🌐 VI

🩺 Máy tính Wells Score (DVT/PE)

Ước tính xác suất trước xét nghiệm của huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) hoặc thuyên tắc phổi (PE) bằng các quy tắc dự đoán lâm sàng Wells. Chẩn đoán thực sự cần siêu âm, D-dimer, chụp CT và đánh giá tổng thể của bác sĩ.

⚠️ Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Công cụ này chỉ dành cho mục đích giáo dục và tham khảo, không thể thay thế chẩn đoán hoặc quyết định điều trị y khoa. Điểm Wells chỉ giúp quyết định có cần làm thêm xét nghiệm hay không - bản thân nó không phải là chẩn đoán. Nếu bạn bị đau chân, sưng hoặc khó thở, hãy tham khảo chuyên gia y tế.
Các yếu tố nguy cơ DVT (chọn tất cả mục phù hợp, mỗi mục +1 điểm)
Tổng điểm
0
Mức nguy cơ
⚠️ Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế
Công cụ này chỉ dành cho mục đích giáo dục và tham khảo, không thể thay thế chẩn đoán hoặc quyết định điều trị y khoa. Điểm Wells chỉ giúp quyết định có cần làm thêm xét nghiệm hay không - bản thân nó không phải là chẩn đoán. Nếu bạn bị đau chân, sưng hoặc khó thở, hãy tham khảo chuyên gia y tế.
Công cụ liên quan

Glasgow Coma Scale · Apgar Score · ANC Calculator

HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

Điểm Wells là gì?

Tiêu chí Wells, do bác sĩ Canada Philip Wells phát triển, là các quy tắc dự đoán lâm sàng dùng để ước tính xác suất trước xét nghiệm của huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) hoặc thuyên tắc phổi (PE) chỉ dựa trên bệnh sử và khám thực thể. Chúng được sử dụng rộng rãi để định hướng thứ tự làm xét nghiệm D-dimer và chẩn đoán hình ảnh.
02

Cách tính điểm Wells cho DVT

Mỗi trong 9 yếu tố nguy cơ cộng +1 điểm; trừ 2 điểm nếu có chẩn đoán thay thế có khả năng ít nhất ngang với DVT. Tổng điểm dao động từ -2 đến 9.

Diễn giải ba mức: 0 hoặc thấp hơn = nguy cơ thấp (~5%), 1-2 = trung bình (~17%), 3+ = cao (~53%).
Hai mức (khuyến nghị của MDCalc): dưới 2 = "DVT unlikely", 2 trở lên = "DVT likely".
03

Cách tính điểm Wells cho PE

Cộng điểm từ 7 mục được gán trọng số: PE là chẩn đoán có khả năng nhất (3 điểm), dấu hiệu lâm sàng của DVT (3 điểm), nhịp tim trên 100 (1.5 điểm), bất động/phẫu thuật gần đây (1.5 điểm), tiền sử DVT/PE (1.5 điểm), ho ra máu (1 điểm), ung thư đang hoạt động (1 điểm).

Ba mức: 0-1 thấp, 2-6 trung bình, trên 6 cao.
Hai mức: 4 trở xuống "PE unlikely", trên 4 "PE likely".
04

Mối liên hệ với xét nghiệm D-dimer

Khi điểm Wells thuộc nhóm thấp/khó có khả năng, D-dimer âm tính thường đủ an toàn để loại trừ DVT/PE. Ở nhóm trung bình đến cao, hình ảnh học (siêu âm, chụp CT động mạch phổi) thường vẫn cần thiết ngay cả khi D-dimer âm tính.
05

Hạn chế của điểm Wells

Độ chính xác có thể thấp hơn ở một số nhóm như bệnh nhân ung thư, phụ nữ mang thai và bệnh nhân nội trú. Quy tắc này cũng có các đánh giá mang tính chủ quan ("chẩn đoán thay thế" hoặc "PE có khả năng nhất"), nên điểm số có thể khác nhau giữa các bác sĩ. Cần luôn diễn giải cùng với toàn bộ bối cảnh lâm sàng.
06

Dấu hiệu cảnh báo cấp cứu của DVT/PE

Hãy tìm chăm sóc cấp cứu ngay lập tức nếu bạn gặp:
• Khó thở đột ngột hoặc đau ngực
• Ho ra máu
• Sưng, đau hoặc đỏ ở một chân xuất hiện nhanh chóng
• Ngất xỉu hoặc chóng mặt nặng
• Nhịp tim nhanh kèm huyết áp thấp

Câu hỏi thường gặp

Điểm Wells cao có xác nhận DVT hoặc PE không?
Không. Điểm Wells chỉ ước tính xác suất trước xét nghiệm - để xác nhận chẩn đoán cần làm thêm các xét nghiệm như siêu âm, D-dimer hoặc chụp CT động mạch phổi. Máy tính này chỉ dùng cho giáo dục và tham khảo, không thể thay thế chẩn đoán của chuyên gia y tế.
Vì sao hệ thống chấm điểm DVT và PE khác nhau?
Các mục DVT mỗi mục chỉ tính đơn giản +1 điểm, còn các mục PE được gán trọng số từ 1 đến 3 điểm tùy theo mức độ quan trọng lâm sàng, vì hai tình trạng này có yếu tố nguy cơ và sức dự đoán khác nhau - mỗi quy tắc được xác nhận riêng biệt.
Nếu điểm của tôi thấp nhưng triệu chứng vẫn kéo dài thì sao?
Ngay cả khi điểm Wells thấp, hãy đi khám nếu triệu chứng kéo dài hoặc nặng hơn. Không bao giờ dùng riêng kết quả của công cụ này làm lý do trì hoãn việc gặp bác sĩ.