🌐 VI

💪 Máy tính BMI

Tính chỉ số khối cơ thể (BMI) để hiểu tình trạng cân nặng hiện tại và xác định khoảng cân nặng khỏe mạnh. Cung cấp phân loại BMI theo WHO cùng BMI Prime, Ponderal Index và các chỉ số sức khỏe khác.

BMI (Chỉ số khối cơ thể)
BMI Prime Ponderal Index (PI)
Khoảng cân nặng khỏe mạnh
Để đạt cân nặng khỏe mạnh
HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

BMI là gì?

BMI (Body Mass Index) là chỉ số đo mức độ béo phì được tính từ tỷ lệ giữa chiều cao và cân nặng. Do nhà toán học người Bỉ Adolphe Quetelet phát triển vào năm 1832, đây là công cụ đánh giá cân nặng được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn thế giới.
02

Công thức tính BMI

BMI = weight(kg) ÷ (height(m))²

Ví dụ: Cân nặng 70kg, Chiều cao 175cm
BMI = 70 ÷ (1.75)² = 22.86
03

Phân loại BMI theo WHO

CategoryBMI RangeHealth Risk
Gầy độ nặng< 16Cao
Gầy độ vừa16 - 16.9Trung bình
Gầy nhẹ17 - 18.4Thấp
Bình thường18.5 - 24.9Tối thiểu
Thừa cân25 - 29.9Thấp
Béo phì độ I30 - 34.9Trung bình
Béo phì độ II35 - 39.9Cao
Béo phì độ III≥ 40Rất cao
04

Rủi ro sức khỏe khi thừa cân/béo phì

Thừa cân hoặc béo phì làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe sau:
• Bệnh tiểu đường type 2
• Huyết áp cao và bệnh tim mạch
• Đột quỵ
• Một số loại ung thư (đại tràng, vú, tử cung, v.v.)
• Viêm xương khớp
• Ngưng thở khi ngủ
• Bệnh gan nhiễm mỡ
05

Rủi ro sức khỏe khi thiếu cân

Thiếu cân cũng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe sau:
• Suy dinh dưỡng và hệ miễn dịch suy yếu
• Loãng xương
• Thiếu máu
• Rối loạn sinh sản
• Chậm tăng trưởng và phát triển (ở thanh thiếu niên)
06

Hạn chế của BMI

Mặc dù BMI là một chỉ số hữu ích, nó có những hạn chế sau:
• Không phân biệt được khối cơ và khối mỡ
• Vận động viên hoặc người có nhiều cơ có thể bị xếp vào nhóm thừa cân
• Không phản ánh đầy đủ sự khác biệt về tuổi, giới tính và sắc tộc
• Không xem xét phân bố mỡ như béo bụng

Vì vậy, BMI nên được dùng như một công cụ trong đánh giá sức khỏe, và nên đánh giá toàn diện cùng các chỉ số khác như tỷ lệ mỡ cơ thể và vòng eo.
07

BMI Prime là gì?

BMI Prime là chỉ số BMI thực tế của bạn chia cho 25 (ngưỡng thừa cân). Giá trị 1.0 trở lên cho thấy thừa cân, còn dưới 1.0 cho thấy bình thường hoặc thiếu cân. Ví dụ, BMI Prime 1.2 nghĩa là bạn nặng hơn 20% so với cân nặng bình thường.
08

Ponderal Index là gì?

Ponderal Index (PI) tương tự BMI nhưng dùng lập phương của chiều cao trong phép tính. PI cung cấp chỉ số chính xác hơn cho người rất cao hoặc rất thấp. Khoảng bình thường xấp xỉ 12-13.
09

Khi nào nên đi khám bác sĩ

Nên tham khảo ý kiến chuyên môn trong các trường hợp sau:
• BMI từ 30 trở lên
• BMI dưới 18.5
• Cân nặng thay đổi nhanh trong thời gian ngắn
• Có vấn đề sức khỏe liên quan đến béo phì (tiểu đường, huyết áp cao, v.v.)
• Khó kiểm soát cân nặng

Câu hỏi thường gặp

BMI được tính chính xác như thế nào?
BMI là cân nặng tính bằng kilogram chia cho bình phương chiều cao tính bằng mét. Ví dụ, 70kg ở 175cm cho BMI là 22.86.
BMI có đánh giá chính xác cho vận động viên không?
Không phải lúc nào cũng vậy - BMI không phân biệt được cơ và mỡ, nên vận động viên có nhiều cơ có thể bị xếp vào nhóm thừa cân dù vẫn khỏe mạnh. Kiểm tra thêm tỷ lệ mỡ cơ thể cùng với BMI sẽ cho bức tranh đầy đủ hơn.
Vì sao máy tính còn hiển thị BMI Prime và Ponderal Index?
BMI Prime cho thấy BMI của bạn so với ngưỡng thừa cân (25), còn Ponderal Index dùng chiều cao lũy thừa ba để cho kết quả chính xác hơn với người rất cao hoặc rất thấp - cả hai đều bổ sung cho chỉ số BMI tiêu chuẩn.
Tôi có nên đi khám bác sĩ nếu BMI nằm ngoài phạm vi bình thường không?
Nên tham khảo ý kiến nếu BMI từ 30+ hoặc dưới 18.5, hoặc nếu gần đây bạn thay đổi cân nặng nhanh. Tuy vậy, đừng chỉ dựa vào BMI - hãy xem nó cùng với các chỉ số sức khỏe khác.
ĐỘ TIN CẬY VÀ NGUỒN

Phương pháp và nguồn chính thức

Công thức, cơ sở phân loại người lớn, phạm vi và giới hạn được trình bày cùng nhau.

Trạng thái chính thức
Đây là công cụ tham khảo của Util Monster, không phải công cụ chẩn đoán y khoa.
Ngày hiệu lực
Xem xét lần cuối

Phương pháp

BMI = cân nặng (kg) ÷ chiều cao (m)². Kết quả người lớn tham chiếu ngưỡng WHO: BMI từ 25 là thừa cân và từ 30 là béo phì.

Ví dụ

70 kg ÷ (1,75 m × 1,75 m) = BMI 22,86.

Giới hạn

  • Ngưỡng người lớn không áp dụng trực tiếp cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
  • BMI không phân biệt khối cơ, phân bố mỡ, thai kỳ hay tiền sử bệnh.
  • Quyết định sức khỏe có thể cần đánh giá lâm sàng và chỉ số bổ sung.

Nguồn