🌐 VI

🔤 Bộ chuyển đổi số sang chữ

Chuyển một con số sang chữ tiếng Anh, Hàn, Nhật và Trung cùng lúc. Hữu ích bất cứ khi nào cần viết rõ số tiền trên séc, hóa đơn hoặc tài liệu pháp lý/tài chính, đồng thời tiện để so sánh cách bốn ngôn ngữ khác nhau viết cùng một con số.

Kết quả
Tiếng Anh
Tiếng Hàn — 한글 금액 표기
Tiếng Nhật (日本語)
Tiếng Trung giản thể (chữ số tiêu chuẩn)
Tiếng Trung — chữ số viết hoa chống gian lận tài chính
HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

Khi nào nên dùng công cụ này?

Viết số tiền bằng chữ là thông lệ tiêu chuẩn trên séc ngân hàng, hóa đơn và tài liệu pháp lý hoặc hợp đồng. Chữ số đơn lẻ có thể bị sửa chỉ bằng một nét ("1" thành "4", "0" thành "6"), nhưng viết bằng chữ đòi hỏi thay đổi nhiều ký tự cùng lúc, nên khó làm giả mà không bị phát hiện hơn nhiều. Công cụ này chuyển một con số sang tiếng Anh, Hàn, Nhật và Trung cùng lúc, rất hữu ích cho giấy tờ quốc tế hoặc hợp đồng đa ngôn ngữ.
02

Hệ thống đặt tên số trong tiếng Anh (thang ngắn)

Tiếng Anh dùng thang ngắn, thêm một từ bậc mới sau mỗi ba chữ số: thousand, million, billion, trillion, v.v. Ví dụ, 1,234,567 được đọc là "one million, two hundred thirty-four thousand, five hundred sixty-seven". Trên séc, quy ước là viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ, bỏ dấu phẩy để thay bằng khoảng trắng, và thêm phần cent dưới dạng phân số, ví dụ "...and 00/100".
03

Hệ thống ghi số tiền bằng 한글 của tiếng Hàn

Cách ghi tiền trong tiếng Hàn nhóm chữ số theo khối bốn, áp dụng 만(萬)/억(億)/조(兆) ở mỗi mốc 10,000×, và trong từng khối dùng 천(千)/백(百)/십(十). Trong cách ghi chính thức cho số tiền (séc, giấy tờ), chữ số "1" luôn được viết thành lời trước 십/백/천 để tránh sửa đổi — ví dụ 100 → "일백", 1000 → "일천".

Đơn vịHanjaLũy thừa của 10
십 (sip)10¹
백 (baek)10²
천 (cheon)10³
만 (man)10⁴
억 (eok)10⁸
조 (jo)10¹²

Ví dụ: 1,234,567 → "일백이십삼만사천오백육십칠" (123만 + 4567).
04

Cách nhóm số 万/億/亿 trong tiếng Nhật và tiếng Trung

Giống tiếng Hàn, tiếng Nhật và tiếng Trung cũng nhóm chữ số theo khối bốn, áp dụng 万/億(亿)/兆 ở mỗi bước 10,000×. Quy ước hơi khác nhau: tiếng Nhật theo cách nói tự nhiên và bỏ "一" trước 十/百/千 (ví dụ 100 → "百", 1000 → "千"), còn tiếng Trung - đặc biệt trong cách ghi chính thức/tài chính - viết rõ "一" để tránh mơ hồ (ví dụ 100 → "一百"). Ví dụ: 1,234,567 là "百二十三万四千五百六十七" trong tiếng Nhật và "一百二十三万四千五百六十七" trong tiếng Trung.
05

Vì sao séc được viết bằng chữ

Một chữ số có thể bị sửa chỉ bằng một nét thêm vào (1 thành 4, 0 thành 6, 6 thành 8), nên chỉ dùng chữ số khá dễ bị làm giả. Viết số tiền bằng chữ buộc kẻ gian phải sửa đồng bộ nhiều ký tự, điều này khó hơn nhiều để thực hiện mà không bị phát hiện. Vì vậy, séc, giấy nhận nợ và tài liệu công chứng trên toàn thế giới thường yêu cầu cả số lẫn phần viết bằng chữ - và thông lệ ngân hàng thường coi phần viết bằng chữ là có giá trị quyết định nếu hai phần không khớp.
06

Chữ số viết hoa chống gian lận tài chính của Trung Quốc (大写)

Ở Trung Quốc, các chữ số thường dùng 一二三四五六七八九十百千 có thể bị sửa chỉ bằng một nét thêm, nên ngân hàng, hợp đồng và biên lai theo luật phải dùng chữ số viết hoa tài chính 壹贰叁肆伍陆柒捌玖拾佰仟 thay thế. Ví dụ, "一百二十三万四千五百六十七" chuẩn sẽ thành "壹佰贰拾叁万肆仟伍佰陆拾柒" ở dạng chữ số viết hoa. Công cụ này hiển thị cả hai dòng - dạng chuẩn trước, rồi đến chữ số viết hoa tài chính.
07

Mẹo sử dụng

Nhập dấu "-" ở đầu cho số âm và ký hiệu âm của từng ngôn ngữ ("negative" / "마이너스" / "マイナス" / "负") sẽ được thêm tự động. Nhập dấu thập phân và chọn "include decimal part" để viết phần cent/chữ số thập phân trong mọi ngôn ngữ. Chọn một loại tiền tệ sẽ tự động thêm tên tiền tệ và phân số "NN/100", sẵn sàng dán thẳng lên séc.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao đầu ra tiếng Hàn lại viết "일" trước "백" và "천" trong khi nói hàng ngày chỉ cần "백원" hoặc "천원"?
Tiếng Hàn nói thông thường lược bỏ "일" ở đầu (ví dụ "백원", "천원"), nhưng cách ghi tiền trang trọng trên séc và tài liệu pháp lý luôn viết rõ ("일백", "일천") để tránh sửa đổi. Công cụ này làm theo quy ước trang trọng đó.
Vì sao tiếng Nhật và tiếng Trung lại hiển thị "百" khác với "一百" cho cùng một con số?
Tiếng Nhật theo cách nói chuẩn và lược bỏ "一" trước 十/百/千 (nên 100 là "百"), còn cách viết trang trọng/tài chính của tiếng Trung viết rõ "一" để dễ hiểu (nên 100 là "一百"). Cả hai đều phản ánh quy ước tự nhiên của người bản ngữ, không phải sự không nhất quán.
Vì sao phần đầu ra tiếng Trung có hai dòng?
Dòng đầu là chữ số tiêu chuẩn thông dụng (一二三…); dòng thứ hai là chữ số viết hoa tài chính (壹贰叁…) bắt buộc dùng trên séc, hợp đồng và biên lai ở Trung Quốc để ngăn giả mạo. Hiển thị cả hai vì tài liệu tài chính thực tế cần dạng viết hoa.
Công cụ này hỗ trợ số lớn nhất là bao nhiêu?
Công cụ chuyển đổi chính xác mọi số nguyên đến dưới một nghìn tỷ (999,999,999,999), cùng với số âm và phần thập phân/cent tùy chọn.