🌐 VI
🇬🇧 Máy tính dành riêng cho UK

🇬🇧 Máy tính thế chấp UK (2026)

Tính khoản thanh toán thế chấp hàng tháng ước tính của bạn, bao gồm gốc, lãi và Council Tax, dựa trên tiêu chuẩn UK 2026. Công cụ này giúp bạn lập kế hoạch ngân sách mua nhà tại UK và hiểu tổng chi phí sở hữu nhà.

Tổng thanh toán hàng tháng
Gốc & Lãi Council Tax Bảo hiểm nhà ở Stamp Duty (Một lần) Tổng tiền lãi đã trả Tổng chi phí
Phân bổ thanh toán hàng tháng
Gốc so với lãi theo năm
Số dư theo thời gian
HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

Các loại thế chấp UK trong năm 2026

Thế chấp trả góp là loại phổ biến nhất và được khuyến nghị, trong đó các khoản thanh toán hàng tháng bao gồm cả lãi và vốn gốc. Một khoản thế chấp £200,000 với lãi suất 5% trong 25 năm có chi phí £1,169 mỗi tháng (£350,700 tổng cộng). Thế chấp chỉ trả lãi có khoản thanh toán hàng tháng thấp hơn (£833 cho cùng khoản vay) nhưng cần có phương án trả nợ để tất toán £200,000 khi kết thúc kỳ hạn. Các khoản vay này ngày càng khó được chấp thuận, thường yêu cầu tiền đặt cọc 40% trở lên. Thế chấp lãi suất cố định khóa lãi suất của bạn trong 2-5 năm, giúp chi phí thanh toán ổn định - khoảng 90% các khoản thế chấp mới tại UK là lãi suất cố định. Lãi suất thường cao hơn các sản phẩm thả nổi nhưng bảo vệ bạn trước việc tăng lãi, với Phí trả nợ trước hạn (ERC) từ 2-5% trong thời gian cố định. Thế chấp lãi suất biến động thay đổi theo SVR của bên cho vay hoặc lãi suất cơ bản của Ngân hàng Anh, mang lại lãi suất ban đầu thấp hơn nhưng khoản thanh toán trong tương lai không chắc chắn. Chúng bao gồm thế chấp tracker (biên độ cố định trên lãi suất cơ bản) và thế chấp discount (chiết khấu so với SVR), phù hợp với những người kỳ vọng lãi suất giảm hoặc muốn linh hoạt mà không có ERC.

02

Hiểu về yêu cầu tiền đặt cọc và tỷ lệ LTV

Tỷ lệ Loan-to-Value (LTV) quyết định lãi suất thế chấp của bạn - LTV càng thấp thì lãi suất càng giảm đáng kể. Người mua lần đầu thường cần đặt cọc 5-15%, dù 10% là mức tối thiểu thực tế để có lãi suất hợp lý. Các khung LTV ảnh hưởng rất mạnh đến chi phí: LTV 60% (đặt cọc 40%) có thể là 4.5%, LTV 75% (đặt cọc 25%) là 4.8%, LTV 85% (đặt cọc 15%) là 5.2%, LTV 95% (đặt cọc 5%) là 5.8%. Với bất động sản trị giá £300,000, chênh lệch giữa đặt cọc 10% và 25% tương đương £60 mỗi tháng hoặc £21,600 trong 30 năm. Các chương trình của chính phủ hỗ trợ người mua lần đầu: Lifetime ISA cung cấp thưởng 25% cho khoản tiết kiệm lên đến £4,000 mỗi năm để làm tiền đặt cọc, Shared Ownership cho phép mua 25-75% bất động sản để giảm mức đặt cọc cần thiết, và First Homes scheme giảm giá 30-50% cho nhà xây mới dành cho người mua lần đầu tại địa phương và nhân viên tuyến đầu. Hãy lưu ý rằng khoản đặt cọc lớn hơn không chỉ giảm thanh toán hàng tháng mà còn cải thiện đáng kể khả năng được duyệt thế chấp và tiếp cận lãi suất tốt hơn.

03

Quy tắc khả năng chi trả thế chấp và yêu cầu tín dụng

Các bên cho vay ở UK thường cho phép vay gấp 4-4.5× thu nhập hộ gia đình hằng năm, một số nơi cho tới 5-5.5× với người có thu nhập cao hoặc chuyên gia. Mức lương £50,000 đủ điều kiện vay £200,000-225,000; mức lương £75,000 đủ điều kiện vay £300,000-337,500. Quy định của Financial Conduct Authority yêu cầu bên cho vay kiểm tra khả năng chi trả ở mức lãi suất cao hơn 3% so với lãi suất ban đầu, để đảm bảo bạn vẫn trả được nếu lãi suất tăng. Điểm tín dụng ảnh hưởng lớn đến khả năng được duyệt và lãi suất: tín dụng xuất sắc (750+) sẽ tiếp cận được lãi suất tốt nhất, trong khi tín dụng kém (<650) làm giảm lựa chọn và tăng lãi suất thêm 1-2%. Bên cho vay xem xét lịch sử thanh toán, các khoản nợ hiện có, tỷ lệ sử dụng tín dụng và các đơn xin tín dụng gần đây. Hãy cải thiện điểm của bạn trước khi nộp hồ sơ bằng cách đăng ký vào danh sách cử tri, thanh toán tất cả hóa đơn đúng hạn, giảm số dư thẻ tín dụng xuống dưới 30% hạn mức và sửa mọi lỗi trên báo cáo tín dụng. Chỉ cần nỗ lực 6 tháng để cải thiện điểm tín dụng cũng có thể giúp bạn tiết kiệm hàng nghìn bảng trong suốt thời hạn thế chấp bằng cách đủ điều kiện cho lãi suất tốt hơn.

04

Chi phí thế chấp bổ sung và Stamp Duty

Stamp Duty Land Tax (SDLT) là một khoản chi trả trước đáng kể. Người mua lần đầu không phải trả SDLT đối với bất động sản lên tới £300,000, sau đó trả 5% cho phần từ £300,001-£500,000. Chủ nhà hiện tại trả theo bậc từ 0% (tới £125,000) đến 12% (trên £1.5m). Một bất động sản trị giá £350,000 sẽ khiến người mua lần đầu trả SDLT £0 nhưng chủ sở hữu hiện tại trả £5,000. Phí sắp xếp dao động từ £0-2,000 cho việc xử lý thế chấp và có thể được cộng vào khoản vay thế chấp của bạn (nhưng điều này làm tăng tổng tiền lãi phải trả). Các khoản thế chấp miễn phí thường có lãi suất cao hơn một chút - hãy tính xem phương án nào rẻ hơn trong toàn bộ kỳ hạn. Định giá và khảo sát có chi phí £200-500 cho định giá cơ bản, £400-900 cho báo cáo homebuyer, và £600-1,500 cho khảo sát kết cấu đầy đủ. Khảo sát được khuyến nghị mạnh mẽ đối với nhà cũ vì chúng thường phát hiện các vấn đề có thể giúp bạn tiết kiệm hàng nghìn bảng sửa chữa ngoài dự kiến. Phí luật sư thường tổng cộng £1,200-2,000 bao gồm các khoản chi hộ (tra cứu, phí Land Registry). Luôn so sánh báo giá từ nhiều luật sư chuyển nhượng để tìm mức giá cạnh tranh.

05

Chiến lược trả thêm để tiết kiệm hàng nghìn bảng

Hầu hết các khoản vay thế chấp tại UK cho phép trả thêm tối đa 10% mỗi năm mà không bị phạt, và chiến lược này có thể giúp tiết kiệm đáng kể. Một khoản vay thế chấp £200,000 với lãi suất 5% trong 25 năm có tổng tiền lãi là £150,700. Chỉ cần trả thêm £100 mỗi tháng có thể tiết kiệm £31,400 tiền lãi và trả hết khoản vay sớm hơn 5.5 năm. Tăng lên £200 mỗi tháng sẽ tiết kiệm £52,800 và hoàn tất sớm hơn 9 năm. Mỗi £1 trả thêm giúp tiết kiệm khoảng £1.50-2 tiền lãi trong 25 năm nhờ lãi kép. Thời điểm đặc biệt quan trọng - trả thêm sớm mang lại lợi ích tối đa. Một khoản trả thêm một lần £5,000 trong năm 1 sẽ tiết kiệm £8,200 tiền lãi, trong khi cùng khoản tiền đó vào năm 15 chỉ tiết kiệm £2,900. Vì vậy, hãy ưu tiên trả thêm khoản vay thế chấp hơn gửi tiết kiệm nếu lãi suất thế chấp của bạn cao hơn lãi suất tiết kiệm (thường là như vậy). Ngay cả các khoản trả thêm nhỏ nhưng đều đặn cũng có thể giảm mạnh cả tổng tiền lãi phải trả lẫn thời gian để bạn sở hữu ngôi nhà hoàn toàn.

06

Tái thế chấp và lập kế hoạch dài hạn

Các giai đoạn lãi suất cố định ban đầu thường kéo dài 2-5 năm, sau đó khoản vay thế chấp của bạn sẽ chuyển về Standard Variable Rate (SVR) của bên cho vay, thường là 7-8% - cao hơn đáng kể so với các mức lãi suất gói mới. Bạn nên tái thế chấp sang bên cho vay mới hoặc chuyển sản phẩm với chính bên cho vay hiện tại 3-6 tháng trước khi giai đoạn cố định kết thúc. Tái thế chấp có thể tiết kiệm £2,000-5,000 mỗi năm so với việc ở lại SVR. Tuy nhiên, hãy tính đến phí sắp xếp, phí định giá, mọi khoản phạt trả nợ trước hạn và phí luật sư (dù nhiều gói tái thế chấp có bao gồm chi phí pháp lý). Hãy xem lại khoản vay thế chấp hằng năm ngay cả khi vẫn đang trong kỳ cố định. Nếu giá trị bất động sản của bạn đã tăng và vốn tự có đã cải thiện (LTV tốt hơn), bạn có thể tiếp cận mức lãi suất tốt hơn, đủ để bù cho phí thoát sớm. Ví dụ, nếu lãi suất đã giảm 1.5% và bạn còn nợ £250,000, khoản tiết kiệm hằng năm £3,750 có thể đủ để bù cho ERC £2,500. Kỳ hạn vay thế chấp ngắn hơn đồng nghĩa với khoản trả hằng tháng cao hơn nhưng giảm mạnh tiền lãi: một khoản vay thế chấp £200,000 với lãi suất 5% sẽ tốn £84,760 tiền lãi trong 15 năm so với £150,700 trong 25 năm - tiết kiệm £66,000 dù khoản trả hằng tháng chỉ cao hơn £413.

Extra payment and refinance comparison

Compare a remaining loan, recurring extra payments, and a hypothetical refinance using rates and costs you enter.

GBP
Assumptions, worked example, and source
  • Rates are user-entered; no current lender rate or product recommendation is supplied. Most countries use annual rate ÷ 12. Canada uses nominal semi-annual compounding converted to a monthly rate.
  • Extra payment is applied after scheduled interest with no prepayment charge. Enter any early-repayment charge in refinance costs and confirm overpayment limits with the lender.
  • Refinance break-even accumulates monthly payment differences until they recover upfront costs. It is a cash-flow measure, not an equity, tax, opportunity-cost, or approval analysis.
  • The default worked example compares one remaining balance over its remaining term. Replace every assumption with the current statement and a formal refinance quote.

Consumer authority mortgage reference for this country · Method reviewed 2026-07-30.

Câu hỏi thường gặp

Khoản đặt cọc tối thiểu cho một khoản vay thế chấp ở UK là bao nhiêu?
Mức tối thiểu tuyệt đối thường là 5%, nhưng 10% là mức tối thiểu thực tế để có lãi suất hợp lý. Khoản đặt cọc lớn hơn sẽ làm giảm tỷ lệ Loan-to-Value (LTV), từ đó mở ra mức lãi suất tốt hơn.
Tỷ lệ LTV ảnh hưởng thế nào đến lãi suất của tôi?
LTV thấp hơn (đặt cọc lớn hơn) đồng nghĩa với lãi suất thấp hơn. Ví dụ, LTV 60% có thể vào khoảng 4.5% trong khi LTV 95% có thể khoảng 5.8%. Với một bất động sản £300,000, chênh lệch giữa đặt cọc 10% và 25% vào khoảng £60 mỗi tháng, tức £21,600 trong 30 năm.
Tôi sẽ phải trả bao nhiêu Stamp Duty?
Người mua lần đầu không phải trả Stamp Duty Land Tax (SDLT) với bất động sản lên tới £300,000, sau đó trả 5% cho phần từ £425,001 đến £500,000. Chủ nhà hiện tại trả theo bậc từ 0% (tới £125,000) đến 12% (trên £1.5m).
Council Tax được cộng vào khoản thanh toán hàng tháng của tôi bao nhiêu?
Council Tax thay đổi theo chính quyền địa phương và bậc bất động sản (A-H), thường dao động từ £1,000 đến £3,000 mỗi năm. Máy tính này chia Council Tax hằng năm của bạn cho 12 và cộng vào tổng khoản thanh toán hàng tháng.
Tôi có thể tiết kiệm bao nhiêu nếu trả thêm vào khoản vay thế chấp?
Hầu hết các khoản vay thế chấp ở UK cho phép trả thêm tối đa 10% mỗi năm mà không bị phạt. Với khoản vay thế chấp £200,000 lãi suất 5% trong 25 năm, trả thêm £100 mỗi tháng có thể tiết kiệm £31,400 tiền lãi và trả hết khoản vay sớm hơn 5.5 năm.