🌐 VI

🏦 Máy tính Lãi suất & Trả nợ vay

Khi vay tiền, điều quan trọng nhất là chọn phương thức trả nợ phù hợp. Máy tính này giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt bằng cách tính chính xác số tiền trả hàng tháng và tổng lãi cho cả phương thức trả đều cả gốc lẫn lãi và trả đều gốc.

Khoản trả hàng tháng (cố định)
—
Tổng tiền trả
—
Tổng lãi
—
Tiền gốc
—
Thời hạn vay
—
HƯỚNG DẪN

So sánh phương thức trả nợ vay

01

Trả đều cả gốc lẫn lãi:

• Mỗi tháng trả cùng một số tiền (gốc + lãi)
• Ban đầu tỷ trọng lãi cao hơn, sau đó tỷ trọng gốc tăng dần theo thời gian
• Dễ lên kế hoạch trả nợ

02

Trả đều gốc:

• Mỗi tháng trả cùng một khoản gốc, còn lãi được tính riêng
• Khoản trả ban đầu cao hơn rồi giảm dần
• Tổng gánh nặng lãi thấp hơn trả đều cả gốc lẫn lãi

03

Nên chọn phương thức nào?

• Nếu bạn có khả năng vốn ban đầu: Trả đều gốc (tiết kiệm tổng lãi)
• Nếu bạn muốn trả nợ ổn định: Trả đều cả gốc lẫn lãi (số tiền trả cố định)

HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

Lợi ích của phương thức trả đều gốc

Phương thức trả đều gốc là trả cùng một khoản gốc mỗi tháng, còn lãi được tính riêng trên dư nợ còn lại. Ưu điểm lớn nhất của phương thức này là tổng gánh nặng lãi thấp hơn so với trả đều cả gốc lẫn lãi. Ví dụ, khi vay 300 triệu won với lãi suất 4% trong 30 năm, trả theo phương thức trả đều gốc sẽ có tổng lãi khoảng 180 triệu won, so với khoảng 210 triệu won của phương thức trả đều cả gốc lẫn lãi, tiết kiệm khoảng 30 triệu won. Khoản trả ban đầu cao hơn (khoảng 1.83 triệu won ở tháng đầu) nhưng giảm dần theo thời gian, xuống còn khoảng 840,000 won ở tháng cuối. Phương thức này phù hợp với những người có khả năng vốn ban đầu và muốn giảm gánh nặng lãi dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn trả đều cả gốc lẫn lãi hay trả đều gốc?
Xét riêng về tổng lãi, trả đều gốc có lợi hơn (khoản trả ban đầu cao hơn nhưng tổng lãi thấp hơn). Nếu bạn muốn khoản trả hàng tháng ổn định, cố định để dễ lập ngân sách, trả đều cả gốc lẫn lãi sẽ dễ dự trù hơn. Chọn trả đều gốc nếu bạn có vốn ban đầu, hoặc chọn trả đều cả gốc lẫn lãi nếu bạn muốn chi phí cố định.
Máy tính này tính chính xác những gì từ số tiền vay, lãi suất và thời hạn của tôi?
Công cụ tính khoản trả hàng tháng cố định và tổng lãi theo phương thức trả đều cả gốc lẫn lãi, cùng với khoản trả tháng đầu, tháng cuối và tổng lãi theo phương thức trả đều gốc, để bạn có thể so sánh trực tiếp cả hai.
Máy tính này có tính phí trả nợ trước hạn không?
Không. Công cụ chỉ cung cấp phép tính thuần về gốc và lãi dựa trên lãi suất và thời hạn bạn nhập. Phí trả trước hạn, điều kiện lãi ưu đãi và các điều khoản riêng của ngân hàng có thể khác nhau và cần kiểm tra riêng.
Lãi suất năm được quy đổi sang lãi suất tháng như thế nào?
Lãi suất năm được chia cho 12 để ra lãi suất tháng, sau đó áp dụng lên phần gốc còn lại mỗi tháng. Ví dụ, lãi suất năm 4% tương đương khoảng 0.333% mỗi tháng.
Chênh lệch lãi giữa hai phương thức với khoản vay 300 triệu KRW trong 30 năm là bao nhiêu?
Với lãi suất năm 4%, trả đều cả gốc lẫn lãi có tổng lãi khoảng 210 triệu KRW, trong khi trả đều gốc khoảng 180 triệu KRW - chênh lệch khoảng 30 triệu KRW. Khoảng cách này còn lớn hơn khi thời hạn vay dài hơn.