🌐 VI

📅 Công cụ chuyển đổi lịch Nhật - Dương

Chuyển đổi hai chiều giữa lịch Nhật Bản (niên hiệu) và Dương lịch (Gregorian). Hỗ trợ toàn bộ các giai đoạn Minh Trị, Đại Chính, Chiêu Hòa, Bình Thành và Lệnh Hòa, đồng thời xác định chính xác các ngày ranh giới đổi niên hiệu (ví dụ: ngày 7 tháng 1 năm Chiêu Hòa 64 và ngày 8 tháng 1 năm Bình Thành nguyên niên). Kết quả chuyển đổi cũng tự động hiển thị tuổi tròn và con giáp (thập nhị chi).

Bảng tra nhanh niên hiệu - Dương lịch (100 năm gần đây)

Dương lịch Lịch Nhật
2026 Năm Lệnh Hòa 8
2025 Năm Lệnh Hòa 7
2024 Năm Lệnh Hòa 6
2023 Năm Lệnh Hòa 5
2022 Năm Lệnh Hòa 4
2021 Năm Lệnh Hòa 3
2020 Năm Lệnh Hòa 2
2019 Năm Bình Thành 31 (đến 4/30) ・ Năm Lệnh Hòa nguyên niên (từ 5/1)
2018 Năm Bình Thành 30
2017 Năm Bình Thành 29
2016 Năm Bình Thành 28
2015 Năm Bình Thành 27
2014 Năm Bình Thành 26
2013 Năm Bình Thành 25
2012 Năm Bình Thành 24
2011 Năm Bình Thành 23
2010 Năm Bình Thành 22
2009 Năm Bình Thành 21
2008 Năm Bình Thành 20
2007 Năm Bình Thành 19
2006 Năm Bình Thành 18
2005 Năm Bình Thành 17
2004 Năm Bình Thành 16
2003 Năm Bình Thành 15
2002 Năm Bình Thành 14
2001 Năm Bình Thành 13
2000 Năm Bình Thành 12
1999 Năm Bình Thành 11
1998 Năm Bình Thành 10
1997 Năm Bình Thành 9
1996 Năm Bình Thành 8
1995 Năm Bình Thành 7
1994 Năm Bình Thành 6
1993 Năm Bình Thành 5
1992 Năm Bình Thành 4
1991 Năm Bình Thành 3
1990 Năm Bình Thành 2
1989 Năm Chiêu Hòa 64 (đến 1/7) ・ Năm Bình Thành nguyên niên (từ 1/8)
1988 Năm Chiêu Hòa 63
1987 Năm Chiêu Hòa 62
1986 Năm Chiêu Hòa 61
1985 Năm Chiêu Hòa 60
1984 Năm Chiêu Hòa 59
1983 Năm Chiêu Hòa 58
1982 Năm Chiêu Hòa 57
1981 Năm Chiêu Hòa 56
1980 Năm Chiêu Hòa 55
1979 Năm Chiêu Hòa 54
1978 Năm Chiêu Hòa 53
1977 Năm Chiêu Hòa 52
1976 Năm Chiêu Hòa 51
1975 Năm Chiêu Hòa 50
1974 Năm Chiêu Hòa 49
1973 Năm Chiêu Hòa 48
1972 Năm Chiêu Hòa 47
1971 Năm Chiêu Hòa 46
1970 Năm Chiêu Hòa 45
1969 Năm Chiêu Hòa 44
1968 Năm Chiêu Hòa 43
1967 Năm Chiêu Hòa 42
1966 Năm Chiêu Hòa 41
1965 Năm Chiêu Hòa 40
1964 Năm Chiêu Hòa 39
1963 Năm Chiêu Hòa 38
1962 Năm Chiêu Hòa 37
1961 Năm Chiêu Hòa 36
1960 Năm Chiêu Hòa 35
1959 Năm Chiêu Hòa 34
1958 Năm Chiêu Hòa 33
1957 Năm Chiêu Hòa 32
1956 Năm Chiêu Hòa 31
1955 Năm Chiêu Hòa 30
1954 Năm Chiêu Hòa 29
1953 Năm Chiêu Hòa 28
1952 Năm Chiêu Hòa 27
1951 Năm Chiêu Hòa 26
1950 Năm Chiêu Hòa 25
1949 Năm Chiêu Hòa 24
1948 Năm Chiêu Hòa 23
1947 Năm Chiêu Hòa 22
1946 Năm Chiêu Hòa 21
1945 Năm Chiêu Hòa 20
1944 Năm Chiêu Hòa 19
1943 Năm Chiêu Hòa 18
1942 Năm Chiêu Hòa 17
1941 Năm Chiêu Hòa 16
1940 Năm Chiêu Hòa 15
1939 Năm Chiêu Hòa 14
1938 Năm Chiêu Hòa 13
1937 Năm Chiêu Hòa 12
1936 Năm Chiêu Hòa 11
1935 Năm Chiêu Hòa 10
1934 Năm Chiêu Hòa 9
1933 Năm Chiêu Hòa 8
1932 Năm Chiêu Hòa 7
1931 Năm Chiêu Hòa 6
1930 Năm Chiêu Hòa 5
1929 Năm Chiêu Hòa 4
1928 Năm Chiêu Hòa 3
1927 Năm Chiêu Hòa 2
HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

Lịch Nhật Bản (niên hiệu) là gì

Lịch Nhật Bản là hệ thống niên đại riêng của Nhật Bản, được xác lập theo mốc lên ngôi của thiên hoàng hoặc các sự kiện quan trọng, còn gọi là "niên hiệu". Chế độ niên hiệu vẫn tiếp nối đến nay được cho là bắt đầu từ "Đại Hóa" năm 645, và từ sau Minh Trị Duy Tân năm 1868, nguyên tắc "mỗi đời một niên hiệu" đã trở thành chuẩn mực, tức mỗi triều thiên hoàng dùng một niên hiệu duy nhất. Trên công văn, bằng lái xe, hộ tịch và nhiều hợp đồng, cách ghi lịch Nhật Bản vẫn được dùng thường xuyên, nên nhu cầu chuyển đổi qua lại giữa Dương lịch và lịch Nhật xuất hiện hàng ngày. Từ thời cận đại, có 5 niên hiệu là Minh Trị, Đại Chính, Chiêu Hòa, Bình Thành và Lệnh Hòa, và ngày bắt đầu của từng niên hiệu đều được xác định chính xác. Minh Trị bắt đầu ngày 25 tháng 1 năm 1868, Đại Chính ngày 30 tháng 7 năm 1912 (cùng ngày Thiên hoàng Minh Trị băng hà), Chiêu Hòa ngày 25 tháng 12 năm 1926 (cùng ngày Thiên hoàng Đại Chính băng hà), Bình Thành ngày 8 tháng 1 năm 1989 (ngày sau khi Thiên hoàng Chiêu Hòa băng hà), và Lệnh Hòa ngày 1 tháng 5 năm 2019 (ngay ngày kế vị do việc thoái vị của Thiên hoàng).

02

Vì sao cần xử lý chính xác ngày ranh giới đổi niên hiệu

Điểm dễ sai nhất khi chuyển từ lịch Nhật sang Dương lịch là các ngày ranh giới trong năm đổi niên hiệu. Ví dụ, năm 1989, từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 7 tháng 1 là Chiêu Hòa 64, còn từ ngày 8 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12 là Bình Thành nguyên niên (Bình Thành 1). Vì Thiên hoàng Chiêu Hòa băng hà ngày 7 tháng 1 năm 1989, nên niên hiệu mới "Bình Thành" được áp dụng từ ngày 8 tháng 1. Tương tự, trong năm 2019, đến hết ngày 30 tháng 4 là Bình Thành 31, còn từ ngày 1 tháng 5 trở đi là Lệnh Hòa nguyên niên. Điều này xảy ra vì việc đổi niên hiệu diễn ra đồng thời với kế vị hoàng vị do Thiên hoàng đương nhiệm thoái vị. Nếu nhập một ngày lịch Nhật không tồn tại, như "Chiêu Hòa 64 ngày 8 tháng 1" hoặc "Bình Thành 31 ngày 1 tháng 5", hệ thống sẽ báo lỗi. Công cụ này xác định chính xác các ngày ranh giới đó theo từng ngày, giúp tránh chuyển đổi sai ngày.

03

Tuổi tròn, tuổi mụ và con giáp (thập nhị chi)

Từ kết quả chuyển đổi lịch Nhật - Dương lịch, bạn cũng có thể tự động xem tuổi tròn hiện tại dựa trên ngày sinh và con giáp (thập nhị chi) tương ứng với năm đó. Thập nhị chi là cách đếm theo chu kỳ 12 năm, trong đó con giáp được xác định theo năm sinh. Ví dụ, người sinh năm 2025 (Lệnh Hòa 7) là năm Tỵ, còn người sinh năm 2026 (Lệnh Hòa 8) là năm Ngọ. Công cụ này hữu ích khi bạn muốn xem nhanh tuổi, kiểm tra năm hoàn 60, hoặc đối chiếu năm sinh âm lịch theo lịch Nhật trong một lần. Ở Nhật còn có tập tục tính năm hạn (yakudoshi) theo tuổi mụ; hạn lớn của nam là 42 tuổi và của nữ là 33 tuổi, nhưng vì có khác biệt tùy vùng và đền chùa nên hiện tại chúng tôi đang xem xét bổ sung chức năng này trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp

Chiêu Hòa 64 và Bình Thành nguyên niên, cách nào là đúng?
Năm 1989 là năm có đổi niên hiệu trong cùng một năm. Từ ngày 1 tháng 1 đến ngày 7 tháng 1 là Chiêu Hòa 64, còn từ ngày 8 tháng 1 đến ngày 31 tháng 12 là Bình Thành nguyên niên (Bình Thành 1); cả hai đều chỉ cùng năm 1989. Công cụ này tự động xác định ranh giới đó theo từng ngày.
Công cụ chuyển đổi này hỗ trợ từ năm nào?
Công cụ hỗ trợ các ngày từ Minh Trị nguyên niên (ngày 25 tháng 1 năm 1868) trở đi. Các ngày trước đó sẽ hiển thị là "ngoài phạm vi có thể chuyển đổi". Ngoài ra, vì Nhật Bản chuyển từ lịch âm dương sang lịch Gregorian vào năm 1873, nên quan hệ theo từng ngày ở giai đoạn đầu Minh Trị cũng cần được hiểu là giá trị xấp xỉ về mặt lịch sử.
"Lệnh Hòa nguyên niên" và "Lệnh Hòa 1 năm" cách ghi nào đúng?
Năm đầu tiên sau khi đổi niên hiệu phải ghi là "nguyên niên" theo quy tắc chính thức. Dù "Lệnh Hòa 1 năm" vẫn có thể hiểu được, nhưng trong công văn và giấy tờ chính thức, cách ghi dùng là "Lệnh Hòa nguyên niên".
Con giáp (thập nhị chi) được xác định như thế nào?
Dựa trên số dư khi lấy năm Dương lịch sinh ra chia cho 12, 12 con vật lần lượt được gán theo thứ tự Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Công cụ này tự động hiển thị con giáp từ năm Dương lịch trong kết quả chuyển đổi.