🌐 VI

Bộ chuyển đổi lương Trung Quốc

Chuyển đổi nhanh giữa lương năm, lương tháng, lương ngày và lương giờ.

Lương tháng (Thu nhập sau thuế)
Lương tháng (Thu nhập trước thuế) Lương ngày Lương giờ

Chi tiết khấu trừ

  • Bảo hiểm hưu trí (8%)
  • Bảo hiểm y tế (2%)
  • Bảo hiểm thất nghiệp (0.5%)
  • Quỹ nhà ở (12%)
  • Tổng bảo hiểm xã hội & quỹ
  • Thuế thu nhập cá nhân

Lưu ý tính toán

Ngày làm việc được tính theo 21.75 ngày mỗi tháng và 8 giờ mỗi ngày

Tỷ lệ bảo hiểm xã hội & quỹ: Hưu trí 8% + Y tế 2% + Thất nghiệp 0.5% + Quỹ nhà ở 12% = 22.5%

Ngưỡng thuế thu nhập là 5,000 CNY/tháng, áp dụng biểu thuế lũy tiến 7 bậc

Tỷ lệ bảo hiểm xã hội & quỹ thực tế có thể khác nhau theo khu vực; đây là giá trị tham khảo

HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

中国工资体系基本概念与2026年政策

年薪月薪转换器帮助求职者和HR快速计算不同薪资形式的对应关系。基本概念:年薪=月薪×12个月(部分企业为13-16薪),日薪=月薪÷21.75天(法定月平均工作天数),时薪=日薪÷8小时。税前与税后:税前工资=基本工资+绩效+奖金,税后工资=税前工资-五险一金(个人部分)-个人所得税。五险一金比例(2026年):个人缴纳养老保险8%、医疗保险2%、失业保险0.5%、住房公积金12%,合计22.5%。以月薪10000元为例,个人扣2250元。2026年个税起征点:每月5000元,年度60000元,采用七级超额累进税率(3%-45%)。

02

年薪月薪换算实例与不同薪资结构

Ví dụ 1: lương năm 150.000 yuan. Lương tháng = 150.000÷12 = 12.500 yuan, lương ngày = 12.500÷21,75 = 575 yuan, lương giờ = 575÷8 = 72 yuan. Trừ bảo hiểm xã hội và quỹ nhà ở 2.813 yuan, thu nhập tính thuế là 9.687 yuan, thuế TNCN 259 yuan, lương tháng sau thuế 9.428 yuan, lương năm 150.000 yuan sau thuế khoảng 113.000 yuan. Ví dụ 2: lương năm 300.000 yuan. Lương tháng 25.000 yuan, trừ bảo hiểm xã hội và quỹ nhà ở 5.625 yuan, lương tháng sau thuế 18.577 yuan, lương năm 300.000 yuan sau thuế khoảng 223.000 yuan. Lương tháng 13 và tháng 14: Lương tháng 13 = lương tháng × 13, lương tháng 14 = lương tháng × 14, thường chi trả trước Tết, tính thuế riêng nên gánh thuế nhẹ hơn.

03

五险一金缴纳基数与比例详解

缴费基数:上一年度月平均工资,有上下限。北京2026年下限6326元,上限33891元。工资低于下限按下限缴,高于上限按上限缴。各项比例:养老保险个人8%、单位16%;医疗保险个人2%、单位8%;失业保险个人0.5%、单位0.5%;工伤保险单位0.2-1.9%;生育保险单位0.8%;住房公积金个人5-12%、单位5-12%。实例:月薪15000元,养老1200元、医疗300元、失业75元、公积金1800元,合计3375元,扣除后税后约10900元

04

个人所得税计算方法与税率表

Biểu thuế TNCN năm 2026 (thu nhập tổng hợp, theo năm): 0-36.000 yuan: 3%; 36.000-144.000 yuan: 10%, khấu trừ nhanh 2.520; 144.000-300.000 yuan: 20%, khấu trừ nhanh 16.920; 300.000-420.000 yuan: 25%, khấu trừ nhanh 31.920; 420.000-660.000 yuan: 30%, khấu trừ nhanh 52.920; 660.000-960.000 yuan: 35%; trên 960.000 yuan: 45%. Các bước tính: Thu nhập tính thuế năm = thu nhập năm - 60.000 - bảo hiểm xã hội và quỹ nhà ở - các khoản khấu trừ bổ sung đặc biệt; số thuế phải nộp = thu nhập tính thuế × thuế suất - số khấu trừ nhanh. Ví dụ: lương năm 400.000 yuan, trừ 90.000 yuan bảo hiểm xã hội và quỹ nhà ở, 24.000 yuan khấu trừ bổ sung đặc biệt, thu nhập tính thuế là 286.000 yuan, thuế TNCN 40.280 yuan, sau thuế khoảng 350.000 yuan.

05

专项附加扣除政策与节税技巧

6 khoản khấu trừ bổ sung đặc biệt (2026): giáo dục con cái 1.000 yuan/tháng cho mỗi con; giáo dục tiếp tục 400 yuan/tháng; chi phí y tế bệnh nặng tối đa 80.000 yuan/năm; lãi vay mua nhà 1.000 yuan/tháng cho căn nhà đầu tiên; tiền thuê nhà ở thành phố cấp một 1.500 yuan/tháng; phụng dưỡng người cao tuổi 2.000 yuan/tháng với con một. Ví dụ tiết kiệm thuế: lương tháng 20.000 yuan, trừ 4.500 yuan bảo hiểm xã hội và 3.000 yuan khấu trừ bổ sung đặc biệt, thuế TNCN là 540 yuan; nếu không trừ khấu trừ bổ sung đặc biệt thì thuế TNCN là 840 yuan, mỗi tháng tiết kiệm 300 yuan, mỗi năm tiết kiệm 3.600 yuan. Mẹo: cố gắng khai báo đầy đủ các khoản khấu trừ bổ sung đặc biệt, vợ chồng phân bổ hợp lý, chọn quyết toán cuối năm để được hoàn thuế.

06

不同行业与岗位薪资结构对比

Ngành internet: lương năm trung bình 300.000 yuan (sau thuế 220.000 yuan), thường là 14-16 tháng lương. Ngành tài chính: lương năm trung bình 400.000 yuan (sau thuế 290.000 yuan), tiền thưởng biến động lớn. Sản xuất: lương năm trung bình 120.000 yuan (sau thuế 100.000 yuan), thường là 12-13 tháng lương. Công chức và đơn vị sự nghiệp công: lương năm trung bình 150.000 yuan (sau thuế 130.000 yuan), ổn định nhưng tăng chậm. Vị trí sales: cấu trúc lương cơ bản + hoa hồng, lương năm dao động từ 100.000 đến 1.000.000 yuan. Vị trí kỹ thuật: lương năm 200.000-500.000 yuan, thường có thưởng cổ phần + quyền chọn.

07

税前税后工资倒推计算方法

Quy đổi ngược từ lương sau thuế sang trước thuế: ứng viên nhận offer "15.000 yuan/tháng sau thuế", làm sao quy đổi ngược sang trước thuế? Gọi lương trước thuế là X, sau khi trừ bảo hiểm xã hội và quỹ nhà ở còn 0,775X, thu nhập tính thuế là 0,775X-5.000, lương sau thuế = 0,775X-(0,775X-8.000)×3% = 15.000, suy ra X≈17.200 yuan. Kiểm tra: lương trước thuế 17.200 yuan, trừ 3.870 yuan bảo hiểm xã hội và quỹ nhà ở, thuế TNCN 250 yuan, sau thuế khoảng 13.080 yuan. Cách HR thường dùng: ngân sách chi sau thuế 1 triệu yuan, cần trả lương trước thuế khoảng 1,35 triệu yuan, phần chênh 350.000 yuan dùng để đóng bảo hiểm xã hội và quỹ nhà ở (phần công ty) cùng thuế TNCN.

08

年终奖单独计税与合并计税选择

Cách tính thuế thưởng cuối năm (2026): Tính riêng: lấy thưởng cuối năm÷12 để tra biểu thuế; tính gộp: cộng thưởng cuối năm với lương năm để tính chung. So sánh ví dụ: lương năm 300.000 yuan. Tính riêng thì tổng thuế TNCN khoảng 11.880 yuan; tính gộp thì thuế TNCN 25.080 yuan, tính riêng tiết kiệm 13.200 yuan. Khuyến nghị: mỗi năm khi quyết toán, hãy tính cả hai cách rồi chọn phương án thuế thấp hơn.

09

灵活用工与自由职业者收入计算

Cấu trúc lương của lao động linh hoạt: không có chủ lao động cố định, thanh toán theo dự án hoặc theo giờ, không đóng bảo hiểm xã hội và quỹ nhà ở. Thuế TNCN đối với thù lao lao động: mỗi lần nhận ≤4.000 yuan, sau khi trừ 800 yuan thì ×20%; >4.000 yuan, trừ 20% rồi ×20-40%. Ví dụ, thù lao một lần 10.000 yuan, số thuế phải nộp là 1.600 yuan, thực nhận 8.400 yuan. So sánh: lương năm 300.000 yuan cho nhân viên toàn thời gian sau thuế 223.000 yuan (tỷ lệ thuế 25,7%), thu nhập lao động linh hoạt 300.000 yuan/năm sau thuế khoảng 240.000 yuan (tỷ lệ thuế 20%), ít phải đóng bảo hiểm xã hội và quỹ nhà ở hơn nhưng không có bảo đảm an sinh.

10

年薪月薪转换器使用技巧与求职谈薪建议

Mẹo sử dụng: đánh giá nhanh offer, so sánh các offer khác nhau, quy đổi ngược mức lương kỳ vọng. Mẹo đàm phán lương 1: hỏi rõ cấu trúc lương, tỷ lệ lương cơ bản, hiệu suất và thưởng cuối năm. Mẹo đàm phán lương 2: xác nhận lương trước thuế và sau thuế, chênh lệch có thể tới 4.000 yuan. Mẹo đàm phán lương 3: cân nhắc phúc lợi ẩn, mức đóng bảo hiểm xã hội và quỹ nhà ở, bảo hiểm thương mại, cổ phiếu và quyền chọn, tổng giá trị có thể tương đương 10-20% lương năm. Mẹo đàm phán lương 4: chi phí sinh hoạt ở thành phố lớn cao; ở Bắc Kinh, lương sau thuế 20.000 yuan/tháng sau khi trừ tiền thuê nhà và sinh hoạt phí thì số tiền thực sự có thể chi tiêu chỉ còn 6.000 yuan, nên ít nhất phải đạt 25.000 yuan/tháng sau thuế mới có thể tiết kiệm.

Câu hỏi thường gặp

Các khoản khấu trừ bảo hiểm xã hội và quỹ nhà ở được tính như thế nào?
Công cụ sử dụng tỷ lệ đóng góp tiêu chuẩn của người lao động: hưu trí 8%, y tế 2%, thất nghiệp 0.5% và quỹ nhà ở 12%, tổng cộng 22.5%. Tỷ lệ thực tế có thể thay đổi theo thành phố và trần mức đóng, vì vậy hãy xem đây là mức ước tính tham khảo.
Thuế thu nhập cá nhân ở Trung Quốc được xác định như thế nào?
Trung Quốc áp dụng biểu thuế lũy tiến 7 bậc (từ 3% đến 45%) trên thu nhập tính thuế vượt ngưỡng 5,000 CNY mỗi tháng, sau khi đã trừ bảo hiểm xã hội và quỹ nhà ở.
Vì sao lương ngày dùng 21.75 ngày làm việc?
21.75 là số ngày làm việc trung bình hàng tháng chính thức do Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc công bố, được tính từ 365 ngày trừ cuối tuần và ngày nghỉ lễ, rồi chia cho 12 tháng.
Có bao gồm thưởng cuối năm không?
Không, bộ chuyển đổi chỉ xử lý lương tháng/năm thông thường. Thưởng cuối năm có thể bị tính thuế riêng hoặc gộp với thu nhập năm, và hai cách này thường cho ra gánh nặng thuế khác nhau.
Thu nhập sau thuế hiển thị có phải là số tiền thực nhận chính xác không?
Con số sau thuế chỉ là ước tính lý thuyết. Thu nhập thực nhận có thể cao hơn nếu bạn được áp dụng các khoản giảm trừ bổ sung như học phí cho con hoặc lãi vay thế chấp nhà.