🌐 VI

💰 Công cụ tính vốn lưu động

Nhập tài sản ngắn hạn và nợ phải trả ngắn hạn để tính vốn lưu động và hệ số thanh toán hiện hành.

Vốn lưu động
Hệ số thanh toán hiện hành

Công cụ liên quan Công cụ tính biên lợi nhuận góp Công cụ tính FIFO/LIFO Công cụ tính tồn kho an toàn Công cụ tính điểm đặt hàng lại Công cụ tính EOQ Công cụ tính Six Sigma Cpk
HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

Vốn lưu động là gì? (Định nghĩa tài chính tiêu chuẩn)

Vốn lưu động là một chỉ số kế toán tài chính tiêu chuẩn, phản ánh phần tài sản thanh khoản ròng mà doanh nghiệp có thể sử dụng trong ngắn hạn: Vốn lưu động = Tài sản ngắn hạn − Nợ phải trả ngắn hạn. Tài sản ngắn hạn gồm tiền mặt, các khoản phải thu và hàng tồn kho - những khoản có thể chuyển thành tiền trong vòng một năm - trong khi nợ phải trả ngắn hạn gồm các khoản phải trả và nợ ngắn hạn đến hạn trong vòng một năm. Ví dụ, với tài sản ngắn hạn $50,000 và nợ phải trả ngắn hạn $30,000, vốn lưu động là $50,000 − $30,000 = $20,000. Vốn lưu động dương cho thấy doanh nghiệp có thể đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn và vẫn còn dư địa; vốn lưu động âm là dấu hiệu cần thận trọng về khả năng thanh toán trong ngắn hạn.
02

Vì sao nên kết hợp với hệ số thanh toán hiện hành

Vì vốn lưu động là một con số tuyệt đối bằng đô la, ý nghĩa của nó phụ thuộc nhiều vào quy mô doanh nghiệp - do đó cách phân tích tiêu chuẩn là xem cùng với chỉ số tương đối Hệ số thanh toán hiện hành = Tài sản ngắn hạn ÷ Nợ phải trả ngắn hạn. Trong ví dụ trên, hệ số thanh toán hiện hành là 50,000 ÷ 30,000 = 1.67, nghĩa là cứ $1 nợ ngắn hạn thì có $1.67 tài sản ngắn hạn. Hệ số thanh toán hiện hành từ 1 trở lên thường được hiểu là khả năng thanh toán ngắn hạn tốt, còn dưới 1 cho thấy rủi ro thanh khoản - tuy nhiên các ngành có tồn kho lớn cũng nên xem thêm các chỉ số bổ trợ như quick ratio.

Chỉ sốCông thứcVí dụ ($50,000 tài sản / $30,000 nợ)
Vốn lưu độngTài sản ngắn hạn − Nợ phải trả ngắn hạn50,000 − 30,000 = 20,000
Hệ số thanh toán hiện hànhTài sản ngắn hạn ÷ Nợ phải trả ngắn hạn50,000 ÷ 30,000 = 1.67

Câu hỏi thường gặp

Vốn lưu động được tính như thế nào?
Vốn lưu động = Tài sản ngắn hạn − Nợ phải trả ngắn hạn. Tài sản ngắn hạn là những khoản có thể chuyển thành tiền trong vòng một năm; nợ phải trả ngắn hạn là những khoản đến hạn trong vòng một năm.
Vốn lưu động âm có nghĩa là gì?
Điều đó có nghĩa là nợ phải trả ngắn hạn lớn hơn tài sản ngắn hạn, có thể cho thấy thiếu thanh khoản để đáp ứng các nghĩa vụ sắp tới - tuy nhiên cách hiểu còn tùy vào ngành và mô hình dòng tiền.
Hệ số thanh toán hiện hành bao nhiêu là tốt?
Mức khoảng 1.5 đến 2.0 thường được xem là ổn định, nhưng chuẩn phù hợp còn tùy vào ngành và mô hình kinh doanh - doanh nghiệp có vòng quay tồn kho nhanh vẫn có thể hoạt động tốt với hệ số thấp hơn.