🌐 VI

💳 Công cụ tính trả nợ thẻ tín dụng

Tìm hiểu bạn sẽ mất bao lâu để trả hết thẻ tín dụng và phải trả bao nhiêu tiền lãi.

Chi tiết thẻ

Mức lãi suất hằng năm áp dụng cho thẻ của bạn.
Số tiền bạn dự định trả mỗi tháng.
Thời gian trả xong
Tổng tiền lãi Tổng số tiền đã trả Khoản thanh toán tối thiểu

Khoản tiết kiệm

Tiền lãi tiết kiệm được so với trả mức tối thiểu Tiết kiệm thời gian

💡 Lời khuyên chính — Trả nhiều hơn mức tối thiểu mỗi tháng sẽ giúp bạn trả hết nợ nhanh hơn và giảm đáng kể tiền lãi phải trả.

HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

Nguy cơ từ lãi suất thẻ tín dụng

Lãi suất thẻ tín dụng thường rất cao, khoảng 15-25%. Chỉ trả mức tối thiểu có thể khiến bạn mất nhiều năm mới xóa hết số dư.

02

Phương pháp Avalanche

Tập trung trả thêm vào thẻ có lãi suất cao nhất trước sẽ giúp giảm tổng chi phí lãi vay.

03

Chuyển số dư

Chuyển số dư sang thẻ khuyến mãi lãi suất 0% có thể giúp giảm gánh nặng lãi vay.

04

Dùng khoản thu nhập bất ngờ

Khi nhận thêm thu nhập như tiền thưởng hoặc hoàn thuế, hãy dùng để trả nợ thẻ trước.

05

Quản lý điểm tín dụng

Giảm nợ thẻ sẽ hạ tỷ lệ sử dụng tín dụng của bạn, từ đó cải thiện điểm tín dụng.

06

Tư vấn tài chính

Nếu khoản nợ trở nên quá khó kiểm soát, hãy sử dụng dịch vụ tư vấn tài chính miễn phí.

Multi-debt payoff strategy comparison

Compare fixed-payment snowball, avalanche, and a hypothetical consolidation loan without using current lender rates or recommending a product.

AUD
Debts to compare
Debt nameBalanceAPR %Fixed minimumAction
Assumptions, worked example, and source
  • APR is divided by 12, interest accrues monthly, no new purchases occur, and each minimum is a fixed amount rather than a lender-recalculated percentage.
  • Snowball targets the lowest current balance; avalanche targets the highest APR. Both keep the same total monthly budget and roll freed payments to the next debt.
  • Consolidation uses its own contractual payment for the entered term and finances the entered fee. It may have a different monthly outlay, so compare cash flow as well as total cost.
  • No current lender rate or product recommendation is supplied. Eligibility, tax, credit-score effects, promotions, penalties, and changing minimums are outside this estimate.
  • The default worked example uses three balances and one monthly budget. Replace every value with statement data; results are estimates, not credit or product advice.

Consumer authority debt reference for this country · Method reviewed 2026-07-30.

Câu hỏi thường gặp

Tôi nên chọn số tiền thanh toán hàng tháng như thế nào?
Trả nhiều hơn mức thanh toán tối thiểu của đơn vị phát hành thẻ sẽ rút ngắn thời gian trả nợ và giảm tổng tiền lãi phải trả. Chỉ nhập mức tối thiểu có thể tạo ra thời gian trả nợ rất dài.
Tôi tìm APR ở đâu?
Sao kê thẻ hoặc trang web của đơn vị phát hành sẽ hiển thị Lãi suất phần trăm hàng năm (APR). Hãy dùng giá trị gần nhất để có kết quả chính xác.
Điều gì xảy ra nếu khoản thanh toán của tôi thấp hơn tiền lãi bị tính?
Nếu khoản thanh toán hàng tháng thấp hơn số tiền lãi phát sinh mỗi tháng, số dư sẽ không giảm mà thậm chí có thể tăng lên, vì vậy công cụ có thể cho thấy khoản nợ không thể trả hết.
Tôi xử lý nhiều thẻ tín dụng như thế nào?
Công cụ này chỉ làm việc với một thẻ mỗi lần. Nếu bạn có nhiều thẻ, hãy tính riêng từng thẻ và ưu tiên trả hết thẻ có lãi suất cao nhất trước.
Con số tiết kiệm đang so sánh với điều gì?
Công cụ so sánh việc trả hết số dư với khoản thanh toán hàng tháng bạn nhập so với chỉ trả mức tối thiểu, để cho thấy số tiền lãi tiết kiệm được và thời gian rút ngắn.