Cách tính ước tính hoạt động
Máy tính áp dụng công thức khấu hao tiêu chuẩn cho khoản trả cố định, sau đó phân bổ mỗi khoản thanh toán giữa lãi và gốc. Khoản trả gốc thêm được áp dụng mỗi tháng cho đến khi dư nợ còn lại bằng 0.
So sánh khoản thanh toán cố định hằng tháng với khoản trả gốc thêm tùy chọn và một khoản phí một lần.
Lãi suất đã nhập là giả định danh nghĩa. APR có thể bao gồm phí; hãy nhập riêng phí khởi tạo khoản vay một lần. CFPB: interest rate vs APR · CFPB disclosure guide
| Tháng | Thanh toán | Lãi | Gốc | Dư nợ |
|---|
Máy tính áp dụng công thức khấu hao tiêu chuẩn cho khoản trả cố định, sau đó phân bổ mỗi khoản thanh toán giữa lãi và gốc. Khoản trả gốc thêm được áp dụng mỗi tháng cho đến khi dư nợ còn lại bằng 0.
Với 20.000 USD trong 5 năm ở lãi suất danh nghĩa đã nhập 5,5%, khoản thanh toán theo lịch là khoảng 382 USD mỗi tháng trước khi có khoản trả gốc thêm. Thêm 100 USD mỗi tháng để so sánh việc tất toán sớm hơn và tiền lãi tiết kiệm được.
Lãi suất và APR không thể thay thế cho nhau. APR có thể phản ánh một số phí của bên cho vay. Hãy so sánh ước tính này với bản công bố Truth in Lending của bên cho vay và xác nhận cách áp dụng các khoản trả thêm.
Đây không phải báo giá và không mô phỏng lãi suất biến đổi, hoãn thanh toán, phí trễ hạn, thuế, bảo hiểm, khoản thanh toán cuối kỳ lớn hoặc phí phạt trả trước. Kết quả dựa trên các giả định bạn nhập.
phép tính khoản vay Hoa Kỳ giải thích dữ liệu, giả định và phạm vi tính toán.
Áp dụng the disclosed APR, principal, term, and payment-frequency assumptions cho các giá trị đã nhập.
Ví dụ: $10,000 at 8% APR for 36 months produces the displayed monthly-payment estimate.