🌐 VI

🏦 Máy tính khoản vay Hoa Kỳ

So sánh khoản thanh toán cố định hằng tháng với khoản trả gốc thêm tùy chọn và một khoản phí một lần.

Khoản chi hằng tháng theo lịch
Tổng chi phí gồm phí đã nhập Tổng tiền lãi Số tháng tất toán Tiền lãi tiết kiệm

Lãi suất đã nhập là giả định danh nghĩa. APR có thể bao gồm phí; hãy nhập riêng phí khởi tạo khoản vay một lần. CFPB: interest rate vs APR · CFPB disclosure guide

Khấu hao khoản vay (12 tháng đầu)

ThángThanh toánLãiGốcDư nợ
HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

Cách tính ước tính hoạt động

Máy tính áp dụng công thức khấu hao tiêu chuẩn cho khoản trả cố định, sau đó phân bổ mỗi khoản thanh toán giữa lãi và gốc. Khoản trả gốc thêm được áp dụng mỗi tháng cho đến khi dư nợ còn lại bằng 0.

02

Ví dụ minh họa

Với 20.000 USD trong 5 năm ở lãi suất danh nghĩa đã nhập 5,5%, khoản thanh toán theo lịch là khoảng 382 USD mỗi tháng trước khi có khoản trả gốc thêm. Thêm 100 USD mỗi tháng để so sánh việc tất toán sớm hơn và tiền lãi tiết kiệm được.

03

APR, phí và thông tin công bố

Lãi suất và APR không thể thay thế cho nhau. APR có thể phản ánh một số phí của bên cho vay. Hãy so sánh ước tính này với bản công bố Truth in Lending của bên cho vay và xác nhận cách áp dụng các khoản trả thêm.

04

Giới hạn

Đây không phải báo giá và không mô phỏng lãi suất biến đổi, hoãn thanh toán, phí trễ hạn, thuế, bảo hiểm, khoản thanh toán cuối kỳ lớn hoặc phí phạt trả trước. Kết quả dựa trên các giả định bạn nhập.

Câu hỏi thường gặp

Khoản trả thêm có làm giảm tiền gốc không?
Ước tính này coi khoản thêm là tiền gốc trả hằng tháng. Hãy xác nhận quy tắc hạch toán của bên cho vay trước khi thanh toán.
Lãi suất đã nhập có phải APR không?
Không. Lãi suất này được dùng làm giả định lãi suất danh nghĩa hằng năm; APR có thể bao gồm phí.
ĐỘ TIN CẬY VÀ NGUỒN

Phương pháp và nguồn chính thức

phép tính khoản vay Hoa Kỳ giải thích dữ liệu, giả định và phạm vi tính toán.

Trạng thái chính thức
Đây là công cụ tham khảo, không đưa ra quyết định chính thức.
Ngày hiệu lực
Xem xét lần cuối

Phương pháp

Áp dụng the disclosed APR, principal, term, and payment-frequency assumptions cho các giá trị đã nhập.

Ví dụ

Ví dụ: $10,000 at 8% APR for 36 months produces the displayed monthly-payment estimate.

Giới hạn

  • Mức phí, quy định và hoàn cảnh cá nhân có thể làm đổi kết quả.

Nguồn