🌐 VI

🎖️ Máy tính ngày xuất ngũ

Nhập ngày nhập ngũ và quân chủng để tính ngày xuất ngũ dự kiến, D-day, tỷ lệ phục vụ và cấp bậc hiện tại theo thời gian phục vụ chuẩn năm 2026.

Ngày xuất ngũ dự kiến
—
—
Tỷ lệ phục vụ 0%
Cấp bậc hiện tại (ước tính) — Số ngày phục vụ — Số ngày còn lại —

Nếu bạn muốn xem D-day cho ngày kỷ niệm hay ngày thi Mở ngay máy tính D-Day →

HƯỚNG DẪN

Hướng dẫn tính ngày xuất ngũ và cấp bậc

📌 Thời gian phục vụ binh sĩ năm 2026 (Cục Quản lý Nhân lực Quân đội)
• Lục quân/Thủy quân lục chiến: 18 tháng
• Hải quân: 20 tháng
• Không quân: 21 tháng
• Nhân viên phục vụ công ích (công ích): 21 tháng

💡 Tiêu chuẩn thăng cấp (quy tắc 2-6-6-còn lại)
• Binh nhì: từ nhập ngũ đến 2 tháng
• Binh nhất: từ 2 tháng đến 8 tháng
• Hạ sĩ: từ 8 tháng đến 14 tháng
• Thượng sĩ: từ 14 tháng đến khi xuất ngũ (lục quân/thủy quân lục chiến là 4 tháng, hải quân 6 tháng, không quân 7 tháng)
• Nhân viên phục vụ công ích không áp dụng hệ cấp bậc binh sĩ nên không hiển thị cấp bậc

⚠️ Cách tính
• Ngày xuất ngũ dự kiến = ngày nhập ngũ + số tháng phục vụ − 1 ngày (ví dụ: nhập ngũ 2026-01-15, lục quân 18 tháng → xuất ngũ 2027-07-14)
• Ngày thăng cấp là giá trị ước tính để tham khảo, có thể chênh vài ngày tùy theo xét duyệt thực tế và tình hình đơn vị
• Nguồn: Cục Quản lý Nhân lực Quân đội, thông báo của Bộ Quốc phòng về thời gian phục vụ và tiêu chuẩn thăng cấp

Bảng thời gian phục vụ theo quân chủng (cập nhật 2026)

Tính đến năm 2026, thời gian phục vụ binh sĩ ở Hàn Quốc ngắn nhất là lục quân và thủy quân lục chiến với 18 tháng, tiếp theo là hải quân 20 tháng và dài nhất là không quân 21 tháng. Nhân viên phục vụ công ích (trước đây là công ích) phục vụ 21 tháng. Thời gian này đã nhiều lần được rút ngắn theo sửa đổi quy định thi hành Luật Nghĩa vụ quân sự và cải tổ quốc phòng, và được ấn định cuối cùng qua thông báo của Cục Quản lý Nhân lực Quân đội.

Bảng tiêu chuẩn thăng cấp

Cấp bậc binh sĩ thăng theo thứ tự Binh nhì → Binh nhất → Hạ sĩ → Thượng sĩ, và sau khi thời gian phục vụ bị rút ngắn trong thập niên 2020, tiêu chuẩn thăng cấp cũng được điều chỉnh theo quy tắc 2-6-6-còn lại. Binh nhì giữ trong 2 tháng sau khi nhập ngũ, Binh nhất và Hạ sĩ mỗi cấp phục vụ 6 tháng thì thăng cấp tiếp theo (2+6+6=14 tháng), và toàn bộ thời gian phục vụ còn lại là Thượng sĩ. Thời gian ở cấp Thượng sĩ khác nhau theo tổng thời gian phục vụ của từng quân chủng: lục quân/thủy quân lục chiến 4 tháng, hải quân 6 tháng, không quân 7 tháng.

Cách tính ngày xuất ngũ

Ngày xuất ngũ dự kiến được tính bằng cách cộng số tháng phục vụ vào ngày nhập ngũ rồi trừ đi 1 ngày. Ví dụ, nếu nhập ngũ lục quân vào ngày 2026-01-15 và phục vụ 18 tháng, ngày xuất ngũ dự kiến sẽ là 2027-07-14. Ngày xuất ngũ thực tế có thể lệch vài ngày so với kết quả tính toán do phân bổ đơn vị, thời gian nghỉ phép/nghỉ phép đặc biệt hoặc thay đổi của Luật Nghĩa vụ quân sự.

Câu hỏi thường gặp

Ngày xuất ngũ được tính như thế nào?
Ngày được tính bằng cách cộng số tháng phục vụ theo quân chủng vào ngày nhập ngũ (lục quân/thủy quân lục chiến 18 tháng, hải quân 20 tháng, không quân 21 tháng, nhân viên phục vụ công ích 21 tháng) rồi trừ đi 1 ngày. Ngày xuất ngũ thực tế có thể thay đổi đôi chút tùy theo tình hình đơn vị.
Ngày thăng cấp có thể khác với thực tế không?
Có. Công cụ này áp dụng tiêu chuẩn thăng cấp chuẩn theo quy tắc 2-6-6-còn lại và chỉ là ước tính. Việc thăng cấp thực tế có thể sớm hoặc muộn vài ngày tùy lịch xét duyệt của từng đơn vị.
Nhân viên phục vụ công ích có cấp bậc không?
Nhân viên phục vụ công ích không áp dụng hệ cấp bậc binh sĩ như quân nhân tại ngũ, nên khi chọn mục này công cụ chỉ tính thời gian phục vụ và ngày xuất ngũ, không hiển thị cấp bậc.
Thời gian phục vụ có thể được rút ngắn thêm không?
Thời gian phục vụ binh sĩ có thể được điều chỉnh theo sửa đổi quy định thi hành Luật Nghĩa vụ quân sự và chính sách quốc phòng. Công cụ này phản ánh thời gian phục vụ hiện hành năm 2026; khi chế độ thay đổi, cần kiểm tra thông báo mới nhất của Cục Quản lý Nhân lực Quân đội.