📌 Nguồn dữ liệu và độ tin cậy
• TOEIC ↔ New TEPS: được TEPS Management Committee công bố chính thức, dựa trên nghiên cứu quy đổi trực tiếp năm 2021 (Chính thức)
• TOEIC ↔ TOEFL iBT: lấy từ bảng ba chiều của cùng ủy ban, nhưng mối quan hệ này là ứng dụng gián tiếp của nghiên cứu năm 2011 - chính ủy ban khuyến nghị chỉ dùng "cho mục đích tham khảo" (Tham khảo)
• TOEFL iBT ↔ CBT ↔ PBT: dựa trên bảng so sánh điểm chính thức của ETS (Chính thức, dù CBT và PBT đã ngừng)
💡 Ví dụ
• Nhập TOEIC 900 sẽ quy đổi xấp xỉ New TEPS 370-374 và TOEFL iBT 105 (tham khảo)
• Nhập TOEFL iBT 100 sẽ hiển thị TOEFL CBT 250 và PBT 602 (đều là quy đổi chính thức của ETS)
⚠️ Lưu ý
• Điểm quy đổi chỉ để tham khảo và có thể khác với kết quả thi thực tế của bạn
• Luôn kiểm tra yêu cầu điểm chính xác trực tiếp với tổ chức hoặc nhà tuyển dụng
• IELTS được cố ý loại trừ vì không có bảng quy đổi chính thức (xem FAQ bên dưới)
🈂️ Bảng quy đổi điểm ngôn ngữ
Nhập điểm TOEIC, New TEPS hoặc TOEFL iBT/CBT/PBT để xem ngay điểm tương đương trên tất cả các bài thi khác, mỗi kết quả đều có mức độ tin cậy của dữ liệu (chính thức/tham khảo).
Kết quả quy đổi
"Chính thức" nghĩa là phép so sánh điểm được lấy trực tiếp từ đơn vị quản lý kỳ thi (TEPS Management Committee / ETS). "Tham khảo" nghĩa là quy đổi gián tiếp (mối liên hệ TOEIC-TOEFL, dựa trên nghiên cứu năm 2011) và có thể khác với điểm thực tế của bạn.
Bảng quy đổi tham chiếu (TOEIC ↔ New TEPS ↔ TOEFL iBT)
Kết hợp bảng TOEIC↔TEPS chính thức của TEPS Management Committee với quy đổi TOEIC↔TOEFL iBT chỉ mang tính tham khảo. Dùng máy quy đổi ở trên để xem điểm chính xác.
| TOEIC | New TEPS | TOEFL iBT |
|---|---|---|
| 990 | 558-600 | 119 |
| 950 | 428-436 | 112 |
| 900 | 370-374 | 105 |
| 850 | 336-338 | 98 |
| 800 | 309-310 | 91 |
| 750 | 285-287 | 85 |
| 700 | 264-265 | 80 |
| 650 | 245-246 | 74 |
| 600 | 227-228 | 68 |
| 550 | 211 | 63 |
| 500 | 195-196 | 56 |
| 450 | 181-182 | 48 |
| 400 | 167-168 | 40 |
| 350 | 153 | 21 |
Nguồn: bảng quy đổi chính thức của TEPS Management Committee (teps.or.kr/infoboard/conversiontable). Mối quan hệ TOEIC↔TOEFL được ghi rõ là gián tiếp (chỉ tham khảo), theo nguồn này.
Quy đổi thang điểm TOEFL (iBT ↔ CBT ↔ PBT)
Dựa trên bảng so sánh điểm TOEFL chính thức của ETS. CBT và PBT đã ngừng triển khai (PBT kết thúc vào tháng 5 năm 2017) - hữu ích khi quy đổi điểm cũ sang thang iBT hiện tại.
| TOEFL iBT | TOEFL CBT (đã ngừng) | TOEFL PBT (đã ngừng) |
|---|---|---|
| 120 | 300 | 677 |
| 110 | 270 | 637 |
| 100 | 250 | 602 |
| 90 | 233 | 577 |
| 80 | 213 | 550 |
| 70 | 193 | 523 |
| 60 | 170 | 497 |
| 50 | 143 | 463 |
| 40 | 120 | 433 |
| 30 | 93 | 397 |
| 20 | 63 | 348 |
| 10 | 35 | 310 |
Nguồn: bảng so sánh điểm "TOEFL iBT Scores" chính thức của ETS (ets.org/toefl).
Giới thiệu về công cụ này
Công cụ này tính điểm như thế nào?
Công cụ này dùng TOEIC làm trung tâm để liên kết điểm New TEPS và TOEFL iBT, đồng thời dùng TOEFL iBT làm trung tâm để liên kết CBT và PBT. Quy đổi TOEIC↔TEPS dùng nghiên cứu quy đổi trực tiếp năm 2021 của TEPS Management Committee và được gắn nhãn chính thức. Quy đổi TOEIC↔TOEFL iBT, lấy từ bảng ba chiều của cùng nguồn, dựa trên nghiên cứu gián tiếp năm 2011 và chỉ được gắn nhãn tham khảo. Các quy đổi TOEFL iBT↔CBT↔PBT phản ánh bảng so sánh điểm chính thức do ETS công bố.
Vì sao các cặp bài thi khác nhau có mức độ tin cậy khác nhau?
Quy đổi điểm giữa các bài thi ngôn ngữ được chứng nhận thường dựa trên các nghiên cứu so sánh tương đương thống kê. Khi cùng một đơn vị quản lý thi trực tiếp so sánh các bài thi của chính họ (TOEIC↔TEPS, TOEFL iBT↔CBT↔PBT), kết quả tương đối đáng tin cậy và được hiển thị là Chính thức. Khi hai bài thi khác nhau được so sánh gián tiếp bằng nghiên cứu cũ hơn (TOEIC↔TOEFL), điểm thực tế có thể lệch nhiều hơn, nên chúng tôi gắn nhãn chỉ Tham khảo.
Vì sao vẫn cần quy đổi TOEFL CBT và PBT?
TOEFL CBT đã ngừng vào năm 2006 và PBT chính thức dừng vào tháng 5 năm 2017, nên hiện tại không thể thi hai hình thức này. Tuy vậy, bảng quy đổi chính thức của ETS vẫn hữu ích để chuyển điểm CBT hoặc PBT cũ sang thang iBT hiện tại - ví dụ khi xem lại hồ sơ du học trước đây hoặc hồ sơ tuyển dụng cũ.
Điều cần lưu ý khi nộp hồ sơ xin việc hoặc du học
Mỗi tổ chức sẽ chấp nhận những kỳ thi khác nhau và yêu cầu mức điểm tối thiểu khác nhau, vì vậy hãy xem điểm quy đổi chỉ là tham khảo và luôn xác nhận yêu cầu chính thức với tổ chức cụ thể (trường đại học, nhà tuyển dụng, cơ quan chính phủ, v.v.) trước khi nộp hồ sơ. Đặc biệt, đừng ghi một quy đổi TOEIC-TOEFL chỉ mang tính tham khảo như thể đó là điểm chính thức.