01
Kích thước lồng tối thiểu theo loài
Bảng dưới đây hiển thị các kích thước lồng tối thiểu thường được công bố (R×S×C, cm) và khoảng cách song khuyến nghị (mm) từ các nguồn aviculture và hội bảo vệ động vật. Đây là mức tối thiểu, không phải mức lý tưởng - lồng càng lớn càng tốt cho chim nuôi nhốt.
Canary và finch cần không gian bay ngang nhiều hơn chiều cao, vì vậy chiều rộng khuyến nghị của chúng lớn hơn chiều cao. Các con số này là dải hướng dẫn thường được công bố từ aviculture/hội bảo vệ động vật và có thể thay đổi đôi chút theo nguồn - đây là mức tối thiểu, không phải tiêu chuẩn chính xác.
| Loài | Kích thước tối thiểu (R×S×C, cm) | Khoảng cách song (mm) |
|---|---|---|
| Budgerigar | 46×46×46 | 12mm |
| Cockatiel | 51×51×61 | 12-16mm |
| Lovebird | 51×51×61 | 12-16mm |
| Conure (nhỏ/vừa) | 61×61×61 | 16-19mm |
| Canary/Finch | 61×46×46 | 10-12mm |
| African Grey | 81×61×91 | 19-25mm |
| Macaw (lớn) | 91×122×152 | 25-38mm |
Canary và finch cần không gian bay ngang nhiều hơn chiều cao, vì vậy chiều rộng khuyến nghị của chúng lớn hơn chiều cao. Các con số này là dải hướng dẫn thường được công bố từ aviculture/hội bảo vệ động vật và có thể thay đổi đôi chút theo nguồn - đây là mức tối thiểu, không phải tiêu chuẩn chính xác.