Lương thực lĩnh = lương gộp − (bảo hiểm xã hội + thuế thu nhập + thuế cư trú). Mức đóng phía nhân viên FY2026: y tế ~4.95%, chăm sóc dài hạn 0.81% (40+), hưu trí 9.15%, thất nghiệp 0.50%, phụ thu nuôi trẻ 0.115%. Xem máy mô phỏng furusato nozei và máy tính thuế khấu trừ nguồn.
💰 Máy tính lương thực lĩnh Nhật Bản
Tính lương thực lĩnh sau thuế thu nhập, thuế cư trú và bảo hiểm xã hội. Phản ánh cải cách 2026 của Nhật Bản và mức FY2026, kèm huy hiệu mốc thu nhập.
Cách tính lương thực lĩnh (2026)
Hướng dẫn lương thực lĩnh (quy định thuế 2026 và mốc thu nhập)
Cách tính lương thực lĩnh
Lương thực lĩnh = lương gộp trừ bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập và thuế cư trú - thường bằng 75-80% lương gộp. Công cụ này áp dụng khấu trừ bảo hiểm xã hội vào thu nhập chịu thuế, nên kết quả bám sát bảng lương thực tế. Một người độc thân nhận ¥4M giữ lại khoảng ¥3.17M/năm.
Cải cách 2026
Khấu trừ cơ bản tăng lên tối đa ¥950,000 và khấu trừ lương tối thiểu lên ¥650,000, làm giảm thu nhập chịu thuế. Thuế thu nhập vẫn lũy tiến (5-45%) cộng phụ thu tái thiết 2.1%; thuế cư trú khoảng 10% cộng ¥5,000 cố định.
Mốc thu nhập
Mốc bắt đầu tính thuế thu nhập của chính bạn đã chuyển từ ¥1.03M sang ¥1.60M. Các mốc khác vẫn còn: ~¥1.10M (thuế cư trú), ¥1.23M (khấu trừ người phụ thuộc/vợ chồng), ¥1.30M (người phụ thuộc bảo hiểm xã hội), ¥1.50M (khấu trừ đặc biệt toàn phần cho vợ/chồng).