🌐 VI

💰 Máy tính lương thực lĩnh Nhật Bản

Tính lương thực lĩnh sau thuế thu nhập, thuế cư trú và bảo hiểm xã hội. Phản ánh cải cách 2026 của Nhật Bản và mức FY2026, kèm huy hiệu mốc thu nhập.

📅 Ước tính dựa trên quy định thuế 2026 và mức FY2026. Bảo hiểm xã hội ước tính theo mức lương tháng chuẩn từ lương; bảo hiểm y tế dùng mức kyokai-kenpo trung bình toàn quốc.
Lương thực lĩnh năm
Lương thực lĩnh tháng (ước tính) Tỷ lệ thực lĩnh
Kiểm tra mốc thu nhập
Phân tích các khoản khấu trừ
Lương năm trước thuế Bảo hiểm y tế (gồm chăm sóc dài hạn) Bảo hiểm hưu trí Bảo hiểm thất nghiệp Phụ thu hỗ trợ nuôi trẻ Thuế thu nhập (gồm phụ thu) Thuế cư trú Tổng khấu trừ
INFO

Cách tính lương thực lĩnh (2026)

01

Lương thực lĩnh = lương gộp − (bảo hiểm xã hội + thuế thu nhập + thuế cư trú). Mức đóng phía nhân viên FY2026: y tế ~4.95%, chăm sóc dài hạn 0.81% (40+), hưu trí 9.15%, thất nghiệp 0.50%, phụ thu nuôi trẻ 0.115%. Xem máy mô phỏng furusato nozeimáy tính thuế khấu trừ nguồn.

HƯỚNG DẪN

Hướng dẫn lương thực lĩnh (quy định thuế 2026 và mốc thu nhập)

01

Cách tính lương thực lĩnh

Lương thực lĩnh = lương gộp trừ bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập và thuế cư trú - thường bằng 75-80% lương gộp. Công cụ này áp dụng khấu trừ bảo hiểm xã hội vào thu nhập chịu thuế, nên kết quả bám sát bảng lương thực tế. Một người độc thân nhận ¥4M giữ lại khoảng ¥3.17M/năm.

02

Cải cách 2026

Khấu trừ cơ bản tăng lên tối đa ¥950,000 và khấu trừ lương tối thiểu lên ¥650,000, làm giảm thu nhập chịu thuế. Thuế thu nhập vẫn lũy tiến (5-45%) cộng phụ thu tái thiết 2.1%; thuế cư trú khoảng 10% cộng ¥5,000 cố định.

03

Mốc thu nhập

Mốc bắt đầu tính thuế thu nhập của chính bạn đã chuyển từ ¥1.03M sang ¥1.60M. Các mốc khác vẫn còn: ~¥1.10M (thuế cư trú), ¥1.23M (khấu trừ người phụ thuộc/vợ chồng), ¥1.30M (người phụ thuộc bảo hiểm xã hội), ¥1.50M (khấu trừ đặc biệt toàn phần cho vợ/chồng).

Câu hỏi thường gặp

Lương thực lĩnh với mức lương ¥4M là bao nhiêu?
Với người nộp thuế độc thân dưới 40 tuổi, không có người phụ thuộc, khoảng ¥3.17M/năm (≈¥264k/tháng, ~79%). Các công cụ công khai thường cho kết quả trong khoảng ¥3.12-3.18M tùy giả định bảo hiểm xã hội.
Cải cách 2026 có làm tăng lương thực lĩnh không?
Có, nhưng tăng nhẹ. Khấu trừ cơ bản và khấu trừ lương cao hơn làm giảm thu nhập chịu thuế, giúp giảm thuế thu nhập và thuế cư trú cho nhóm thu nhập thấp đến trung bình.
Mốc ¥1.03M và ¥1.60M khác nhau thế nào?
Mốc bắt đầu tính thuế thu nhập của chính bạn đã chuyển từ ¥1.03M sang ¥1.60M. Các mốc khác (thuế cư trú ~¥1.10M, khấu trừ ¥1.23M, người phụ thuộc bảo hiểm xã hội ¥1.30M) vẫn áp dụng.
Từ 40 tuổi trở lên thì lương thực lĩnh thay đổi thế nào?
Từ 40 tuổi, sẽ cộng thêm bảo hiểm chăm sóc dài hạn (phần nhân viên 0.81%) vào bảo hiểm y tế, làm giảm lương thực lĩnh. Chọn tuổi của bạn thì hệ thống sẽ tự áp dụng.