🌐 VI

Máy tính nồng độ PPM

Chuyển đổi theo thời gian thực giữa các đơn vị nồng độ khác nhau và tính pha loãng.

Nhập nồng độ

Máy tính pha loãng (C₁V₁ = C₂V₂)

Tham chiếu nồng độ phổ biến

Mục PPM PPB %
Clo trong nước máy0.2 - 4.0200 - 4,0000.00002 - 0.0004
Giới hạn an toàn CO99,0000.0009
Giới hạn cồn hợp pháp300300,0000.03
Clo trong hồ bơi1 - 31,000 - 3,0000.0001 - 0.0003
HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

Định nghĩa và ý nghĩa của PPM

PPM (Parts Per Million) biểu thị một phần trên một triệu phần. 1 ppm = 0.0001% = 1mg/L (trong nước). Ví dụ, 1mg chất hòa tan trong 1L nước (1,000,000mg) tương đương 1 ppm. Đơn vị này được dùng rộng rãi cho chất ô nhiễm không khí, kiểm tra chất lượng nước, dung dịch hóa học và nồng độ phụ gia thực phẩm.

02

Công thức chuyển đổi đơn vị PPM

Chuyển đổi đơn vị PPM: 1 ppm = 0.0001%. Ví dụ: 5,000 ppm = 0.5%, 10,000 ppm = 1%. 1% = 10,000 ppm. Ví dụ: 5% = 50,000 ppm. 1 ppm = 1,000 ppb. Ví dụ: 0.5 ppm = 500 ppb.

03

Tiêu chuẩn chất lượng nước và PPM

Tiêu chuẩn chất lượng nước uống Hàn Quốc sử dụng PPM/PPB. Clo dư: khuyến nghị 0.2-4.0 ppm (mg/L). Chì (Pb): 10 ppb (0.01 mg/L) trở xuống. Asen (As): 10 ppb (0.01 mg/L) trở xuống.

04

Ô nhiễm không khí và PPM

Nồng độ chất ô nhiễm không khí theo PPM. Carbon Monoxide (CO): tiêu chuẩn an toàn trong nhà 9 ppm (trung bình 8 giờ) hoặc thấp hơn. 50 ppm trở lên: đau đầu, chóng mặt. 200 ppm trở lên: suy giảm ý thức. 1,000 ppm trở lên: gây tử vong.

05

Tính pha loãng (C₁V₁ = C₂V₂)

Công thức pha loãng: C₁V₁ = C₂V₂. C₁ = nồng độ ban đầu, V₁ = thể tích ban đầu, C₂ = nồng độ cuối, V₂ = thể tích cuối. Ví dụ 1 (Pha loãng trong phòng thí nghiệm): Để pha loãng dung dịch 1,000 ppm từ 10 mL xuống 100 ppm: C₁V₁ = C₂V₂ → 1,000 × 10 = 100 × V₂ → V₂ = 100 mL. Thêm 90 mL nước.

06

Phương pháp đo PPM và ứng dụng

Các phương pháp chính để đo nồng độ PPM. TDS Meter (Total Dissolved Solids): đo tổng chất rắn hòa tan trong nước theo ppm. Dùng để kiểm tra hiệu suất máy lọc nước và quản lý bể cá. Nước máy thường 50-200 ppm, nước tinh khiết dưới 10 ppm.

Câu hỏi thường gặp

1 ppm bằng bao nhiêu phần trăm?
1 ppm bằng 0.0001%, nên 10,000 ppm là 1%.
ppm có giống mg/L không?
Với nước (khối lượng riêng khoảng 1g/mL), 1 ppm bằng 1 mg/L. Với các chất lỏng khác có khối lượng riêng khác nhau, hai đơn vị này không hoàn toàn tương đương.
Cách dùng công thức pha loãng C1V1 = C2V2 như thế nào?
Nhân nồng độ ban đầu (C1) với thể tích ban đầu (V1), rồi chia cho nồng độ cuối mục tiêu (C2) để ra thể tích cuối (V2), sau đó thêm lượng nước bằng V2 trừ V1.
Mức clo nào trong nước máy là an toàn?
Thường khuyến nghị khoảng 0.2-4.0 ppm (mg/L) - xem bảng tham chiếu trong máy tính để biết các nồng độ phổ biến.
Khác nhau giữa ppb và ppm là gì?
1 ppm bằng 1,000 ppb. Ppb được dùng để đo các chất ô nhiễm vi lượng như kim loại nặng ở nồng độ thấp hơn nhiều so với mức ppm có thể diễn đạt thuận tiện.