🌐 VI

⚖️ Máy tính khối lượng

Khối lượng riêng vật liệu × Thể tích = Khối lượng — Tính khối lượng bằng cách nhập loại vật liệu và kích thước hình dạng.

Thể tích
cm³
Khối lượng
g
HƯỚNG DẪN

Hướng dẫn đầy đủ về tính khối lượng (2026)

01

Nguyên lý cơ bản và công thức tính khối lượng

Khối lượng là lượng chất chứa trong một vật, được tính theo công thức: Khối lượng = Khối lượng riêng × Thể tích. Khối lượng riêng (ρ) là khối lượng trên một đơn vị thể tích, còn thể tích (V) là phần không gian vật chiếm chỗ. Ví dụ, một khối sắt 10cm × 10cm × 10cm (khối lượng riêng 7.87 g/cm³) có khối lượng: 7.87 × 1000 = 7,870g = 7.87kg. Nhôm (2.70 g/cm³) sẽ là 2,700g = 2.7kg, nhẹ hơn khoảng 3 lần. Khối lượng không đổi dù ở vị trí hay lực hấp dẫn nào, khác với trọng lượng. Đơn vị: g (gram), kg (kilogram), ton. 1kg = 1000g, 1ton = 1000kg.

02

Phương pháp tính thể tích theo hình dạng

1. Khối lập phương/khối hộp: Thể tích = chiều dài × chiều rộng × chiều cao. Ví dụ: khối bê tông 5m × 3m × 2m = 30m³. Với khối lượng riêng của bê tông là 2.3 g/cm³, khối lượng = 69,000kg = 69 tons. 2. Hình trụ: Thể tích = π × bán kính² × chiều cao. Ví dụ: ống sắt bán kính 10cm, cao 20cm = π × 10² × 20 = 6,283 cm³. Với khối lượng riêng của sắt là 7.87 g/cm³, khối lượng = 49.4kg. 3. Hình cầu: Thể tích = (4/3) × π × bán kính³. Ví dụ: quả cầu vàng bán kính 5cm = 523.6 cm³. Với khối lượng riêng của vàng là 19.32 g/cm³, khối lượng = 10.1kg.

03

Khối lượng riêng của vật liệu và đặc tính khối lượng

Vật liệu xây dựng: Bê tông 2.3~2.4 g/cm³ (1m³ = 2.3~2.4 tons), cốt thép 7.85 g/cm³, gạch 1.8~2.0 g/cm³, gỗ (thông) 0.5~0.6 g/cm³. Kim loại: Sắt 7.87 g/cm³, nhôm 2.70 g/cm³, đồng 8.96 g/cm³, chì 11.34 g/cm³, titan 4.51 g/cm³. Máy bay dùng hợp kim nhôm nhẹ (2.7~2.8 g/cm³), ô tô dùng thép (7.85 g/cm³). Kim loại quý: Vàng 19.32 g/cm³, bạch kim 21.45 g/cm³, bạc 10.49 g/cm³. 1L vàng nặng 19.3kg.

04

Tính khối lượng trong xây dựng và sản xuất

Xây dựng: Tính tải trọng là yếu tố thiết yếu cho kết cấu bê tông cốt thép. Một tầng của tòa nhà 5 tầng (100m², dày 20cm) có khối lượng bê tông: 100 × 0.2 = 20m³ → 46 tons. Thêm cốt thép (10%) thì khoảng 50 tons mỗi tầng. Sản xuất: Sản xuất khung cửa nhôm cần tính vật liệu chính xác. Chiều dài 2m, tiết diện 20cm² = 108g per frame. Với 1000 khung: cần 108kg nhôm. Logistics: Vận chuyển container cần tính giới hạn khối lượng (20ft container tối đa 24 tons).

05

Tính tải trọng và thiết kế kết cấu

Tải sàn: Sàn phòng khách (4m × 5m = 20m²) với lớp hoàn thiện bê tông 5cm: thể tích = 1m³ = 2.3 tons. Cộng thêm nội thất và tải trọng sử dụng (200kg/m²) cần thiết kế cho 4+ tons total. Vận hành cẩu: Nâng dầm thép (H-400×200×8×13, dài 10m): tiết diện khoảng 84cm², thể tích 84,000 cm³ × 7.85 = 659kg. Với hệ số an toàn 1.5, tính như 1 ton. Thiết kế cầu: Tự trọng mặt cầu 50m × 10m (bê tông dày 30cm): 345 tons.

06

Công cụ đo khối lượng và độ chính xác

1. Cân điện tử: Từ cân gia dụng (độ chính xác 0.1g) đến công nghiệp (độ chính xác 0.001g). Giao dịch kim loại quý cần độ chính xác 0.01g - sai lệch 1g = tổn thất đáng kể. 2. Cân lớn: Cân xe tải (tối đa 100 tons), cân cẩu (tối đa 50 tons) để cân hàng hóa và thép. 3. Đo gián tiếp: Kết cấu lớn được đo bằng kích thước × khối lượng riêng. Tàu, máy bay, cầu dùng mô hình 3D + khối lượng riêng vật liệu. 4. Kiểm tra không phá hủy: Siêu âm, X-quang phát hiện khoang rỗng bên trong làm ảnh hưởng đến khối lượng riêng thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Máy tính này dùng công thức nào?
Công cụ dùng công thức Khối lượng = Khối lượng riêng × Thể tích. Công thức thể tích phụ thuộc vào hình dạng bạn chọn (khối lập phương, hình trụ hoặc hình cầu), rồi kết quả được nhân với khối lượng riêng của vật liệu đã chọn.
Nếu vật liệu của tôi không có trong danh sách thì sao?
Nếu bạn biết khối lượng riêng của vật liệu theo g/cm³, hãy tự tính thể tích rồi nhân thủ công với giá trị đó. Danh sách có sẵn bao gồm các vật liệu phổ biến như nước, nhôm, sắt, đồng và vàng.
Tất cả kích thước có cần dùng cùng một đơn vị không?
Có - chiều dài, chiều rộng, chiều cao và bán kính phải nhập cùng một đơn vị (ví dụ: cm) thì kết quả mới chính xác. Trộn đơn vị (như mét và centimet) sẽ làm sai lệch kết quả rất nhiều.
Vì sao kết quả có thể khác với trọng lượng thực tế?
Máy tính này giả định một hình dạng đặc hoàn hảo và giá trị khối lượng riêng lý thuyết. Các chi tiết đúc có khoang rỗng bên trong hoặc vật liệu có tạp chất có thể nhẹ hơn 5-10% so với con số tính được.
Khối lượng và trọng lượng khác nhau như thế nào?
Khối lượng là lượng chất trong một vật và không đổi dù trọng lực thay đổi, còn trọng lượng phụ thuộc vào lực hấp dẫn. Công cụ này trả về khối lượng (g, kg, ton), và trên bề mặt Trái Đất thường được xem là bằng số với trọng lượng.