🌐 VI

🏠 Máy tính Jeonse/Tiền thuê tháng

Công cụ để chuyển tiền đặt cọc Jeonse sang tiền thuê tháng hoặc tính tiền đặt cọc Jeonse từ tiền thuê tháng. Cho kết quả chính xác theo tỷ lệ quy đổi hợp pháp. Hữu ích khi xác định số tiền đặt cọc và tiền thuê phù hợp lúc ký hợp đồng thuê.

Tiền thuê tháng
Tiền đặt cọc còn lại
Tổng tiền thuê năm
Tỷ lệ áp dụng
HƯỚNG DẪN

Tỷ lệ quy đổi là gì?

• Lãi suất áp dụng khi chuyển tiền đặt cọc Jeonse sang tiền thuê tháng hoặc ngược lại. • Trần hợp pháp (Điều 9 Nghị định thi hành Luật Bảo vệ tiền thuê nhà ở) = mức thấp hơn giữa 10% và (lãi suất cơ sở của Ngân hàng Hàn Quốc + 2 điểm phần trăm). Tính đến tháng 7 năm 2026, lãi suất cơ sở là 2.50% → trần hợp pháp là 4.50%. • Công thức: Tiền thuê tháng = (mức giảm tiền đặt cọc × tỷ lệ) ÷ 12 tháng • Ngược lại: Tiền đặt cọc = (Tiền thuê tháng × 12 tháng) ÷ tỷ lệ • Nếu tỷ lệ bạn nhập vượt quá trần hợp pháp, một cảnh báo sẽ xuất hiện bên dưới kết quả.

01

Hiểu về quy đổi giữa Jeonse và tiền thuê tháng

Hệ thống thuê nhà đặc thù của Hàn Quốc bao gồm Jeonse (đặt cọc một lần) và tiền thuê tháng (Wolse), tác động đáng kể đến kế hoạch tài chính của người thuê. Tỷ lệ quy đổi Jeonse sang tiền thuê tháng là lãi suất áp dụng khi chuyển tiền đặt cọc Jeonse sang tiền thuê tháng hoặc ngược lại. Tỷ lệ quy đổi hợp pháp là lãi suất cơ sở của Ngân hàng Hàn Quốc cộng 2%, với mức trần tối đa 4%. Tính đến năm 2026, trong giai đoạn lãi suất tăng, tỷ lệ quy đổi thường tiến gần mức trần tối đa, khiến việc tính toán chính xác trở nên cần thiết cho cả chủ nhà và người thuê. Hiểu sai tỷ lệ quy đổi có thể dẫn đến tiền thuê tháng quá cao một cách bất công hoặc thiệt hại do tiền đặt cọc quá thấp. Ở Seoul và khu vực đô thị, nơi tỷ lệ Jeonse trên giá bán thường đạt 70-80%, việc tính quy đổi còn quan trọng hơn. Dùng máy tính quy đổi Jeonse-tiền thuê tháng cho phép bạn kiểm tra ngay số tiền thuê và tiền đặt cọc phù hợp mà không cần công thức phức tạp, đồng thời tăng lợi thế đàm phán khi ký hợp đồng thuê. Đây là công cụ thiết yếu để chọn điều khoản có lợi trong xu hướng chuyển từ Jeonse sang tiền thuê tháng.

02

Giải thích tỷ lệ quy đổi Jeonse hợp pháp

Tỷ lệ quy đổi Jeonse hợp pháp được quy định tại Điều 7-2 của Luật Bảo vệ tiền thuê nhà ở và Điều 9 của Nghị định thi hành: tỷ lệ không được vượt quá mức thấp hơn giữa (1) 10% mỗi năm và (2) lãi suất cơ sở của Ngân hàng Hàn Quốc cộng 2 điểm phần trăm. Tính đến tháng 7 năm 2026, lãi suất cơ sở của Ngân hàng Hàn Quốc là 2.50%, nên phương án (2) thấp hơn ở mức 4.50% và đó là trần hợp pháp hiện tại (trần này thay đổi theo lãi suất cơ sở). Cơ chế bảo vệ người thuê này có nghĩa là nếu chủ nhà yêu cầu tỷ lệ quy đổi vượt quá giới hạn này, điều đó là vô hiệu về mặt pháp lý. Công thức quy đổi rất đơn giản: Tiền thuê tháng = (phần giảm tiền đặt cọc × tỷ lệ quy đổi) ÷ 12 tháng. Ví dụ, khi chuyển Jeonse 300 triệu won sang đặt cọc 100 triệu won cộng tiền thuê tháng với tỷ lệ quy đổi 4%, tiền thuê tháng sẽ là (200 triệu won × 4%) ÷ 12 = khoảng 667,000 won. Ngược lại, khi chuyển tiền thuê tháng sang tiền đặt cọc: Tiền đặt cọc = (Tiền thuê tháng × 12 tháng) ÷ tỷ lệ quy đổi. Nếu tiền đặt cọc là 100 triệu won và tiền thuê tháng là 667,000 won, (667,000 won × 12) ÷ 4% = giá trị tiền đặt cọc 200 triệu won, tương đương Jeonse 300 triệu won. Trên thực tế, chủ nhà đôi khi áp dụng tỷ lệ thấp hơn mức trần hợp pháp tùy điều kiện thị trường, vì vậy khi so sánh nhiều bất động sản, điều quan trọng là đánh giá điều kiện thuận lợi hay bất lợi dựa trên tỷ lệ quy đổi.

03

Sự dịch chuyển từ Jeonse sang tiền thuê tháng

Trong những năm gần đây, thị trường bất động sản Hàn Quốc đã đẩy nhanh việc chuyển từ Jeonse sang tiền thuê tháng. Theo thống kê của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông, tỷ lệ Jeonse giảm từ 45% năm 2020 xuống dưới 35% vào năm 2026, đặc biệt rõ ở Seoul và khu vực đô thị. Xu hướng này xuất phát từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, tỷ lệ Jeonse trên giá bán tăng đã làm tăng gánh nặng hoàn trả tiền đặt cọc Jeonse của chủ nhà. Nếu một bất động sản trị giá 1 tỷ won có Jeonse 800 triệu won (tỷ lệ 80%), khoản chênh lệch nhỏ khiến việc hoàn trả tiền đặt cọc khi bán rất khó khăn. Thứ hai, lãi suất tăng đã làm giảm hiệu ứng đòn bẩy của Jeonse. Trong thời kỳ lãi suất thấp trước đây, đầu tư chênh lệch - nhận tiền đặt cọc Jeonse và đầu tư vào bất động sản khác - rất phổ biến, nhưng chiến lược này kém hấp dẫn hơn trong môi trường lãi suất cao năm 2026. Thứ ba, các vấn đề lừa đảo Jeonse khiến chủ nhà tránh hợp đồng Jeonse. Khi các vụ lừa đảo ở villa và officetel trở thành vấn đề xã hội, chủ nhà bắt đầu ưu tiên dòng tiền ổn định từ tiền thuê tháng. Thứ tư, từ góc nhìn người thuê, các quy định chặt hơn về khoản vay Jeonse khiến việc huy động vốn Jeonse khó khăn, làm tăng số trường hợp chọn tiền thuê tháng với chi phí ban đầu thấp hơn. Giữa những thay đổi cấu trúc này, máy tính quy đổi Jeonse-tiền thuê tháng đã trở thành công cụ thiết yếu giúp người thuê tìm ra sự kết hợp tối ưu giữa tiền đặt cọc và tiền thuê tháng phù hợp với tình hình tài chính của mình.

04

Jeonse hay tiền thuê tháng: bên nào tốt hơn?

Để xác định Jeonse hay tiền thuê tháng có lợi hơn, cần xem xét nhiều yếu tố như tình hình tài chính cá nhân, nhu cầu thanh khoản, cơ hội đầu tư và thời gian cư trú. Ưu điểm lớn nhất của Jeonse là không có chi phí cố định hàng tháng, giúp giảm gánh nặng sinh hoạt. Điều này đặc biệt có lợi cho freelancer có thu nhập không đều hoặc doanh nhân ở giai đoạn đầu khởi nghiệp. Ngoài ra, vì tiền đặt cọc Jeonse được hoàn trả đầy đủ khi chấm dứt hợp đồng, nó hoạt động như một hình thức tiết kiệm bắt buộc. Tuy nhiên, Jeonse cũng có chi phí cơ hội do số tiền lớn bị khóa lại, và có rủi ro không được hoàn trả tiền đặt cọc. Tính đến năm 2026, tỷ lệ Jeonse trên giá bán cao đã làm tăng rủi ro "Jeonse rỗng" khi không thể thu hồi tiền đặt cọc. Ngược lại, tiền thuê tháng đòi hỏi vốn ban đầu thấp hơn và giữ được thanh khoản. Với 50 triệu won tiền đặt cọc + 700,000 won tiền thuê tháng, so với Jeonse 200 triệu won, bạn có thể dùng 150 triệu won cho mục đích khác. Nếu đầu tư số tiền này với lợi nhuận 5%/năm, bạn sẽ thu được 7.5 triệu won mỗi năm (625,000 won mỗi tháng), nên gánh nặng tiền thuê tháng thực tế chỉ còn 75,000 won. Ngoài ra, tiền thuê tháng loại bỏ lo lắng về hoàn trả tiền đặt cọc và cho phép phản ứng linh hoạt trước thay đổi công việc hoặc lối sống với việc chuyển nhà dễ dàng hơn. Tuy nhiên, tiền thuê tháng đòi hỏi quản lý dòng tiền cẩn thận do chi phí cố định mỗi tháng, và tổng tiền thuê tích lũy có thể vượt quá tiền đặt cọc Jeonse nếu ở lâu dài. Dùng máy tính quy đổi Jeonse-tiền thuê tháng giúp so sánh khách quan lựa chọn nào kinh tế hơn cho tình huống của bạn.

05

So sánh khoản vay Jeonse và chi phí tiền thuê tháng

Việc so sánh chính xác chi phí thực giữa dùng khoản vay Jeonse và trả tiền thuê tháng là rất quan trọng. Tính đến năm 2026, lãi suất khoản vay Jeonse khoảng 4-5%/năm, trong khi các khoản vay Buttress Jeonse của Housing Finance Agency có lãi suất thấp 2-3%. Giả sử bạn vay 200 triệu won cho một bất động sản Jeonse 300 triệu won, với lãi suất 4%, tiền lãi năm là 8 triệu won (667,000 won mỗi tháng). Trong trường hợp này, bạn có thể ở trong nhà Jeonse chỉ với 100 triệu won vốn tự có, chịu 667,000 won lãi mỗi tháng. Ngược lại, với 100 triệu won tiền đặt cọc + 800,000 won tiền thuê tháng, sử dụng cùng 100 triệu won vốn tự có sẽ phải chi 800,000 won mỗi tháng, khiến khoản vay Jeonse rẻ hơn 133,000 won mỗi tháng. Tuy nhiên, phép tính này giả định rằng tiền đặt cọc có thể được hoàn trả. Nếu chủ nhà không thể trả lại tiền đặt cọc Jeonse khi chấm dứt hợp đồng, bạn sẽ phải gánh khoản trả nợ gốc 200 triệu won của khoản vay. Gánh nặng thực tế cũng khác nhau tùy khoản vay Jeonse áp dụng trả gốc và lãi đều hay trả một lần khi đáo hạn. Trả một lần khi đáo hạn nghĩa là chỉ trả lãi rồi hoàn trả toàn bộ gốc cùng lúc khi hết hợp đồng, với gánh nặng hàng tháng thấp hơn nhưng cần một khoản lớn vào lúc đáo hạn. Trả gốc và lãi đều chia gốc và lãi theo tháng, làm tăng gánh nặng hàng tháng nhưng cho phép dùng tiền đặt cọc Jeonse được hoàn trả để trả phần còn lại của khoản vay khi hết hợp đồng. Dùng máy tính quy đổi Jeonse-tiền thuê tháng cho phép mô phỏng lựa chọn nào có lợi về tài chính bằng cách nhập lãi vay, vốn tự có và mức tiền thuê tháng. Người trẻ và cặp vợ chồng mới cưới đặc biệt hưởng lợi khi tối đa hóa việc sử dụng các khoản vay Jeonse lãi thấp được chính phủ hỗ trợ.

06

Xu hướng thị trường Jeonse và tiền thuê tháng theo khu vực

Thị trường Jeonse-tiền thuê tháng của Hàn Quốc có khác biệt đáng kể theo khu vực. Ở Seoul tính đến năm 2026, tỷ lệ Jeonse trên giá bán trung bình ở 3 quận Gangnam (Gangnam, Seocho, Songpa) là 75-80%, và các căn hộ mới xây đôi khi vượt 85%. Điều này có nghĩa là rủi ro hoàn trả tiền đặt cọc cao, đòi hỏi người thuê phải thận trọng. Ngược lại, Gangbuk và các khu ngoại vi có tỷ lệ an toàn hơn, khoảng 60-70%. Trong khu vực đô thị, tỉnh Gyeonggi có sự biến động lớn theo vùng. Các đô thị mới như Bundang, Pangyo và Gwanggyo có tỷ trọng và tỷ lệ Jeonse cao, trong khi các khu trung tâm cũ lại có tỷ trọng tiền thuê tháng ngày càng tăng. Incheon truyền thống có tỷ trọng tiền thuê tháng cao, nhưng các đô thị mới như Songdo và Yeongjong đã hình thành văn hóa Jeonse. Các thành phố đô thị cấp tỉnh nhìn chung có văn hóa tiền thuê tháng chiếm ưu thế. Busan, Daegu, Gwangju có tỷ lệ Jeonse dưới 30%, và hầu hết giao dịch là tiền thuê tháng. Phòng một và officetel gần như hoàn toàn là tiền thuê tháng. Thành phố Sejong có tỷ lệ cư trú của công chức cao, tạo nhu cầu Jeonse 2 năm mạnh với tỷ lệ vượt 50%. Đảo Jeju có thị trường tiền thuê tháng ngắn hạn sôi động do du lịch và nhu cầu di cư. Tỷ lệ quy đổi theo khu vực cũng khác nhau - Seoul áp dụng mức gần trần hợp pháp 4%, còn các khu vực tỉnh thường ở mức 3-3.5%. Khi dùng máy tính quy đổi Jeonse-tiền thuê tháng, cần tính toán thực tế theo tỷ lệ quy đổi trung bình của khu vực. Hiểu xu hướng thị trường thuê nhà theo khu vực giúp xác định Jeonse hay tiền thuê tháng có lợi hơn. Việc tham khảo thống kê Jeonse-tiền thuê tháng theo khu vực từ KB Kookmin Bank, Korea Real Estate Board và các nguồn khác là rất hữu ích.

07

Chiến lược đàm phán tỷ lệ quy đổi

Tỷ lệ quy đổi Jeonse-tiền thuê tháng là một điểm đàm phán quan trọng khi ký hợp đồng thuê. Trần hợp pháp là 4% không có nghĩa là bạn phải áp dụng 4% - mức thấp hơn vẫn có thể đạt được tùy điều kiện thị trường và đàm phán. Để tăng sức mạnh đàm phán, trước tiên hãy nghiên cứu kỹ giá thị trường xung quanh. Kiểm tra các giao dịch Jeonse-tiền thuê tháng ở cùng khu căn hộ hoặc khu vực lân cận để hiểu tỷ lệ quy đổi trung bình. Sử dụng hệ thống công khai giá giao dịch thực tế của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông hoặc các ứng dụng bất động sản. Thứ hai, tận dụng mùa thấp điểm. Trong tháng 1-2 và 6-7 khi nhu cầu chuyển nhà thấp, chủ nhà thường nhượng bộ về điều kiện vì lo ngại nhà trống. Thứ ba, đề xuất hợp đồng dài hạn. Nếu bạn muốn hợp đồng 4 năm thay vì 2 năm, chủ nhà có thể giảm tỷ lệ quy đổi do kỳ vọng thu nhập thuê ổn định. Thứ tư, khi chuyển từ Jeonse sang tiền thuê tháng, hãy đề xuất chuyển đổi dần thay vì giảm mạnh tiền đặt cọc một lần. Việc chuyển Jeonse 300 triệu won thành 200 triệu won tiền đặt cọc + tiền thuê tháng trước thường dễ đàm phán hơn so với chuyển ngay thành 100 triệu won tiền đặt cọc + tiền thuê tháng, vì nó giảm gánh nặng cho chủ nhà. Thứ năm, hãy mang theo các kịch bản tính sẵn bằng máy tính quy đổi Jeonse-tiền thuê tháng. Tạo một bảng tính tiền thuê tháng cho các mức tiền đặt cọc 100 triệu/150 triệu/200 triệu won với tỷ lệ 3%, 3.5% và 4%, rồi cho chủ nhà xem để đàm phán một cách hợp lý. Cuối cùng, cần ghi rõ tỷ lệ quy đổi trong hợp đồng. Lời hứa miệng không có giá trị chứng cứ khi tranh chấp, nên hãy ghi rõ trong điều khoản đặc biệt như "áp dụng tỷ lệ quy đổi 3.5%".

08

Bảo lãnh hoàn trả tiền đặt cọc Jeonse và bảo hiểm tiền thuê tháng

Dù là Jeonse hay tiền thuê tháng, người thuê nên chuẩn bị các biện pháp bảo vệ tiền đặt cọc. Bảo lãnh hoàn trả tiền đặt cọc Jeonse là sản phẩm do Housing & Urban Guarantee Corporation (HUG) hoặc Seoul Guarantee Insurance (SGI) cung cấp, trong đó tổ chức bảo lãnh sẽ hoàn trả tiền đặt cọc nếu chủ nhà không thể. Phí bảo lãnh khoảng 0.128-0.154% số tiền bảo lãnh, tương đương khoảng 380,000-460,000 won mỗi năm cho Jeonse 300 triệu won. Bảo lãnh hoàn trả tiền đặt cọc Jeonse yêu cầu sự đồng ý của chủ nhà và xem xét giá nhà cũng như tỷ lệ Jeonse. Nếu tỷ lệ Jeonse trên giá bán quá cao (thường trên 80%), đơn bảo lãnh có thể bị từ chối, nên cần thận trọng. Với tiền thuê tháng, có thể sử dụng bảo hiểm tiền thuê tháng. Thay vì trả trước 3-12 tháng tiền thuê để được giảm giá, phương thức này thay tiền đặt cọc bằng bảo hiểm bảo lãnh. Ví dụ, với 50 triệu won tiền đặt cọc + 600,000 won tiền thuê tháng, dùng bảo hiểm bảo lãnh sẽ giảm tiền đặt cọc xuống 10 triệu won trong khi trả trước 12 tháng tiền thuê (7.2 triệu won). Điều này giảm gánh nặng vốn ban đầu 40 triệu won, với phí bảo hiểm khoảng 1% số tiền bảo lãnh. Một biện pháp bảo vệ khác là kiểm tra giấy chứng nhận đăng ký trước khi ký hợp đồng. Xác minh rằng số tiền thế chấp cấp cao hơn cộng với tiền đặt cọc Jeonse không vượt quá 80% giá trị tài sản. Ví dụ, nếu một bất động sản 500 triệu won có khoản thế chấp 200 triệu won, mức Jeonse an toàn là 200 triệu won (80% của 500 triệu = 400 triệu trừ 200 triệu thế chấp). Jeonse 300 triệu won sẽ rủi ro. Đăng ký cư trú và ngày xác nhận là rất quan trọng. Hãy đăng ký cư trú ngay sau khi ký hợp đồng và nhận ngày xác nhận để bảo đảm quyền ưu tiên hoàn trả. Sau khi tính toán tiền đặt cọc và tiền thuê tháng phù hợp bằng máy tính quy đổi Jeonse-tiền thuê tháng, việc bảo đảm các biện pháp này là thái độ của một người thuê nhà thông minh.

09

Khấu trừ thuế tiền thuê tháng và khấu trừ thu nhập lãi vay Jeonse

Người thuê Jeonse-tiền thuê tháng có thể giảm gánh nặng thực tế bằng cách tận dụng các ưu đãi thuế. Khấu trừ thuế tiền thuê tháng áp dụng khi chủ hộ không có nhà có thu nhập dưới 70 triệu won mỗi năm, với mức khấu trừ thuế 10-17% trên tiền thuê tháng. Thu nhập dưới 55 triệu won được 17%, 55-70 triệu won được 15%, trên 70 triệu won được 12%. Giới hạn khấu trừ là 7.5 triệu won mỗi năm, nên mức khấu trừ tối đa là 1,275,000 won. Ví dụ, một người lao động có tổng lương 40 triệu won và trả 600,000 won tiền thuê tháng (7.2 triệu won mỗi năm) sẽ nhận 17% của 7.2 triệu = 1,224,000 won khấu trừ thuế, khiến tiền thuê tháng thực tế còn khoảng 498,000 won. Để được khấu trừ thuế tiền thuê tháng, nhà ở phải có diện tích 85㎡ hoặc nhỏ hơn, giá chuẩn 400 triệu won trở xuống, và phải có hợp đồng thuê cùng hồ sơ chuyển tiền thuê tháng. Với Jeonse, tiền lãi khoản vay Jeonse có thể được nhận như khấu trừ thu nhập cho quỹ nhà ở. Nếu một chủ hộ không có nhà sống trong nhà ở tiêu chuẩn quốc gia (85㎡ trở xuống) với khoản vay Jeonse, 40% khoản trả lãi được khấu trừ thu nhập (giới hạn năm 3 triệu won). Nếu tiền lãi khoản vay Jeonse là 8 triệu won mỗi năm, thì 3 triệu won được khấu trừ thu nhập, làm giảm thu nhập chịu thuế. Ở mức thuế thu nhập 24%, bạn tiết kiệm 720,000 won thuế. Khoản vay Buttress Jeonse của Housing Finance Agency vừa có lãi suất thấp vừa có lợi ích khấu trừ thu nhập từ lãi. Thanh niên (19-34 tuổi) và cặp vợ chồng mới cưới còn nhận thêm ưu đãi. Hỗ trợ đặc biệt tiền thuê tháng cho thanh niên cung cấp tới 200,000 won mỗi tháng (tối đa 12 tháng), và khoản vay Jeonse cho cặp vợ chồng mới cưới có lãi suất thấp hơn 0.2-0.5 điểm phần trăm so với khoản vay thông thường. Tính đến năm 2026, chính phủ đang triển khai nhiều biện pháp hỗ trợ để giảm gánh nặng chi phí nhà ở cho thanh niên và cặp vợ chồng mới cưới, vì vậy hãy kiểm tra điều kiện đủ và tận dụng tích cực. Sau khi tính tiền đặt cọc và tiền thuê tháng bằng máy tính quy đổi Jeonse-tiền thuê tháng, áp dụng khấu trừ thuế và khấu trừ thu nhập sẽ giúp hiểu chính xác số tiền gánh nặng thực tế.

10

Tận dụng quyền yêu cầu gia hạn hợp đồng

Theo Luật Bảo vệ tiền thuê nhà ở được sửa đổi năm 2020, người thuê có thể gia hạn hợp đồng thêm 2 năm một lần sau hợp đồng ban đầu thông qua quyền yêu cầu gia hạn hợp đồng. Nói cách khác, quyền ở cùng một nhà trong tổng cộng 4 năm được bảo đảm. Lúc này, chủ nhà không được tăng tiền đặt cọc và tiền thuê tháng quá 5%. Nếu Jeonse là 300 triệu won, khi gia hạn chỉ có thể yêu cầu tối đa 315 triệu won; nếu tiền thuê tháng là 800,000 won, mức tối đa là 840,000 won. Tận dụng quyền yêu cầu gia hạn hợp đồng giúp tiết kiệm chi phí chuyển nhà và bảo đảm sự ổn định chỗ ở. Theo tiêu chuẩn Seoul năm 2026, chi phí chuyển nhà lên tới 3-4 triệu won, bao gồm chuyển nhà đóng gói 1.5-2.5 triệu won, phí môi giới 0.4-0.5% (1.2-1.5 triệu won cho 300 triệu won) và các chi phí chuyển nhượng khác 500,000 won, khiến việc gia hạn hợp đồng trở nên rất có lợi về kinh tế. Việc chuyển đổi Jeonse sang tiền thuê tháng cũng có thể thực hiện khi gia hạn. Nếu bạn đã ở 2 năm với Jeonse 300 triệu won và muốn chuyển sang tiền thuê tháng khi gia hạn, bạn có thể thay đổi cấu trúc thành tiền đặt cọc thấp hơn và nhận tiền thuê tháng thông qua thỏa thuận với chủ nhà. Tỷ lệ quy đổi vẫn phải nằm trong mức trần hợp pháp 4%. Việc chuyển từ tiền thuê tháng sang Jeonse cũng có thể, nhưng cần đàm phán vì chủ nhà phải nhận một khoản tiền lớn. Những điểm cần lưu ý khi sử dụng quyền yêu cầu gia hạn hợp đồng gồm: Thứ nhất, yêu cầu gia hạn phải được gửi từ 6 tháng đến 1 tháng trước khi hết hạn hợp đồng. Quyền sẽ mất sau 1 tháng trước khi hết hạn. Thứ hai, chủ nhà có thể từ chối gia hạn với lý do chính đáng như chủ sở hữu hoặc con cháu trực hệ thực tế ở, cần tái thiết hoặc cần sửa chữa lớn. Thứ ba, sau 2 năm gia hạn, không còn quyền yêu cầu gia hạn nữa, nên hãy chuẩn bị chuyển đi sau tổng cộng 4 năm. Dùng máy tính quy đổi Jeonse-tiền thuê tháng để tính trước việc giữ Jeonse hay chuyển sang tiền thuê tháng khi gia hạn, hoặc nên điều chỉnh tiền đặt cọc bao nhiêu, rồi đàm phán với chủ nhà sẽ tạo ra điều kiện hợp lý. Quyền yêu cầu gia hạn hợp đồng là quyền quan trọng của người thuê, vì vậy hãy chủ động sử dụng để giảm gánh nặng chi phí nhà ở và tận hưởng cuộc sống ổn định.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ quy đổi Jeonse sang tiền thuê tháng được tính như thế nào?
Tiền thuê tháng = (tiền đặt cọc được quy đổi × tỷ lệ quy đổi) ÷ 12 tháng. Để tính ngược lại, tiền đặt cọc = (tiền thuê tháng × 12 tháng) ÷ tỷ lệ quy đổi.
Tỷ lệ quy đổi tối đa theo luật là bao nhiêu?
Theo luật (Điều 9 của Nghị định thi hành), đó là mức thấp hơn giữa 10% và lãi suất cơ sở của Ngân hàng Hàn Quốc cộng 2 điểm phần trăm. Tính đến tháng 7 năm 2026, với lãi suất cơ sở 2.50%, trần là 4.50%. Trần này thay đổi mỗi khi lãi suất cơ sở thay đổi, nên hãy kiểm tra tỷ lệ hiện tại khi ký hợp đồng.
Tôi có thể chỉ chuyển một phần tiền đặt cọc Jeonse sang tiền thuê tháng không?
Có, chuyển đổi một phần là chuyện phổ biến. Nhập số tiền đặt cọc bạn muốn chuyển, và máy tính sẽ hiển thị tiền đặt cọc còn lại cùng mức tiền thuê tháng tương ứng.
Tôi có thể thương lượng tỷ lệ quy đổi thấp hơn không?
Có, việc tìm hiểu các bất động sản tương tự, chọn thời điểm ít cao điểm và đề xuất thời hạn thuê dài hơn có thể giúp bạn thương lượng mức tỷ lệ thấp hơn trần hợp pháp. Luôn ghi rõ tỷ lệ đã thỏa thuận trong hợp đồng.
Tiền thuê tháng được tính có bao gồm thuế không?
Không, máy tính chỉ cho ra số tiền thuê sau quy đổi thuần túy. Các ưu đãi thuế như khấu trừ thuế tiền thuê tháng cần được kiểm tra riêng.