🌐 VI

💴 Công cụ tính lương thực nhận theo thu nhập năm

Tính số tiền thực nhận thực tế sau khi trừ thuế thu nhập, thuế cư trú và phí bảo hiểm xã hội từ thu nhập năm (gross). Dựa trên chính sách thuế Nhật Bản năm 2026.

📅 Máy tính này dựa trên chính sách thuế và mức phí bảo hiểm xã hội của Nhật Bản năm 2026. Số tiền thực tế có thể thay đổi tùy theo hoàn cảnh cá nhân.
Lương thực nhận năm
Lương thực nhận tháng (ước tính)
Chi tiết lương thực nhận
Thu nhập năm gross Thuế thu nhập Thuế cư trú Bảo hiểm y tế Bảo hiểm hưu trí Bảo hiểm thất nghiệp Tổng khấu trừ
Chi tiết lương thực nhận
INFO

Về thuế và bảo hiểm xã hội ở Nhật Bản

01

Thuế thu nhập: Áp dụng theo hệ thống thuế lũy tiến, với thuế suất từ 5% đến 45% tùy theo thu nhập chịu thuế. Có áp dụng khấu trừ thu nhập từ lương và khấu trừ cơ bản (480 000 yên).

Thuế cư trú: Tổng của thuế tỉnh (4%) và thuế thành phố/quận/thị trấn/xã (6%), khoảng 10%. Bao gồm cả khoản thu đều (khoảng 5 000 yên).

Phí bảo hiểm xã hội:
• Bảo hiểm y tế: khoảng 10% (người lao động chịu khoảng 5% khi chia đôi với doanh nghiệp)
• Bảo hiểm hưu trí phúc lợi: khoảng 18.3% (người lao động chịu khoảng 9.15% khi chia đôi với doanh nghiệp)
• Bảo hiểm thất nghiệp: khoảng 0.6% (người lao động chịu)

Khấu trừ thu nhập từ lương: Là khoản khấu trừ tự động áp dụng theo thu nhập năm. Năm 2026 dao động từ tối thiểu 550 000 yên đến tối đa 1 950 000 yên.

Lưu ý: Đây là phép tính đơn giản dành cho nhân viên công ty thông thường. Số thuế thực tế có thể thay đổi do khấu trừ cho vợ/chồng, khấu trừ chi phí y tế, khấu trừ vay mua nhà, v.v. Hãy hỏi tư vấn thuế nếu cần tính chính xác.

HƯỚNG DẪN

Hướng dẫn đầy đủ về lương thực nhận theo thu nhập năm 2026: giải thích toàn diện về thuế thu nhập, thuế cư trú và phí bảo hiểm xã hội

01

Cơ bản về lương thực nhận theo thu nhập năm: các khoản thuế và bảo hiểm xã hội bị khấu trừ từ lương Nhật Bản

Lương thực nhận theo thu nhập năm là số tiền thực tế bạn nhận được sau khi trừ thuế thu nhập, thuế cư trú và phí bảo hiểm xã hội khỏi thu nhập năm gross. Tính đến năm 2026, tỷ lệ thực nhận của một nhân viên công ty thông thường vào khoảng 75%–80% thu nhập năm, và khi thu nhập càng cao thì thuế suất càng tăng nên tỷ lệ thực nhận giảm xuống. Các khoản bị trừ chính: Thuế thu nhập: thuế lũy tiến từ 5%–45% theo thu nhập chịu thuế, thuế cư trú: khoảng 10% cố định (phần tính theo thu nhập) + khoản thu đều khoảng 5 000 yên, bảo hiểm y tế: khoảng 10% tiền lương (người lao động chịu 5%, doanh nghiệp chịu 5%), bảo hiểm hưu trí phúc lợi: khoảng 18.3% tiền lương (người lao động chịu 9.15%, doanh nghiệp chịu 9.15%), bảo hiểm thất nghiệp: khoảng 0.6% tiền lương (người lao động chịu). Ước tính lương thực nhận theo mức thu nhập năm (độc thân, không người phụ thuộc): thu nhập năm 3 triệu yên → thực nhận khoảng 2.4 triệu yên (tỷ lệ 80%), 4 triệu yên → khoảng 3.1 triệu yên (77.5%), 5 triệu yên → khoảng 3.9 triệu yên (78%), 6 triệu yên → khoảng 4.5 triệu yên (75%), 7 triệu yên → khoảng 5.2 triệu yên (74%), 8 triệu yên → khoảng 5.85 triệu yên (73%), 10 triệu yên → khoảng 7.1 triệu yên (71%). Năm 2026, mức phí bảo hiểm xã hội tiếp tục tăng, đặc biệt là gánh nặng của bảo hiểm hưu trí phúc lợi. Với công cụ này, bạn có thể nhanh chóng nắm được số lương thực nhận chính xác theo thu nhập năm của mình.

02

Cách tính thuế thu nhập: hệ thống thuế lũy tiến và bảng thuế suất năm 2026

Thuế thu nhập áp dụng hệ thống thuế lũy tiến, nghĩa là thu nhập chịu thuế càng cao thì thuế suất càng tăng. Năm 2026, thuế thu nhập được chia thành 7 bậc, từ thấp nhất 5% đến cao nhất 45%. Bảng thuế suất thuế thu nhập 2026: Thu nhập chịu thuế đến 1 950 000 yên: 5% (khấu trừ 0 yên), trên 1 950 000 yên đến 3 300 000 yên: 10% (khấu trừ 97 500 yên), trên 3 300 000 yên đến 6 950 000 yên: 20% (khấu trừ 427 500 yên), trên 6 950 000 yên đến 9 000 000 yên: 23% (khấu trừ 636 000 yên), trên 9 000 000 yên đến 18 000 000 yên: 33% (khấu trừ 1 536 000 yên), trên 18 000 000 yên đến 40 000 000 yên: 40% (khấu trừ 2 796 000 yên), trên 40 000 000 yên: 45% (khấu trừ 4 796 000 yên). Cách tính thu nhập chịu thuế: thu nhập chịu thuế = thu nhập năm - khấu trừ thu nhập từ lương - khấu trừ cơ bản (480 000 yên) - các khoản khấu trừ thu nhập khác. Khấu trừ thu nhập từ lương (2026): thu nhập năm đến 1 625 000 yên: 550 000 yên, trên 1 625 000 yên đến 1 800 000 yên: thu nhập năm × 40% - 100 000 yên, trên 1 800 000 yên đến 3 600 000 yên: thu nhập năm × 30% + 80 000 yên, trên 3 600 000 yên đến 6 600 000 yên: thu nhập năm × 20% + 440 000 yên, trên 6 600 000 yên đến 8 500 000 yên: thu nhập năm × 10% + 1 100 000 yên, trên 8 500 000 yên: 1 950 000 yên (mức trần). Ví dụ tính thực tế: trường hợp thu nhập năm 5 triệu yên (độc thân) Khấu trừ thu nhập từ lương: 5 triệu yên × 20% + 440 000 yên = 1 440 000 yên, thu nhập chịu thuế: 5 triệu yên - 1 440 000 yên - 480 000 yên = 3 080 000 yên, thuế thu nhập: 3 080 000 yên × 10% - 97 500 yên = 210 500 yên. Vì còn cộng thêm thuế đặc biệt phục hưng (2.1% của thuế thu nhập), số thuế thu nhập thực tế vào khoảng 215 000 yên.

03

Cơ chế và cách tính thuế cư trú: khác biệt theo tỉnh và các thay đổi năm 2026

Thuế cư trú bao gồm thuế tỉnh và thuế thành phố/quận/thị trấn/xã, là loại thuế nộp sau dựa trên thu nhập của năm trước. Tính đến năm 2026, thuế cư trú được tính bằng tổng của phần thu theo thu nhập (cố định 10%) và khoản thu đều (khoảng 5 000 yên mỗi năm). Cấu phần của thuế cư trú: thuế tỉnh (phần theo thu nhập 4% + khoản thu đều khoảng 1 500 yên), thuế thành phố/quận/thị trấn/xã (phần theo thu nhập 6% + khoản thu đều khoảng 3 500 yên), tổng cộng: phần theo thu nhập 10% + khoản thu đều khoảng 5 000 yên. Cách tính thuế cư trú: phần thuế cư trú theo thu nhập = (thu nhập chịu thuế × 10%), thu nhập chịu thuế = thu nhập năm - khấu trừ thu nhập từ lương - khấu trừ cơ bản (430 000 yên) * thấp hơn 50 000 yên so với khấu trừ cơ bản 480 000 yên của thuế thu nhập. Ví dụ tính thực tế: trường hợp thu nhập năm 5 triệu yên (độc thân) Khấu trừ thu nhập từ lương: 1 440 000 yên, thu nhập chịu thuế: 5 triệu yên - 1 440 000 yên - 430 000 yên = 3 130 000 yên, phần thuế cư trú theo thu nhập: 3 130 000 yên × 10% = 313 000 yên, khoản thu đều thuế cư trú: 5 000 yên, tổng thuế cư trú: 318 000 yên (khoảng 26 500 yên mỗi tháng). Lưu ý năm 2026: thuế môi trường rừng (1 000 yên mỗi năm) được áp dụng từ năm 2024 và cộng thêm vào khoản thu đều, phụ thu khôi phục sau trận động đất Đông Nhật Bản (khoản thu đều +1 000 yên) đã kết thúc trong năm tài khóa 2023, một số địa phương có áp dụng thuế bổ sung riêng. Cách nộp thuế cư trú: nhân viên công ty: khấu trừ trực tiếp từ lương (thu đặc biệt) theo 12 đợt hàng tháng, hộ kinh doanh cá thể và freelancer: tự nộp (thu thông thường) theo 4 đợt mỗi năm. Vì thuế cư trú dựa trên thu nhập của năm trước, cần lưu ý nghĩa vụ nộp thuế phát sinh vào năm sau của năm nghỉ việc hoặc chuyển việc.

04

Chi tiết phí bảo hiểm xã hội: mức phí năm 2026 cho bảo hiểm y tế, hưu trí phúc lợi và thất nghiệp

Phí bảo hiểm xã hội bao gồm 3 phần: bảo hiểm y tế, bảo hiểm hưu trí phúc lợi và bảo hiểm thất nghiệp, được khấu trừ trực tiếp từ lương. Năm 2026, tổng mức phí bảo hiểm xã hội vào khoảng 15% và là một khoản khấu trừ lớn trên tiền lương. Bảo hiểm y tế (2026): mức phí: khoảng 10% (đối với Kyokai Kenpo, thay đổi theo từng tỉnh), phần người lao động chịu: khoảng 5% (chia đôi với doanh nghiệp), phí chăm sóc dài hạn: người từ 40 tuổi trở lên phải trả thêm khoảng 1.8% (0.9% phần người lao động), ví dụ Tokyo: 10.00% (người lao động 5.00%), ví dụ Osaka: 10.29% (người lao động 5.145%). Bảo hiểm hưu trí phúc lợi (2026): mức phí: 18.3% (cố định từ năm 2017), phần người lao động chịu: 9.15% (chia đôi với doanh nghiệp), tính theo mức lương tiêu chuẩn hàng tháng, mức trần: lương tiêu chuẩn hàng tháng 650 000 yên. Bảo hiểm thất nghiệp (2026): mức phí: khoảng 0.6% (phần người lao động chịu), phần doanh nghiệp chịu: khoảng 0.95%. Ví dụ tính phí bảo hiểm xã hội cho thu nhập năm 5 triệu yên (lương tháng khoảng 420 000 yên): bảo hiểm y tế: 420 000 yên × 5% = 21 000 yên/tháng (252 000 yên/năm), bảo hiểm hưu trí phúc lợi: 420 000 yên × 9.15% = 38 430 yên/tháng (461 160 yên/năm), bảo hiểm thất nghiệp: 420 000 yên × 0.6% = 2 520 yên/tháng (30 240 yên/năm), tổng phí bảo hiểm xã hội: khoảng 62 000 yên/tháng (khoảng 743 400 yên/năm, khoảng 14.9% thu nhập năm). Khác với thuế, phí bảo hiểm xã hội là khoản chi không mất trắng vì liên kết trực tiếp với tiền hưu trí tương lai và dịch vụ y tế.

05

Chi tiết khấu trừ thu nhập từ lương: mức khấu trừ và cách tính năm 2026

Khấu trừ thu nhập từ lương là khoản khấu trừ tự động áp dụng cho người có thu nhập từ lương như nhân viên công ty, nhân viên bán thời gian và part-time, được trừ khỏi thu nhập năm như một dạng chi phí ước tính. Năm 2026, khấu trừ này được đặt từ tối thiểu 550 000 yên đến tối đa 1 950 000 yên tùy theo thu nhập năm. Bảng khấu trừ thu nhập từ lương năm 2026: thu nhập năm đến 1 625 000 yên: cố định 550 000 yên, trên 1 625 000 yên đến 1 800 000 yên: thu nhập năm × 40% - 100 000 yên, trên 1 800 000 yên đến 3 600 000 yên: thu nhập năm × 30% + 80 000 yên, trên 3 600 000 yên đến 6 600 000 yên: thu nhập năm × 20% + 440 000 yên, trên 6 600 000 yên đến 8 500 000 yên: thu nhập năm × 10% + 1 100 000 yên, trên 8 500 000 yên: cố định 1 950 000 yên (mức trần). Ví dụ mức khấu trừ cụ thể: thu nhập năm 3 triệu yên: 980 000 yên, 4 triệu yên: 1 240 000 yên, 5 triệu yên: 1 440 000 yên, 6 triệu yên: 1 640 000 yên, 7 triệu yên: 1 800 000 yên, từ 8.5 triệu yên trở lên: cố định 1 950 000 yên. Tác động của cải cách năm 2020: mức trần khấu trừ thu nhập từ lương bị hạ xuống 1 950 000 yên (trước cải cách là 2 200 000 yên), khấu trừ cơ bản tăng từ 380 000 yên lên 480 000 yên, và người có thu nhập cao trên 8.5 triệu yên thực tế phải chịu tăng thuế. Vì khấu trừ thu nhập từ lương được tự động áp dụng mà không cần khai thuế riêng, nhân viên công ty được hưởng khấu trừ mà không phải làm thủ tục đặc biệt.

06

Cẩm nang đầy đủ về các khoản khấu trừ thu nhập: cách tận dụng để tăng lương thực nhận

Khấu trừ thu nhập là một cơ chế quan trọng giúp giảm gánh nặng thuế bằng cách làm giảm thu nhập chịu thuế. Tính đến năm 2026, có 15 loại khấu trừ thu nhập, và nếu áp dụng đúng phần mình đủ điều kiện, bạn có thể tăng số tiền thực nhận. Khấu trừ cơ bản (áp dụng cho mọi người): thuế thu nhập: 480 000 yên, thuế cư trú: 430 000 yên. Khấu trừ cho vợ/chồng (2026): vợ/chồng có thu nhập năm đến 1 030 000 yên: khấu trừ 380 000 yên cho thuế thu nhập, 330 000 yên cho thuế cư trú. Khấu trừ người phụ thuộc: người phụ thuộc thông thường (từ 16 tuổi): 380 000 yên, người phụ thuộc đặc biệt (từ 19 tuổi đến dưới 23 tuổi): 630 000 yên, người phụ thuộc cao tuổi (từ 70 tuổi trở lên): 480 000 yên. Khấu trừ phí bảo hiểm xã hội: toàn bộ phí bảo hiểm y tế, bảo hiểm hưu trí phúc lợi và bảo hiểm hưu trí quốc dân đã nộp. Khấu trừ bảo hiểm nhân thọ (2026): bảo hiểm nhân thọ thông thường, bảo hiểm y tế/chăm sóc và niên kim cá nhân, mỗi loại tối đa 40 000 yên, tổng tối đa 120 000 yên. Khấu trừ bảo hiểm động đất: tối đa 50 000 yên. Khấu trừ chi phí y tế: nếu chi phí y tế hàng năm vượt 100 000 yên, phần vượt được khấu trừ (tối đa 2 000 000 yên). Khấu trừ vay mua nhà: khấu trừ 0.7% số dư vay vào cuối năm, tối đa 13 năm. Nếu khai đầy đủ các khoản khấu trừ này, bạn có thể tiết kiệm từ vài chục nghìn đến vài trăm nghìn yên tiền thuế mỗi năm.

07

Mô phỏng lương thực nhận theo mức thu nhập: ví dụ thực tế từ 3 triệu đến 10 triệu yên

Lương thực nhận thay đổi rất lớn tùy theo gánh nặng thuế và bảo hiểm xã hội. Dưới đây là mô phỏng chi tiết lương thực nhận theo mức thu nhập dựa trên chính sách thuế năm 2026 (trường hợp độc thân, không người phụ thuộc, sống tại Tokyo). Thu nhập năm 3 triệu yên: thuế thu nhập khoảng 77 000 yên, thuế cư trú khoảng 164 000 yên, phí bảo hiểm xã hội khoảng 446 000 yên, thực nhận khoảng 2 313 000 yên (tỷ lệ 77.1%). Thu nhập năm 4 triệu yên: thuế thu nhập khoảng 138 000 yên, thuế cư trú khoảng 238 000 yên, phí bảo hiểm xã hội khoảng 595 000 yên, thực nhận khoảng 3 029 000 yên (tỷ lệ 75.7%). Thu nhập năm 5 triệu yên: thuế thu nhập khoảng 215 000 yên, thuế cư trú khoảng 318 000 yên, phí bảo hiểm xã hội khoảng 743 000 yên, thực nhận khoảng 3 724 000 yên (tỷ lệ 74.5%). Thu nhập năm 6 triệu yên: thực nhận khoảng 4 360 000 yên (tỷ lệ 72.7%). Thu nhập năm 7 triệu yên: thực nhận khoảng 4 984 000 yên (tỷ lệ 71.2%). Thu nhập năm 8 triệu yên: thực nhận khoảng 5 569 000 yên (tỷ lệ 69.6%). Thu nhập năm 10 triệu yên: thực nhận khoảng 6 493 000 yên (tỷ lệ 64.9%). Hiệu ứng của thuế lũy tiến thể hiện rất rõ: thu nhập càng tăng thì tỷ lệ thực nhận càng giảm.

08

Chiến lược giảm thuế để tăng lương thực nhận: các biện pháp hợp pháp mới nhất năm 2026

Để tăng lương thực nhận, điều quan trọng là tận dụng các biện pháp giảm thuế hợp pháp. 1. Sử dụng iDeCo (quỹ hưu trí cá nhân kiểu đóng góp xác định): toàn bộ khoản đóng góp được tính vào khấu trừ thu nhập. Với nhân viên công ty: tối đa 23 000 yên mỗi tháng. Nếu một nhân viên có thu nhập năm 5 triệu yên đóng 276 000 yên/năm, hiệu quả tiết kiệm thuế khoảng 55 000 yên. 2. Tận dụng tối đa furusato nozei: nhận quà tặng đổi lại chỉ với chi phí thực tế 2 000 yên. Thu nhập năm 5 triệu yên (độc thân): hạn mức khoảng 61 000 yên. 3. Khấu trừ chi phí y tế / hệ thống giảm thuế self-medication: nếu chi phí y tế năm vượt 100 000 yên thì phần vượt được khấu trừ. 4. Tối đa hóa khấu trừ vay mua nhà: khấu trừ 0.7% dư nợ cuối năm trong tối đa 13 năm. 5. Tối ưu khấu trừ bảo hiểm nhân thọ: tổng khấu trừ tối đa 120 000 yên. 6. Kiểm tra áp dụng khấu trừ người phụ thuộc: con đang học đại học (19–23 tuổi): người phụ thuộc đặc biệt, khấu trừ 630 000 yên. 7. Tận dụng khấu trừ cho vợ/chồng và khấu trừ đặc biệt cho vợ/chồng: giữ thu nhập năm của vợ/chồng dưới 1 500 000 yên để nhận mức khấu trừ đầy đủ 380 000 yên. 8. Hạch toán chi phí cho việc làm thêm (khai thuế): với tờ khai màu xanh, có thể được khấu trừ đặc biệt tối đa 650 000 yên. Kết hợp các biện pháp này có thể giúp tiết kiệm từ 100 000 đến hơn 300 000 yên thuế mỗi năm.

09

Lưu ý về lương thực nhận khi đổi việc hoặc nghỉ việc: các điểm dễ vướng về bảo hiểm xã hội và thuế cư trú

Khi đổi việc hoặc nghỉ việc, cần chú ý đến phí bảo hiểm xã hội và việc nộp thuế cư trú. Phí bảo hiểm xã hội khi nghỉ việc: nếu nghỉ vào cuối tháng thì phí bảo hiểm của tháng đó vẫn bị thu, còn nếu nghỉ vào ngày không phải cuối tháng thì phí bảo hiểm của tháng nghỉ sẽ không bị thu (chỉ tính đến tháng trước đó). Các lựa chọn bảo hiểm y tế sau khi nghỉ việc: tham gia bảo hiểm y tế quốc dân, tiếp tục tự nguyện (tối đa 2 năm), hoặc vào diện phụ thuộc của người thân. Chuyển sang bảo hiểm hưu trí quốc dân: làm thủ tục tại chính quyền địa phương trong vòng 14 ngày sau khi nghỉ việc, phí bảo hiểm: 16 520 yên/tháng (năm tài khóa 2026). Điểm cần lưu ý của thuế cư trú: vì thuế cư trú dựa trên thu nhập của năm trước, nghĩa vụ nộp thuế vẫn tiếp tục sau khi nghỉ việc. Nếu nghỉ từ tháng 1 đến tháng 5: phần thuế cư trú còn lại sẽ bị khấu trừ một lần từ tiền lương cuối cùng. Thuế đối với trợ cấp thôi việc: trợ cấp thôi việc được đánh thuế trên một nửa số tiền sau khi trừ khoản khấu trừ thu nhập thôi việc (20 năm công tác trở xuống: 400 000 yên/năm, trên 20 năm: 700 000 yên/năm), và do bị đánh thuế riêng nên gánh nặng thuế thấp. Khi nghỉ việc hoặc đổi việc, điều quan trọng là mô phỏng trước thay đổi của lương thực nhận để lập kế hoạch tài chính.

10

Cách sử dụng công cụ tính lương thực nhận theo thu nhập năm: thiết kế thu nhập theo kế hoạch cuộc sống

Công cụ tính lương thực nhận theo thu nhập năm này là một công cụ tiện lợi có thể tự động tính thuế thu nhập, thuế cư trú và phí bảo hiểm xã hội chỉ bằng cách nhập thu nhập năm, rồi cho ra ngay số lương thực nhận chính xác. Trường hợp sử dụng 1: đàm phán lương khi đổi việc tính ngay lương thực nhận thực tế từ mức thu nhập được đề nghị, rồi đàm phán theo mức thực nhận thay vì mức gross. Trường hợp sử dụng 2: ước tính thu nhập làm thêm tính lương thực nhận khi cộng thu nhập làm thêm vào thu nhập chính. Trường hợp sử dụng 3: xác định phạm vi phụ thuộc của vợ/chồng so sánh các mốc 1 030 000 yên, 1 300 000 yên và 1 500 000 yên để tối đa hóa tổng lương thực nhận của cả hộ gia đình. Trường hợp sử dụng 4: tác động thực nhận của tăng lương/thăng chức nắm được mức tăng lương thực nhận thực tế từ khoản tăng thu nhập (tăng 500 000 yên/năm → thực nhận tăng khoảng 350 000 yên). Trường hợp sử dụng 5: lập kế hoạch tài chính cho các sự kiện lớn kiểm tra lương thực nhận trước khi kết hôn, sinh con hoặc mua nhà. Trường hợp sử dụng 6: đo hiệu quả biện pháp giảm thuế lượng hóa tác động của việc tham gia iDeCo, furusato nozei, v.v. Hãy dùng công cụ này để nắm đúng số lương thực nhận và xây dựng quản lý tài chính gia đình cùng kế hoạch tương lai một cách hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

Nếu thu nhập năm là 5 triệu yên thì lương thực nhận khoảng bao nhiêu?
Trong trường hợp độc thân, không người phụ thuộc và sống tại Tokyo, lương thực nhận với thu nhập năm 5 triệu yên vào khoảng 3.72 triệu yên (tỷ lệ thực nhận khoảng 74.5%). Tổng cộng thuế thu nhập, thuế cư trú và phí bảo hiểm xã hội chiếm khoảng 25% thu nhập năm.
Máy tính này có cho kết quả khác nhau theo từng tỉnh không?
Có. Mức phí bảo hiểm y tế khác nhau theo từng tỉnh (ví dụ: Tokyo khoảng 10.00%, Osaka khoảng 10.29%), nên khi chọn tỉnh, hệ thống sẽ phản ánh vào phép tính phí bảo hiểm xã hội.
Nếu có người phụ thuộc thì lương thực nhận thay đổi thế nào?
Khi có người phụ thuộc, khấu trừ người phụ thuộc sẽ được áp dụng và thu nhập chịu thuế giảm xuống, nên thuế thu nhập và thuế cư trú giảm, còn lương thực nhận tăng lên. Chỉ cần nhập số người phụ thuộc, hệ thống sẽ tự động phản ánh.
Lương thực nhận tháng được tính như thế nào?
Đó là giá trị ước tính bằng cách lấy lương thực nhận năm chia cho 12. Thực tế có thể chênh lệch đôi chút tùy vào có thưởng hay không và thời điểm khấu trừ trong từng tháng.
Kết quả tính này chính xác đến mức nào?
Đây là phép tính đơn giản dành cho nhân viên công ty thông thường nên không bao gồm khấu trừ cho vợ/chồng, khấu trừ chi phí y tế, khấu trừ vay mua nhà, v.v. Để biết số tiền chính xác, hãy kiểm tra trên phiếu khấu trừ thuế tại nguồn hoặc hỏi tư vấn thuế.