🌐 VI

🌐 Máy tính IP Subnet

Tính nhanh thông tin mạng từ địa chỉ IP và CIDR

Kết quả tính toán
Subnet Mask
Địa chỉ mạng
Host đầu tiên
Host cuối cùng
Địa chỉ broadcast
Số host dùng được

Các giá trị CIDR phổ biến

/8 · 16,777,214 host (255.0.0.0) /16 · 65,534 host (255.255.0.0) /24 · 254 host (255.255.255.0) /28 · 14 host (255.255.255.240) /30 · 2 host (255.255.255.252) /32 · 1 host (255.255.255.255)
HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

1. Hiểu về Subnet và ký hiệu CIDR

Subnetting là kỹ thuật chia mạng IP thành các đơn vị logic nhỏ hơn. Ký hiệu CIDR (Classless Inter-Domain Routing) hiển thị địa chỉ IP theo sau bởi dấu gạch chéo (/) và số bit mạng. Ví dụ, 192.168.1.0/24 nghĩa là 24 bit đầu là phần mạng. Subnet mask phân biệt phần mạng và phần host, trong đó /24 tương đương 255.255.255.0. Cách đánh địa chỉ theo lớp (A, B, C) kém hiệu quả và đã được CIDR thay thế. /32 biểu thị một host duy nhất, /31 cung cấp 2 địa chỉ cho liên kết point-to-point. Chia subnet giúp quản lý mạng hiệu quả hơn và tăng cường bảo mật.

02

2. Địa chỉ mạng và địa chỉ broadcast

Địa chỉ mạng là địa chỉ đầu tiên trong một subnet, với tất cả bit host đặt thành 0. Địa chỉ mạng của 192.168.1.0/24 là 192.168.1.0. Địa chỉ broadcast là địa chỉ cuối cùng, với tất cả bit host đặt thành 1, tức 192.168.1.255. Địa chỉ mạng và broadcast không thể gán cho host. Số địa chỉ host dùng được bằng tổng số địa chỉ trừ đi 2. /24 cung cấp 254 địa chỉ dùng được từ tổng 256 địa chỉ. /30 chỉ có 2 địa chỉ dùng được trong 4 địa chỉ, phù hợp cho liên kết point-to-point. IPv6 dùng multicast thay cho broadcast.

03

3. Tính toán và chuyển đổi Subnet Mask

Subnet mask gồm các bit 1 và 0 liên tiếp ở dạng nhị phân. /24 là 11111111.11111111.11111111.00000000 hoặc 255.255.255.0. /28 có 28 bit 1, tương ứng 255.255.255.240. Để đổi CIDR sang subnet mask, thêm (32 - CIDR) bit 0. Ngược lại, đếm số bit 1 trong subnet mask sẽ cho ra giá trị CIDR. VLSM (Variable Length Subnet Mask) cho phép các subnet có kích thước khác nhau. Wildcard mask là subnet mask đảo bit, dùng trong cấu hình ACL. Supernetting gộp nhiều mạng thành một.

04

4. Ví dụ chia subnet thực tế và lập kế hoạch

Hãy xem ví dụ chia một mạng doanh nghiệp theo phòng ban. Công ty có mạng 10.0.0.0/8. Nhóm kinh doanh cần 500 người phù hợp với /23 (510 host). Nhóm phát triển 100 người phù hợp với /25 (126 host). Chi nhánh nhỏ dùng /28 (14 host). Kết nối giữa máy chủ dùng /30 (2 host). Khi lập kế hoạch subnet, cần tính đến tăng trưởng trong tương lai và chừa thêm địa chỉ. Đánh địa chỉ theo phân cấp giúp đơn giản hóa bảng định tuyến. Gom các dải địa chỉ theo khu vực và chức năng sẽ dễ quản lý hơn. Tài liệu hóa giúp theo dõi trạng thái phân bổ địa chỉ IP.

05

5. Mối liên hệ giữa định tuyến và subnet

Router chuyển tiếp gói tin giữa các subnet khác nhau. Các host trong cùng subnet giao tiếp trực tiếp, còn khác subnet thì cần router. Bảng định tuyến chứa mạng đích và thông tin next-hop. Longest prefix matching chọn tuyến cụ thể nhất. CIDR aggregation gộp nhiều subnet thành một tuyến. 10.1.0.0/24, 10.1.1.0/24, 10.1.2.0/24 có thể gộp thành 10.1.0.0/22. Tuyến mặc định (0.0.0.0/0) xử lý mọi đích chưa biết. Giao tiếp giữa các subnet được kiểm soát bởi firewall để tăng cường bảo mật.

06

6. Cách dùng máy tính subnet và mẹo

Máy tính IP subnet là công cụ thiết yếu cho thiết kế và xử lý sự cố mạng. Chỉ cần nhập IP và CIDR là có thể tính ngay địa chỉ mạng, broadcast và số host dùng được. CIDR phù hợp cũng có thể suy ngược từ số host cần thiết. Cần 100 host nghĩa là 2^7=128, nên /25 là phù hợp. Việc chia subnet tuân theo lũy thừa của 2. Chia /24 thành 4 phần sẽ ra /26. Tránh chồng lấn để không gây xung đột IP. Dùng dải IP riêng (10.0.0.0/8, 172.16.0.0/12, 192.168.0.0/16) cho mạng nội bộ. Các công cụ trực tuyến giúp xác minh và trực quan hóa các kế hoạch VLSM phức tạp.

Câu hỏi thường gặp

Địa chỉ IP tôi nhập có được gửi lên máy chủ không?
Không. Toàn bộ phép tính diễn ra trên phía trình duyệt bằng JavaScript, và địa chỉ IP bạn nhập không bao giờ được gửi lên hay lưu trên máy chủ.
Làm sao chọn giá trị CIDR phù hợp với số host tôi cần?
Hãy tìm lũy thừa của 2 nhỏ nhất lớn hơn số host bạn cần. Ví dụ, 100 host cần 2^7=128, nên dùng /25 (126 host dùng được). Thực tế tốt là nên chọn lớn hơn một chút để dành cho tăng trưởng sau này.
Vì sao không thể gán địa chỉ mạng và địa chỉ broadcast cho một host?
Địa chỉ mạng (tất cả bit host bằng 0) được dành để nhận diện chính subnet đó, còn địa chỉ broadcast (tất cả bit host bằng 1) được dành để gửi tới mọi thiết bị trong subnet cùng lúc - cả hai đều không thể gán cho một thiết bị riêng lẻ.
Khi nào tôi nên dùng subnet rất nhỏ như /30 hoặc /31?
/30 phù hợp cho các liên kết point-to-point chỉ cần hai thiết bị kết nối, như router với router. /31, theo RFC 3021, dành riêng cho liên kết point-to-point và dùng cả hai địa chỉ làm host, không có địa chỉ mạng hay broadcast.
Máy tính này có xử lý khác nhau giữa dải IP riêng và IP công khai không?
Phép tính là như nhau trong cả hai trường hợp. Tuy nhiên, 10.0.0.0/8, 172.16.0.0/12 và 192.168.0.0/16 được dành cho mục đích riêng, nên thiết kế mạng nội bộ thường chia subnet trong các dải này.