🌐 VI

Máy tính số lượng gạch ốp lát

Tính số lượng gạch cần dùng dựa trên kích thước.

Diện tích phòng Số viên gạch cần Số hộp cần

Thông tin thi công gạch

Đã tính thêm 10% hao hụt. Gạch lớn thi công nhanh hơn.

HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

Cách tính số lượng gạch (㎡)

㎡ (mét vuông) là diện tích thi công gạch, và việc tính đúng số lượng gạch cần dùng là rất quan trọng. Công thức cơ bản: Số gạch cần = (Diện tích phòng ÷ Diện tích viên gạch) × 1.1 (hao hụt 10%). Ví dụ 1: Phòng 5m × 4m = 20㎡, Gạch 30cm × 30cm = 0.09㎡ (0.3×0.3). Số gạch cần = (20 ÷ 0.09) × 1.1 = 244 viên. Ví dụ 2: Phòng tắm 2m × 1.5m = 3㎡, Gạch 20cm × 20cm = 0.04㎡. Số gạch cần = (3 ÷ 0.04) × 1.1 = 83 viên. Đặt theo hộp: Gạch được bán theo hộp. Gạch 30×30cm thường có 11 viên mỗi hộp (1㎡), gạch 20×20cm có 25 viên mỗi hộp. Cần 244 viên → 244÷11 = 22.2 hộp → Làm tròn lên 23 hộp.

02

Đặc điểm kích thước gạch và tiêu chí lựa chọn

Gạch lớn (60×60cm, 80×80cm, 100×100cm): 3~5 viên mỗi ㎡. Ưu điểm: Thi công nhanh, ít đường ron, không gian trông rộng hơn. Nhược điểm: Khó cắt, thay thế tốn kém, yêu cầu cân nền rất cao. Phù hợp: Phòng khách, sảnh, văn phòng. Chi phí thi công: $20~30/㎡. Gạch cỡ trung (30×30cm, 40×40cm): 6~11 viên mỗi ㎡. Kích thước được dùng phổ biến nhất. Ưu điểm: Giá hợp lý, dễ thi công, nhiều mẫu mã. Phù hợp: Nhà bếp, phòng tắm, ban công. Chi phí: $15~25/㎡. Gạch nhỏ (10×10cm, 15×15cm, 20×20cm): 25~100 viên mỗi ㎡. Ưu điểm: Phù hợp không gian cong/hẹp, họa tiết chi tiết. Nhược điểm: Thi công chậm, nhiều đường ron, chi phí nhân công cao. Phù hợp: Tường phòng tắm, backsplash bếp, tường điểm nhấn. Chi phí: $25~40/㎡.

03

Vì sao cần cộng 10% hao hụt và lập ngân sách

Nguyên nhân hao hụt: ① Hư hỏng khi cắt (30%), ② Vỡ khi vận chuyển/xử lý (20%), ③ Nứt trong thi công (20%), ④ Cắt chỉnh góc/cạnh (20%), ⑤ Lỗi màu sắc/họa tiết (10%). Mức hao hụt tiêu chuẩn: Bố cục thẳng 10%, lát chéo 45 độ 15~20%, họa tiết phức tạp 20~25%. Không gian cong hoặc hẹp (tường phòng tắm) có thể lên tới 25~30%. Lập ngân sách: Chi phí vật liệu gạch + nhân công + vật tư phụ. Ví dụ: Phòng khách 20㎡, gạch 60×60cm. Số gạch cần: (20 ÷ 0.36) × 1.1 = 61 viên. Giá gạch: $6 mỗi viên → Tổng $366. Thi công: $25/㎡ → 20㎡ = $500. Vật tư phụ (xi măng, ron, keo dán): $80. Tổng ngân sách: $946 (khoảng $47/㎡).

04

Ảnh hưởng của kiểu lát đến số lượng gạch (thẳng, 45°)

Lát thẳng: Kiểu thi công cơ bản nhất. Gạch được canh theo ngang và dọc. Tỷ lệ hao hụt 10%. Ưu điểm: Nhanh, rẻ, đường ron gọn. Nhược điểm: Đơn giản. Phù hợp: Nhà ở, văn phòng thông thường. Lát chéo 45 độ: Gạch xoay 45 độ tạo hình kim cương. Tỷ lệ hao hụt 15~20%. Phần cắt góc nhiều hơn làm tăng hao hụt. Ví dụ: 20㎡, lát thẳng cần 244 viên, còn lát 45 độ cần 267 viên (nhiều hơn 10%). Ưu điểm: Không gian trông rộng hơn, cảm giác cao cấp. Nhược điểm: Chi phí thi công cao hơn 20~30%, thời gian gấp 1.5 lần. Phù hợp: Phòng khách, sảnh khách sạn. Kiểu xương cá: Gạch chữ nhật xếp hình chữ V. Tỷ lệ hao hụt 20~25%. Ưu điểm: Thiết kế độc đáo, sang trọng. Nhược điểm: Phức tạp, chi phí gấp 2 lần. Phù hợp: Lối vào, cửa hàng boutique.

05

Cách tính chi phí thi công gạch và hiểu báo giá

Các thành phần chi phí thi công: ① Nhân công (thợ lát + phụ việc), ② Vật liệu (gạch + ron + keo dán), ③ Tháo dỡ (phá gạch cũ), ④ Cân nền (làm phẳng sàn), ⑤ Phát sinh (xử lý phế thải). Nhân công thợ lát: Thợ lành nghề $150~250/ngày, phụ việc $100~120/ngày. Chi phí theo ㎡ $15~40/㎡. Gạch lớn/lát thẳng rẻ hơn, gạch nhỏ/họa tiết đắt hơn. Chi phí vật liệu: Gạch phổ thông $4~8/viên, trung cấp $8~25/viên, cao cấp (nhập khẩu) $40~80/viên. Ron: $25~40 (20kg), keo dán: $30~50 (20kg). Tháo dỡ: Phá gạch cũ $8~12/㎡, đục bê tông $15~25/㎡. Cân nền: Trát xi măng cho nền không phẳng $12~20/㎡.

06

Hướng dẫn chọn gạch (kích thước, chất liệu, mục đích)

Theo mục đích: Sàn phòng tắm → Gạch chống trơn, 20×20cm hoặc 30×30cm, bề mặt nhám mờ. Tường phòng tắm → Gạch porcelain hút nước thấp, 15×30cm dạng chữ nhật, màu sáng. Sàn bếp → Chống axit/dầu, loại lớn 40×40cm, ít đường ron để dễ vệ sinh. Ốp tường bếp → Gạch bóng, 10×30cm, dễ lau sạch vết dầu. Phòng khách → Vân đá/vân gỗ cao cấp, 80×80cm hoặc 100×100cm, ron mảnh. Sảnh vào → Porcelain bền, 60×60cm, màu tối (che bẩn). Theo chất liệu: Porcelain → độ hút nước 0.5%, dùng trong/ngoài trời, giá trung-cao. Ceramic → độ hút nước 1~3%, phổ biến nhất, giá trung bình. Earthenware → độ hút nước 10%+, chỉ dùng cho tường, giá rẻ. High-end porcelain → hút nước cực thấp, cao cấp, đắt.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao máy tính cộng thêm 10% gạch?
10% này để bù cho hao hụt thường gặp khi cắt, vỡ trong vận chuyển và cắt chỉnh mép, giúp không bị thiếu vật tư khi thi công.
Tôi nên dùng đơn vị nào cho kích thước phòng và gạch?
Nhập chiều rộng và chiều dài phòng bằng mét (m), và chiều rộng, chiều dài gạch bằng centimet (cm). Máy tính sẽ tự động đổi đơn vị.
Tôi xem số viên trong một hộp ở đâu?
Thông tin này thường được in trên bao bì gạch hoặc ghi trong phần chi tiết sản phẩm của nhà bán lẻ. Nhập con số đó để tính luôn số hộp cần dùng.
Cách tính này có dùng được cho lát chéo hoặc lát xương cá không?
Công cụ này giả định kiểu lát thẳng tiêu chuẩn với hao hụt 10%. Với lát chéo 45 độ (hao hụt 15-20%) hoặc lát xương cá (hao hụt 20-25%), hãy cộng thêm gạch so với kết quả tính được.
Nếu kết quả ra số thập phân viên gạch thì sao?
Vì gạch chỉ mua theo viên nguyên, hãy luôn làm tròn lên đến viên nguyên gần nhất.