🌐 VI

⚾ Máy tính ERA

Tính chỉ số chạy kiếm được trung bình (ERA) từ số run kiếm được và số innings đã ném. Nhập trực tiếp ký hiệu innings kiểu bóng chày như 6.1 (6⅓ innings) hoặc 6.2 (6⅔ innings).

Ký hiệu bóng chày: .1 = 1/3 inning, .2 = 2/3 inning (ví dụ: 6.1 = 6 và 1/3 innings)

ERA
Innings đã đổi (thập phân) Tổng số out

Thang đánh giá ERA

Khoảng ERAXếp hạng
~ 2.99Đẳng cấp ace (dưới 3.00)
3.00 - 3.74Xuất sắc
3.75 - 4.49Trung bình
4.50 - 5.24Dưới trung bình
5.25 +Kém
Thêm máy tính bóng chày Máy tính batting average Máy tính OPS Máy tính slugging percentage Máy tính WHIP Máy tính on-base percentage Máy tính WAR (đơn giản hóa)
HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

ERA (Earned Run Average) là gì?

Earned Run Average (ERA) đo số run kiếm được mà một pitcher cho phép trung bình trong 9 innings. Công thức là 'earned runs × 9 ÷ innings pitched', và vì các trận đấu KBO lẫn MLB đều diễn ra 9 innings, công thức này áp dụng như nhau. Ví dụ, để lọt 30 earned runs trong 90 innings sẽ cho ERA là 3.00. ERA càng thấp thì pitcher càng tốt.

02

Cách xử lý ký hiệu innings kiểu bóng chày (.1, .2)

Vì một inning kết thúc sau 3 out, 6.1 innings nghĩa là 6 innings cộng 1 out (1/3 inning), còn 6.2 innings nghĩa là 6 innings cộng 2 out (2/3 inning). Nếu coi 6.1 là số thập phân nguyên nghĩa (6 và 1/10), bạn sẽ đánh giá thiếu số innings đã ném thực tế và làm ERA thấp giả tạo. Công tắc ký hiệu bóng chày của máy tính này tự động đổi .1 và .2 thành 1/3 và 2/3 innings để tính ERA chính xác.

03

ERA được xếp hạng như thế nào?

Với starting pitcher, ERA ở mức 2.x (dưới 3.00) thường được xem là đẳng cấp ace, 3.00-3.74 là xuất sắc, 3.75-4.49 là trung bình, 4.50-5.24 là dưới trung bình, và 5.25+ là kém. Ở giải KBO, ERA mùa giải ở mức đầu 3.x thường được xem là phong độ starter hàng đầu.

04

Hạn chế của ERA và các chỉ số bổ trợ

ERA có thể bị ảnh hưởng bởi lỗi phòng ngự và vận may (BABIP), nên không tách biệt hoàn toàn kỹ năng thật sự của pitcher. FIP (Fielding Independent Pitching) giải quyết điều này bằng cách ước tính ERA chỉ dựa trên các kết quả mà pitcher trực tiếp kiểm soát — home run, walk và strikeout. Xem ERA cùng với WHIP (walks cộng hits trên mỗi inning ném) sẽ cho bức tranh chính xác hơn về khả năng ngăn run thực sự của pitcher.

05

Cách giảm ERA

Để giảm ERA, trước hết hãy giảm walk để hạn chế số runner trên base, đồng thời rèn command để tấn công strike zone một cách ổn định. Kết hợp nhiều loại pitch và thay đổi tốc độ giúp phá nhịp đánh của hitter. Tạo lợi thế sớm trong count để tăng tỷ lệ strikeout sẽ giảm số bóng bị đưa vào cuộc chơi và vì thế giảm rủi ro bị ghi điểm. Tăng cường phần thân dưới và core giúp duy trì chất lượng stuff sâu vào cuối trận, khiến ERA dễ giữ ổn định hơn ở các innings sau.

Câu hỏi thường gặp

ERA được tính như thế nào?
ERA bằng số run kiếm được nhân 9, chia cho innings đã ném. Ví dụ, 30 earned runs trong 90 innings sẽ là 30×9÷90 = 3.00.
Tôi nhập 6.1 hoặc 6.2 innings như thế nào?
Trong bóng chày, 6.1 nghĩa là 6 và 1/3 innings, còn 6.2 nghĩa là 6 và 2/3 innings. Bật "Dùng ký hiệu innings bóng chày" thì máy tính sẽ tự đổi .1/.2 thành phần innings phân số đúng.
ERA nào được xem là tốt ở MLB hoặc KBO?
ERA ở mức 2.x (dưới 3.00) là đẳng cấp ace ở cả hai giải, và mỗi mùa chỉ có rất ít starting pitcher đủ điều kiện đạt được.
Có nên đánh giá pitcher chỉ bằng ERA không?
ERA có thể bị lệch bởi phòng ngự và may mắn, nên ghép với WHIP hoặc FIP sẽ cho cái nhìn đầy đủ hơn. Hãy thử máy tính WHIP của site này cùng với ERA.