🌐 VI

🧪 Máy tính dung tích

Chuyển đổi giữa lít, gallon, mL và hơn nữa.

Mililit (mL)0
Gallon (gal)0
Quart (qt)0
Pint (pt)0

Thông tin đơn vị dung tích

1 gallon (US) tương đương 3.78541 L
1 gallon (UK) tương đương 4.54609 L

HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

Các loại đơn vị dung tích và khái niệm cơ bản

Dung tích biểu thị thể tích mà chất lỏng hoặc khí có thể chiếm, thường được đo bằng lít (L), mililit (mL), gallon, quart, pint. 1 lít (L) = 1000 mililit (mL) = 1000 cm³. Một chai nước thường là 500mL = 0.5L. Gallon khác nhau giữa Mỹ và Anh: 1 gallon Mỹ = 3.78541 L, 1 gallon Anh = 4.54609 L. 1 quart = 1/4 gallon = 0.946 L, 1 pint = 1/2 quart = 0.473 L.

02

Công thức và ví dụ chuyển đổi đơn vị

Lít ↔ Mililit: 1L = 1000mL. Ví dụ: 2.5L = 2500mL. Nước trong công thức nấu ăn 250mL = 0.25L = 1 cup. Lít ↔ Gallon Mỹ: 1 gal = 3.78541 L. Ví dụ: bình nhiên liệu 60L = 60 ÷ 3.78541 = 15.85 gal. Gallon ↔ Lít: bể cá 20 gallon = 20 × 3.78541 = 75.7L. Mililit ↔ Centimét khối: 1mL = 1cm³.

03

Sự khác nhau giữa gallon Mỹ và gallon Anh

Gallon Mỹ: 1 gal = 3.78541 L. Dùng tại các trạm xăng ở Mỹ, bao bì sữa, giao dịch dầu mỏ quốc tế. 1 barrel = 42 gallon Mỹ = 158.987 L. Gallon Anh (Imperial): 1 gal = 4.54609 L. Dùng ở Anh, Canada, Australia. Cùng 10 gallon: Mỹ = 37.9L, Anh = 45.5L, chênh lệch khoảng 20%. Hiệu suất nhiên liệu: xe Mỹ 25 MPG = 10.6 km/L. Cần phân biệt rõ khi đi nước ngoài.

04

Đo dung tích khi nấu ăn và làm bánh

Đơn vị Hàn Quốc: 1 cup = 200mL (gạo), 240mL (chất lỏng), 1 tablespoon = 15mL, 1 teaspoon = 5mL. Đơn vị Mỹ: 1 cup = 236.588 mL, 1 Tbsp = 14.787 mL, 1 tsp = 4.929 mL. Độ chính xác khi làm bánh: chênh lệch 1mL cũng ảnh hưởng đến kết cấu. Hãy dùng cân điện tử (g) hoặc cốc đong (có vạch mL). Sữa 200mL ≈ 206g (khối lượng riêng 1.03), dầu ô liu 200mL ≈ 184g (khối lượng riêng 0.92).

05

Hiệu suất nhiên liệu và cách tính dung tích

Hiệu suất nhiên liệu của xe: xe 12 km/L tiêu thụ 100 ÷ 12 = 8.33L cho mỗi 100km. Quy đổi MPG: 12 km/L = 28.2 MPG (US). Dung tích bình nhiên liệu: xe nhỏ 40~50L, xe cỡ trung 60~70L, SUV 70~80L. Bình 60L, hiệu suất 10 km/L = phạm vi 600km. Diesel vs xăng: diesel (14 km/L) tiết kiệm hơn 40% so với xăng (10 km/L). Quy đổi EV: xe điện 5 km/kWh ≈ 30 km/L tương đương xăng.

06

Chọn bình chứa và dung tích đóng gói

Đóng gói đồ uống: nước lon 250mL/355mL (US 12oz), chai 500mL/1.5L/2L. Hộp mỹ phẩm: dầu gội 500mL/1L, toner 150mL/200mL, essence 30mL/50mL. Giới hạn chất lỏng ở sân bay: chai 100mL trở xuống, tổng 1L. Bình đựng nấu ăn: hộp bảo quản 300mL/500mL/1L/2L, nồi 3L/5L/7L, nồi áp suất 6L/10L. Bể cá: nhỏ 10~20L, trung bình 50~100L, lớn 200~500L. Bể cá 60L cần giá đỡ chịu được 60kg (1L nước = 1kg).

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để đổi lít sang mililit?
Một lít bằng 1000 mililit, nên 2.5L bằng 2500mL. Nhập giá trị vào máy tính này để chuyển ngay sang mL, gallon, quart hoặc pint.
Sự khác nhau giữa gallon Mỹ và gallon Anh là gì?
Một gallon Mỹ bằng 3.78541 lít, còn một gallon Anh (Imperial) bằng 4.54609 lít, lớn hơn khoảng 20%. Hãy dùng đúng loại gallon theo quốc gia xuất xứ của sản phẩm.
Một cup trong công thức nấu ăn là bao nhiêu mililit?
Một cup trong công thức Mỹ khoảng 236.588mL, trong khi nhiều công thức Hàn Quốc dùng 200mL cho nguyên liệu khô như gạo và 240mL cho chất lỏng. Khi làm bánh chính xác, cân nhà bếp (gram) đáng tin cậy hơn cup.
Làm sao ước tính quãng đường đi được từ dung tích bình nhiên liệu?
Nhân dung tích bình nhiên liệu tính bằng lít với mức tiêu thụ nhiên liệu km/L (hoặc đổi sang MPG) để ước tính quãng đường. Ví dụ, bình 60L với mức 10 km/L cho phạm vi khoảng 600km.
Công cụ này đổi được giữa những đơn vị nào?
Công cụ này chuyển đổi linh hoạt giữa lít (L), mililit (mL), gallon (gal), quart (qt) và pint (pt).