🌐 VI
🇺🇸 Máy tính dành riêng cho Mỹ

📅 Máy tính khấu hao khoản vay

Xem lịch trả nợ chi tiết cho biết gốc và lãi của khoản vay được thanh toán theo thời gian như thế nào.

Khoản trả hàng tháng
Số tiền vay
Tổng lãi
Tổng thanh toán
HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

Khấu hao khoản vay là gì và hoạt động như thế nào?

Khấu hao khoản vay là quá trình trả hết nợ bằng các khoản thanh toán định kỳ theo lịch trong một khoảng thời gian, trong đó mỗi khoản thanh toán gồm cả gốc (số tiền vay ban đầu) và lãi (chi phí vay). Lịch khấu hao cho thấy chính xác cơ cấu của từng khoản thanh toán trong suốt thời hạn khoản vay, cho biết mỗi tháng bao nhiêu tiền được dùng cho gốc so với lãi. Trong những năm đầu của khoản vay, phần lớn mỗi khoản thanh toán đi vào lãi; theo thời gian, tỷ trọng dần chuyển sang gốc. Ví dụ, với khoản thế chấp $300,000 lãi 7% trong 30 năm và khoản trả hàng tháng $1,996, lần thanh toán đầu tiên phân bổ $1,750 cho lãi và chỉ $246 cho gốc. Đến năm 15, khoản trả chia gần như đều. Đến năm 25, $1,400 đi vào gốc và chỉ $600 vào lãi. Điều này xảy ra vì lãi được tính trên số dư còn lại - khi gốc giảm, tiền lãi cũng giảm, cho phép nhiều hơn trong mỗi khoản thanh toán dùng để giảm gốc. Hiểu về khấu hao là rất quan trọng vì nhiều lý do: 1) Nó cho thấy chi phí thực của việc vay - khoản thế chấp $300,000 đó có tổng chi phí $718,527 ($418,527 tiền lãi). 2) Nó giúp đánh giá liệu trả thêm có đáng hay không. 3) Nó cho thấy mức tích lũy vốn chủ sở hữu theo thời gian. 4) Nó cho phép so sánh giữa các lựa chọn vay (ví dụ thế chấp 15 năm so với 30 năm). Hãy dùng máy tính khấu hao để mô phỏng tình huống cụ thể của bạn: nhập số tiền vay ($250,000), lãi suất năm (6.5%) và thời hạn vay (30 years). Công thức khấu hao là: M = P × [r(1+r)^n] / [(1+r)^n – 1], trong đó M = khoản trả hàng tháng, P = gốc, r = lãi suất tháng, n = số kỳ thanh toán.

02

Cách đọc lịch khấu hao: Gốc, lãi và số dư còn lại

Lịch khấu hao là bảng chi tiết cho thấy mọi khoản thanh toán trong suốt thời hạn khoản vay, thường bao gồm: số thứ tự thanh toán, ngày thanh toán, tổng số tiền thanh toán, phần lãi, phần gốc và số dư còn lại. Hãy xét khoản vay $200,000 lãi 6% trong 30 năm (360 khoản thanh toán). Khoản trả hàng tháng là $1,199. Thanh toán 1: tổng $1,199, lãi $1,000 ($200,000 × 0.06 ÷ 12), gốc $199, số dư còn lại $199,801. Thanh toán 12 (cuối năm 1): tổng $1,199, lãi $990, gốc $209, còn lại $197,616. Lưu ý sau 12 khoản thanh toán với tổng cộng $14,388, chỉ $2,384 làm giảm gốc - phần còn lại ($11,988) đi vào lãi! Thanh toán 180 (giữa kỳ, năm 15): tổng $1,199, lãi $605, gốc $594, còn lại $121,447. Thanh toán 360 (cuối cùng): tổng $1,199, lãi $6, gốc $1,193, còn lại $0. Mô hình này - lãi nặng ở đầu kỳ, gốc tăng dần về cuối kỳ - là tiêu chuẩn cho mọi khoản vay khấu hao. Vì sao điều này quan trọng? 1) Trả thêm sớm mang lại lợi ích tối đa vì nó làm giảm số dư chịu lãi cao. 2) Tái cấp vốn muộn (năm 20+) làm lãng phí đà trả gốc bạn đã tích lũy. 3) Nó giải thích vì sao thế chấp 15 năm tiết kiệm rất nhiều so với 30 năm: thời gian tích lũy lãi ngắn hơn và gốc giảm nhanh hơn.

03

Thế chấp 30 năm so với 15 năm: So sánh lịch khấu hao

So sánh lịch khấu hao của thế chấp 30 năm và 15 năm cho thấy sự khác biệt rất lớn. Hãy xét khoản thế chấp $350,000 lãi 6.5%. Thế chấp 30 năm: khoản trả hàng tháng = $2,212. Tổng thanh toán = $796,320. Tổng lãi = $446,320. Sau 5 năm: còn lại $325,716 gốc. Sau 15 năm: còn lại $264,155. Thế chấp 15 năm lãi 6.25%: khoản trả hàng tháng = $3,016. Tổng thanh toán = $542,880. Tổng lãi = $192,880. Sau 5 năm: còn lại $262,942 ($87,058 đã trả gốc - nhanh hơn 3.6× so với 30 năm!). Sau 15 năm: còn lại $0. Chênh lệch là rất lớn: 15-year tiết kiệm $253,440 so với 30-year. Khoản trả hàng tháng: 15-year tốn thêm $804 mỗi tháng. Sau 10 năm, thế chấp 15 năm đã trả được 56% gốc, trong khi 30 năm chỉ 15%. Ai nên chọn thế chấp 15 năm? Những người có thể thoải mái chi trả khoản trả cao hơn, ưu tiên trả nợ nhanh và muốn xóa khoản thanh toán nhà ở trước khi nghỉ hưu. Ai nên chọn thế chấp 30 năm? Người mua nhà lần đầu đang cần tối ưu khả năng chi trả, người coi trọng sự linh hoạt dòng tiền và nhà đầu tư có thể tạo lợi nhuận cao hơn ở nơi khác. Cách tiếp cận kết hợp: Lấy thế chấp 30 năm để linh hoạt thanh toán nhưng trả thêm vào gốc để tương đương lịch 15 năm khi dòng tiền cho phép.

04

Trả thêm vào gốc: Tác động đến lịch khấu hao của bạn

Trả thêm vào gốc sẽ làm thay đổi mạnh lịch khấu hao, giúp tiết kiệm hàng nghìn tiền lãi và rút ngắn khoản vay nhiều năm. Ví dụ tiêu chuẩn: thế chấp $250,000 lãi 7% trong 30 năm. Khoản trả hàng tháng: $1,663. Tổng lãi trong 30 năm: $348,772. Kịch bản 1: Trả thêm $100/tháng vào gốc. Khi trả $1,763/tháng, bạn tất toán khoản vay trong 25.5 năm (tiết kiệm 4.5 năm) và trả tổng lãi $294,401 (tiết kiệm $54,371). Kịch bản 2: Trả thêm $300/tháng. Tất toán trong 19.5 năm, tổng lãi $219,486 (tiết kiệm $129,286). Kịch bản 3: Một khoản lump sum $5,000 mỗi năm áp vào gốc - tất toán trong 19 năm, tiết kiệm $131,000 tiền lãi. Mỗi đô la trả thêm đều đi hoàn toàn vào gốc (luôn ghi rõ "apply to principal"). Bạn trả thêm càng sớm, tác động càng lớn. Trả thêm $10,000 ở kỳ 1 giúp tiết kiệm khoảng $26,400 tiền lãi; cùng $10,000 đó ở kỳ 180 (năm 15) chỉ tiết kiệm khoảng $8,000. Chiến lược trả hai tuần một lần (26 nửa khoản = 13 khoản đầy đủ mỗi năm) cộng thêm một khoản thanh toán mỗi năm, rút ngắn 4-7 năm cho thế chấp 30 năm. Lưu ý: Hãy chắc chắn khoản vay của bạn không có phạt trả trước. Nếu bạn có nợ lãi cao (thẻ tín dụng 20%), hãy trả những khoản đó trước.

05

Khấu hao thế chấp: Giải thích thuế tài sản, bảo hiểm và escrow

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa khoản thanh toán gốc+lãi của bạn (được khấu hao) và tổng khoản thanh toán nhà ở hàng tháng bao gồm thuế tài sản, bảo hiểm chủ nhà, và có thể cả PMI và phí HOA. Những chi phí bổ sung này không khấu hao. PITI = Principal + Interest + Taxes + Insurance. Với căn nhà $400,000 có khoản thế chấp $320,000 (trả trước 20%) lãi 7% trong 30 năm: P&I: $2,128/tháng. Thuế tài sản: $500/tháng. Bảo hiểm chủ nhà: $150/tháng. PMI: $0 (khi trả trước 20%). Tổng khoản thanh toán hàng tháng: $2,778. Tài khoản escrow: Hầu hết bên cho vay yêu cầu escrow, nơi bạn trả 1/12 chi phí thuế tài sản và bảo hiểm hàng năm mỗi tháng, còn bên cho vay sẽ thanh toán hóa đơn thực tế khi đến hạn. Đây là lý do khoản trả thế chấp tăng theo thời gian dù phần P&I vẫn cố định. PMI (Private Mortgage Insurance): Bắt buộc khi trả trước dưới 20%, chi phí 0.5-1.5% số tiền vay ban đầu mỗi năm. Khi đạt 20% vốn chủ sở hữu, bạn có thể yêu cầu xóa PMI (bên cho vay phải tự động xóa ở mức 22% vốn chủ sở hữu). Cách giảm chi phí không khấu hao: Khiếu nại định giá thuế tài sản, so sánh bảo hiểm chủ nhà mỗi năm, tránh PMI bằng cách trả trước 20% hoặc dùng khoản vay VA.

06

Phân tích tái cấp vốn: Khi nào khởi động lại khấu hao là hợp lý?

Tái cấp vốn nghĩa là thay khoản vay hiện có bằng khoản vay mới, thường để có lãi suất thấp hơn hoặc đổi thời hạn. Tuy nhiên, tái cấp vốn sẽ khởi động lại lịch khấu hao của bạn. Hãy xét: Bạn đã vay thế chấp $300,000 lãi 7% trong 30 năm cách đây năm năm. Bạn đã thực hiện 60 khoản thanh toán $1,996/tháng nhưng mới giảm gốc được $23,147 xuống còn $276,853. Giờ lãi suất giảm còn 5.5%. Phương án A: Tái cấp vốn sang khoản 30 năm mới ở mức 5.5%. Khoản trả mới: $1,600/tháng. Chỉ tiết kiệm khoảng ~$22,800 trong toàn kỳ do thời gian kéo dài. Phương án B: Tái cấp vốn sang 25 năm (khớp với thời gian còn lại) ở mức 5.5%. Khoản trả mới: $1,724/tháng. Tiết kiệm: $81,600. Phương án C: Tái cấp vốn sang 20 năm ở mức 5.5%. Khoản trả mới: $1,938/tháng. Tiết kiệm: $133,680, hết nợ nhà sớm hơn 5 năm. Khi tái cấp vốn có ý nghĩa: Lãi suất thấp hơn ít nhất 0.75-1%, bạn dự định ở đủ lâu để hòa vốn chi phí đóng hồ sơ, và bạn tái cấp vốn với kỳ hạn bằng hoặc ngắn hơn thời hạn còn lại. Khi có thể không đáng: Bạn đang ở 10 năm cuối (phần lớn khoản trả là gốc), phí đóng hồ sơ cao, hoặc mức giảm lãi suất rất nhỏ.

07

Khấu hao vay mua ô tô: Kỳ hạn ngắn hơn so với khoản trả thấp hơn

Khấu hao vay mua ô tô hoạt động giống thế chấp nhưng trong thời gian ngắn hơn (36-84 months) và thường có lãi suất cao hơn (6-12%). Ví dụ: khoản vay xe $35,000 lãi 8%. Kỳ hạn 36 tháng: $1,097/tháng, tổng lãi $4,492. Kỳ hạn 60 tháng: $710/tháng, tổng lãi $7,600; sau 1 năm bạn còn nợ $28,811 trên chiếc xe trị giá $26,250 - đang âm vốn rất đáng kể. Kỳ hạn 72 tháng: $608/tháng, tổng lãi $8,776; sau 1 năm âm $4,268. Kỳ hạn càng dài, bạn xây dựng vốn chủ sở hữu càng chậm và càng lâu mới thoát âm vốn. Bài học: 1) Chọn kỳ hạn ngắn nhất mà bạn có thể chi trả. 2) Tránh kỳ hạn dài hơn 60 months. 3) Đặt cọc đáng kể (20%+). 4) Mua xe cũ 2-3 năm tuổi để tránh khấu hao mạnh trong năm đầu. Chỉ cần thêm $100/tháng vào ví dụ 60 tháng đã giảm kỳ hạn xuống 47 tháng và tiết kiệm $1,458 tiền lãi.

08

Chiến lược trả hai tuần một lần: Tăng tốc khấu hao mà không cần thêm tiền

Chiến lược trả hai tuần một lần thêm một khoản thanh toán mỗi năm. Thay vì 12 khoản thanh toán hàng tháng mỗi năm, bạn thực hiện 26 nửa khoản (cứ hai tuần một lần), tương đương 13 khoản đầy đủ. Ví dụ: thế chấp $300,000 lãi 6.5% trong 30 năm. Kế hoạch hàng tháng: $1,896/tháng, tổng lãi $382,560. Kế hoạch hai tuần một lần: $948 mỗi 2 weeks trong 26 years, tổng lãi $338,544. Tiết kiệm: $44,016. Tiết kiệm thời gian: 4 năm. Cách triển khai: 1) Kế hoạch hai tuần tự động từ bên cho vay của bạn (cảnh giác phí thiết lập $300-500, thường là lừa đảo). 2) Tự làm: giữ thanh toán hàng tháng nhưng cộng thêm 1/12 của một khoản thanh toán vào gốc mỗi tháng. 3) Lump sum hằng năm: trả thêm một khoản đầy đủ mỗi năm. Lưu ý: Xác minh bên cho vay của bạn áp dụng khoản trả hai tuần vào gốc ngay lập tức. Đừng bao giờ trả cho bên thứ ba $300-500 "phí" để thiết lập thanh toán hai tuần một lần.

09

Khấu hao vay sinh viên: Hoãn trả, ân hạn và hoàn trả theo thu nhập

Khấu hao vay sinh viên khác biệt do thời gian hoãn trả trong lúc học, thời gian ân hạn, lãi suất được trợ cấp và không trợ cấp, các gói trả nợ theo thu nhập, và việc được xóa nợ sau 20-25 years. Khoản vay liên bang tiêu chuẩn: $50,000 lãi 6.5%, kỳ hạn 10 năm. Trả tiêu chuẩn: $567/tháng, tổng lãi $18,040. Tuy nhiên, các gói Income-Driven Repayment (IDR) - IBR, PAYE, REPAYE, SAVE - tính khoản trả bằng 10-20% thu nhập khả dụng, thường quá thấp để bù lãi hàng tháng, tạo ra khấu hao âm. Ví dụ: khoản vay $50,000 lãi 6.5%, người vay kiếm $40,000. Khoản trả theo SAVE: khoảng ~$52/tháng, nhưng tiền lãi tháng là $271. Gói SAVE mới (2024) không cộng dồn lãi chưa trả đối với khoản vay được trợ cấp. Sau 20 năm, số dư còn lại được xóa. Chiến lược: Với khoản vay được trợ cấp và IDR, nếu khoản trả thấp hơn lãi thì số dư không tăng theo quy tắc mới. Với khoản vay không trợ cấp, lãi chưa trả sẽ được cộng dồn vào gốc. Tái cấp vốn tư nhân có thể giảm lãi suất nhưng sẽ loại bỏ các bảo vệ liên bang (IDR, xóa nợ, hoãn trả). Trong thời gian hoãn trả, khoản vay được trợ cấp không phát sinh lãi còn khoản vay không trợ cấp thì có - bốn năm hoãn trả khi học có thể làm tăng thêm $13,000 vào số dư $50,000 trước khi bắt đầu trả nợ!

10

Dùng máy tính khấu hao cho lập kế hoạch tài chính và so sánh

Máy tính khấu hao rất cần thiết để so sánh các đề nghị vay, lập kế hoạch trả thêm, đánh giá tái cấp vốn và hiểu chi phí vay thực. Khi mua thế chấp: Bên cho vay A: $300,000 lãi 6.75% với phí đóng $3,000. Bên cho vay B: $300,000 lãi 6.50% với phí đóng $6,000. Bên cho vay C: $300,000 lãi 7.00% với phí đóng $0. A: $1,946/tháng, chi phí hiệu dụng $703,560. B: $1,896/tháng, chi phí hiệu dụng $688,560. C: $1,996/tháng, $718,560. Bên cho vay B thắng với lợi thế $15,000 dù chi phí ban đầu cao hơn - nhưng điểm hòa vốn là 60 tháng, nên nếu bạn chuyển nhà sau 3 năm thì A tốt hơn. Phân tích trả thêm: khoản thế chấp $250,000 lãi 7% trong 30 năm. Dùng khoản thừa kế $25,000 trả vào gốc: tất toán trong 22.5 years, tổng lãi $267,890, tiết kiệm $80,882. Thực hành tốt nhất: 1) Luôn so sánh tổng chi phí trong toàn bộ thời hạn vay, không chỉ khoản trả hàng tháng. 2) Mô phỏng nhiều kịch bản trước khi quyết định. 3) Tính điểm hòa vốn cho tái cấp vốn. 4) Tính cả chi phí cơ hội. 5) Cập nhật phép tính mỗi năm. Máy tính khấu hao trực tuyến miễn phí cung cấp cùng thông tin mà bên cho vay thế chấp thường tính $50-100 để báo.

Extra payment and refinance comparison

Compare a remaining loan, recurring extra payments, and a hypothetical refinance using rates and costs you enter.

USD
Assumptions, worked example, and source
  • Rates are user-entered; no current lender rate or product recommendation is supplied. Most countries use annual rate ÷ 12. Canada uses nominal semi-annual compounding converted to a monthly rate.
  • Extra payment is applied after scheduled interest with no prepayment charge. Enter any early-repayment charge in refinance costs and confirm overpayment limits with the lender.
  • Refinance break-even accumulates monthly payment differences until they recover upfront costs. It is a cash-flow measure, not an equity, tax, opportunity-cost, or approval analysis.
  • The default worked example compares one remaining balance over its remaining term. Replace every assumption with the current statement and a formal refinance quote.

Consumer authority mortgage reference for this country · Method reviewed 2026-07-30.