🌐 VI

💧 Máy tính hóa đơn nước

Máy tính này tính hóa đơn nước và thoát nước sinh hoạt dựa trên hệ thống giá nước của Seoul. Công cụ áp dụng biểu giá lũy tiến theo mức sử dụng để cho kết quả tính tiền chính xác.

Tổng hóa đơn
Mức sử dụng
Phí nước
Phí thoát nước
Quỹ sử dụng nước

※ Tính theo biểu giá sinh hoạt của Seoul.
※ Biểu giá thực tế có thể khác theo từng khu vực.
※ Nước: ~20㎥(690), 21~30㎥(920), 31~50㎥(1,180), 51㎥~(1,460)

Máy tính này dựa trên biểu giá nước của Hàn Quốc

HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

Sự cần thiết và cách dùng máy tính hóa đơn nước

Hóa đơn nước là một trong những chi phí tiện ích thiết yếu hàng tháng của hộ gia đình, bao gồm cả phí cấp nước và phí thoát nước. Máy tính hóa đơn nước hữu ích cho việc quản lý ngân sách gia đình vì có thể ước tính trước chính xác khoản phí, kể cả biểu giá lũy tiến, bằng cách nhập lượng nước dùng hàng tháng. Dù hệ thống giá có khác đôi chút theo từng khu vực, phần lớn đều áp dụng biểu giá lũy tiến, trong đó đơn giá tăng khi mức sử dụng cao hơn. Với biểu giá nước sinh hoạt ở Seoul, áp dụng hệ thống lũy tiến 4 bậc: đến 20㎥ là 690 KRW/㎥, 21-30㎥ là 920 KRW/㎥, 31-50㎥ là 1,180 KRW/㎥, và trên 51㎥ là 1,460 KRW/㎥. Phí thoát nước được tính khoảng 80-90% mức sử dụng nước cấp, kèm thêm phí tài nguyên nước. Khi dùng máy tính, bạn có thể dự đoán hóa đơn sẽ thay đổi thế nào khi quy mô gia đình thay đổi hoặc khi tiết kiệm nước. Ví dụ, giảm mức dùng hàng tháng từ 30㎥ xuống 25㎥ sẽ hạ xuống bậc lũy tiến thấp hơn, giúp tiết kiệm nhiều hơn dự kiến. Bạn cũng có thể kiểm tra rò rỉ bằng cách so sánh với hóa đơn thực tế. Ngoài ra, bạn có thể tính trước hóa đơn nước dự kiến trước khi chuyển vào căn hộ mới hoặc chuyển chỗ ở để lên kế hoạch chi phí sinh hoạt. Công cụ này giúp xác định mức dùng phù hợp theo số người và thói quen sống, đồng thời đặt mục tiêu tiết kiệm.

02

So sánh hệ thống biểu giá nước theo khu vực

Giá nước ở Hàn Quốc thay đổi theo từng chính quyền địa phương. Seoul vận hành hệ thống lũy tiến 4 bậc, trong đó mức đến 20㎥ tương đối rẻ nhưng từ 51㎥ trở lên thì khá cao. Incheon và Gyeonggi có cấu trúc lũy tiến tương tự nhưng khác nhau về mức giá cụ thể. Busan rẻ hơn Seoul đôi chút, với mức giá thấp hơn đến 30㎥. Daegu và Gwangju có hệ thống giá riêng, nhìn chung rẻ hơn 10-20% so với khu vực đô thị lớn. Daejeon và Ulsan, là các thành phố công nghiệp, có hệ thống giá công nghiệp được thiết lập khá đầy đủ. Các thành phố vừa và nhỏ, cùng vùng nông thôn, thường rẻ hơn các đô thị lớn, dù còn tùy theo phạm vi cấp nước và chất lượng nước. Một số khu vực dùng nước ngầm với mức giá rất thấp hoặc miễn phí. Phí thoát nước cũng khác nhau theo khu vực. Các đô thị lớn có hệ thống xử lý nước thải đầy đủ thường có tỷ lệ phí thoát nước cao hơn, còn nơi hạ tầng chưa đầy đủ thì tương đối thấp hơn. Gần đây, do chi phí xử lý tăng, phí thoát nước trên toàn quốc đang có xu hướng tăng lên. Phí tài nguyên nước được thu để bảo vệ nguồn nước như đập Paldang, trong đó khu vực đô thị cao hơn ngoài đô thị. Seoul, Incheon và Gyeonggi khoảng 170 KRW mỗi ㎥, còn các tỉnh thì thấp hơn hoặc được miễn.

03

Cách tiết kiệm nước thực tế tại nhà

Tiết kiệm nước không chỉ bảo vệ môi trường mà còn trực tiếp giúp giảm hóa đơn nước. Cách hiệu quả nhất là rút ngắn thời gian tắm. Một lần tắm 10 phút dùng khoảng 100L nước, nên giảm xuống 5 phút có thể tiết kiệm hơn 1,500L mỗi tháng. Chỉ cần tắt nước khi xoa xà phòng trong lúc tắm cũng có thể tiết kiệm 30-40%. Máy giặt hiệu quả hơn khi giặt nhiều đồ cùng lúc. Giặt ít nhưng nhiều lần sẽ lãng phí nước, còn máy giặt lồng ngang hiện đại tiết kiệm hơn 50% so với máy cửa trên. Dùng chế độ tiết kiệm còn giúp giảm thêm. Dùng cốc hoặc chậu thay vì xả nước liên tục khi đánh răng hoặc rửa bát có thể tiết kiệm hàng chục lít mỗi ngày. Đặc biệt với rửa bát, dùng nước trong chậu tiết kiệm gấp 5 lần so với để nước chảy liên tục. Máy rửa bát còn có thể dùng ít nước hơn rửa bằng tay. Giảm số lần xả bồn cầu và dùng nút xả đôi sẽ tiết kiệm đáng kể. Bồn cầu cũ dùng hơn 13L mỗi lần xả, còn mẫu tiết kiệm nước giảm xuống dưới 6L. Đặt gạch trong bồn chứa có tác dụng nhưng có thể làm giảm khả năng làm sạch. Phát hiện rò rỉ là việc rất quan trọng. Kiểm tra đồng hồ nước - nếu đồng hồ vẫn chạy khi không ai dùng nước thì đang có rò rỉ. Nhỏ phẩm màu thực phẩm vào bồn chứa bồn cầu, nếu màu xuất hiện trong bồn thì van xả đã hỏng. Dù chỉ là rò rỉ nhỏ cũng có thể làm lãng phí hàng tấn nước mỗi tháng, nên cần sửa ngay.

04

Cách đo và quản lý lượng nước sử dụng

Để theo dõi chính xác lượng nước dùng trong hộ gia đình, hãy kiểm tra đồng hồ nước thường xuyên. Đồng hồ thường được lắp ở lối vào, hiên hoặc vườn, các con số hiển thị cho biết mức sử dụng. Kiểm tra vào cùng một ngày mỗi tháng sẽ giúp nhìn ra thói quen sử dụng. Mức dùng nước trung bình của một hộ gia đình là khoảng 6-8㎥ mỗi người mỗi tháng. Gia đình 4 người nên dùng khoảng 25-35㎥. Mức cao hơn cho thấy có thể rò rỉ hoặc dùng quá nhiều. Ngược lại, quá thấp có thể là dấu hiệu đồng hồ hỏng và cần kiểm tra. Nếu có đồng hồ nước thông minh, có thể kiểm tra mức dùng theo thời gian thực qua ứng dụng hoặc website. Phân tích mẫu sử dụng theo giờ và theo ngày giúp tìm ra yếu tố lãng phí, và cảnh báo có thể báo mức dùng bất thường. Ước tính mức dùng theo từng thành viên trong gia đình cũng hữu ích. Dựa trên 100L cho một lần tắm 10 phút, 5L cho rửa mặt, 3L cho đánh răng, 10L cho mỗi lần xả bồn cầu, 100L cho một mẻ giặt, 30L cho rửa bát, hãy tính mức dùng hằng ngày để tìm cơ hội tiết kiệm. Giữ lại hóa đơn nước hàng tháng để so sánh thay đổi theo năm cũng là thói quen tốt. Mùa hè có thể tăng do tưới vườn, mùa đông tăng do cho nước chảy chống đóng băng. Cần tính đến yếu tố mùa vụ khi quản lý.

05

Thiết bị tiết kiệm nước và cách dùng đồ gia dụng

Lắp thiết bị tiết kiệm nước sẽ tự động tiết kiệm nước mà không cần nhiều công sức. Hiệu quả nhất là vòi sen tiết kiệm nước, có thể giảm 30-50% lượng nước so với đầu sen thường mà vẫn giữ áp lực. Giá khoảng 20,000-50,000 KRW, lắp đặt đơn giản và hiệu quả thấy ngay. Đầu tạo bọt cho vòi cũng rất hữu ích. Chúng trộn không khí để làm giọt nước lớn hơn, giảm lượng dùng mà vẫn giữ khả năng làm sạch. Gắn vào vòi bếp và vòi nhà tắm có thể tiết kiệm 10-20% mỗi tháng. Giá cũng khá rẻ, khoảng 5,000-10,000 KRW. Bồn cầu xả đôi phân biệt chất thải rắn và nước tiểu để kiểm soát lượng nước dùng. Xả chất thải rắn dùng 9L, xả nước tiểu dùng 4.5L, trung bình tiết kiệm 40%. Khi thay bồn cầu cũ, chọn loại xả đôi sẽ giúp tiết kiệm đáng kể về lâu dài. Máy rửa bát tiết kiệm hơn 70% nước so với rửa tay. Dù có chi phí mua ban đầu, với gia đình 4 người, việc tiết kiệm 2-3㎥ mỗi tháng có thể hoàn vốn trong 1-2 năm. Khi chọn mua cũng nên xem xét hiệu suất năng lượng. Hệ thống thu nước mưa có thể dùng cho xả bồn cầu, vệ sinh và tưới vườn. Lắp thùng chứa nước mưa trên mái hoặc ban công để thu nước mưa sẽ giảm 10-15% mức dùng nước cấp. Phù hợp với nhà riêng hơn là căn hộ.

06

Đặc điểm sử dụng nước theo mùa và cách quản lý

Mẫu sử dụng nước thay đổi rất nhiều theo mùa. Mùa hè tăng 30-50% do tắm thường xuyên hơn, tưới vườn và dùng hồ bơi. Đặc biệt, giai đoạn trước và sau mùa mưa có mức dùng tập trung nên cần chủ động tiết kiệm. Tiết kiệm nước mùa hè tập trung vào rút ngắn thời gian tắm và tiết kiệm nước làm mát của điều hòa. Hãy giới hạn mỗi lần tắm dưới 5 phút, và tắm nước mát cũng giúp tiết kiệm năng lượng. Nước hồ bơi nên được lọc thường xuyên để kéo dài chu kỳ thay nước, đồng thời dùng nắp che để hạn chế bay hơi. Vào mùa đông, nước thường bị để chảy để tránh đóng băng đường ống. Lắp vật liệu cách nhiệt cho ống sẽ chống đóng băng mà vẫn giảm lãng phí. Chỉ nên để chảy một lượng nhỏ vào những đêm dưới -10°C, còn lại nên khóa nước. Mùa xuân và mùa thu là giai đoạn dùng ít nước, thích hợp để hình thành thói quen tiết kiệm. Trong thời gian này, hãy kiểm tra thiết bị tiết kiệm nước, sửa rò rỉ và thực hành thói quen tiết kiệm của cả gia đình để giảm mạnh hóa đơn nước hằng năm. Các kỳ nghỉ lễ và thời gian đi du lịch có mẫu khác thường. Dịp lễ, mức dùng tăng do tiếp khách, còn khi đi vắng thì giảm. Nếu đi xa dài ngày, hãy khóa van chính để tránh thiệt hại do rò rỉ. Ghi lại xu hướng sử dụng hàng tháng sẽ cho thấy mô hình theo mùa. So sánh với cùng tháng năm trước, hãy kiểm tra và xử lý các mức tăng bất thường, đặt mục tiêu và giảm dần mức dùng.

07

Cách phát hiện rò rỉ và xử lý ngay

Rò rỉ là nguyên nhân chính khiến hóa đơn nước tăng vọt, nên phát hiện sớm là rất quan trọng. Cách kiểm tra đơn giản nhất là khóa tất cả vòi nước vào ban đêm và kiểm tra đồng hồ vào buổi sáng. Nếu số đã thay đổi, chắc chắn có rò rỉ ở đâu đó. Rò rỉ bồn cầu là loại phổ biến nhất. Nhỏ phẩm màu thực phẩm hoặc cà phê vào bồn chứa bồn cầu, nếu sau 30 phút màu xuất hiện trong bồn thì van xả đã hỏng. Phụ tùng thay thế chỉ khoảng 10,000-20,000 KRW và có thể tự sửa. Nếu bỏ qua, mỗi tháng có thể lãng phí hàng chục tấn nước. Rò rỉ ở vòi nước dễ thấy nhưng thường bị bỏ qua. Nước nhỏ giọt làm lãng phí 20L mỗi ngày, 600L mỗi tháng. Thay vòng đệm có thể giải quyết dễ dàng với chi phí chỉ vài nghìn KRW. Có thể tự làm theo video trên YouTube mà không cần thợ. Rò rỉ ống âm tường khó phát hiện nhưng gây thiệt hại lớn. Nếu tường hoặc sàn bị ẩm, có mốc, hoặc mức dùng nước tăng không rõ lý do, hãy nghi ngờ trường hợp này. Hãy thuê chuyên gia dùng thiết bị dò rò rỉ để xác định và sửa chữa. Rò rỉ máy nước nóng cũng cần chú ý. Nếu nước nhỏ ở van an toàn hoặc sàn bị ướt, hãy kiểm tra ngay. Nếu máy đã dùng hơn 10 năm, nên cân nhắc thay mới. Không chỉ rò rỉ mà hiệu suất năng lượng cũng giảm. Kiểm tra đường ống định kỳ sẽ ngăn rò rỉ. Nên để chuyên gia kiểm tra toàn bộ đường ống 1-2 lần mỗi năm, thay trước các bộ phận đã mòn là quyết định kinh tế về lâu dài. Nếu hóa đơn nước tăng hơn 20% so với bình thường, hãy điều tra nguyên nhân ngay.

08

Biểu giá nước cho tòa nhà lớn và cơ sở kinh doanh

Biểu giá nước cho cơ sở kinh doanh vận hành khác với hệ thống dân dụng. Nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, trường học có mức dùng cao sẽ có gói giá riêng, thay đổi theo khu vực. Ở Seoul, giá kinh doanh chung là 850 KRW/㎥, nhà tắm công cộng là 1,080 KRW/㎥, cao hơn dân dụng. Nhà hàng là ngành sử dụng rất nhiều nước. Rửa nguyên liệu, nấu nướng, rửa bát, dọn vệ sinh đều cần lượng nước lớn, trung bình 1-2 tấn mỗi ngày. Áp dụng máy rửa bát, lắp thiết bị tiết kiệm nước và hệ thống tái sử dụng có thể tiết kiệm 20-30%. Khách sạn và cơ sở lưu trú có mức dùng tỷ lệ với số phòng. Mỗi phòng dùng 200-300L mỗi ngày, còn khu giặt là và nhà bếp cũng tiêu thụ rất lớn. Vòi sen tiết kiệm nước, bồn cầu tiết kiệm nước và chương trình tái sử dụng khăn trải giường giúp tiết kiệm. Các tòa nhà lớn áp dụng hệ thống nước xám để giảm chi phí. Tái chế nước xả bồn cầu, nước bổ sung cho tháp giải nhiệt và nước tưới cảnh quan giúp giảm 30-40% mức dùng nước cấp. Khoản đầu tư ban đầu thường hoàn vốn trong 3-5 năm. Nhà máy và khu công nghiệp dùng lượng nước rất lớn với biểu giá công nghiệp riêng. Tiết kiệm đến từ tái chế nước trong quy trình, tuần hoàn nước làm mát, tận dụng nước mưa, đồng thời vẫn phải tính chi phí xử lý nước thải để phòng ô nhiễm. Tòa nhà thương mại cần kiểm tra rò rỉ thường xuyên hơn. Hệ thống ống dẫn phức tạp của tòa nhà lớn khiến ngay cả rò rỉ nhỏ cũng có thể gây thiệt hại lớn. Hệ thống đo thông minh để theo dõi thời gian thực và phản ứng ngay khi có bất thường là điều thiết yếu.

09

Hiểu về phí thoát nước và phí tài nguyên nước

Hóa đơn nước hiển thị riêng các khoản nước cấp, thoát nước và tài nguyên nước. Phí thoát nước là chi phí xử lý nước đã dùng, khác nhau theo khu vực nhưng thường bằng 50-90% phí nước cấp. Seoul tương đối cao, khoảng 80-90%. Phí thoát nước cao phản ánh chi phí vận hành lớn của cơ sở xử lý nước thải. Làm sạch nước thải sinh hoạt để xả ra sông cần xử lý cơ học, hóa học và sinh học, cùng chi phí bảo trì cơ sở và năng lượng rất cao. Tiêu chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt khiến chi phí xử lý liên tục tăng. Phí tài nguyên nước dùng để bảo vệ nguồn nước. Khoản này được dùng cho hỗ trợ cư dân và cải thiện chất lượng nước ở các khu bảo vệ như đập Paldang và đập Daechung. Khu đô thị lớn là 160-180 KRW/㎥, các tỉnh là 50-100 KRW, một số khu vực được miễn. Tổng hóa đơn nước được tính theo công thức (nước cấp + thoát nước + tài nguyên nước). Ví dụ, dùng 30㎥ ở Seoul thì phí nước cấp khoảng 23,000 KRW, phí thoát nước 20,000 KRW, phí tài nguyên nước 5,000 KRW, tổng cộng khoảng 48,000 KRW. Vì phí thoát nước tỷ lệ với mức dùng nước cấp, nên tiết kiệm nước cấp cũng tự động giảm phí thoát nước. Do đó, nỗ lực tiết kiệm có hiệu ứng kép. Giảm từ 30㎥ xuống 25㎥ có thể tiết kiệm hơn 10,000 KRW mỗi tháng khi cộng cả hai khoản. Một số khu vực có độ phủ thoát nước thấp nên không thu hoặc chỉ thu rất ít phí thoát nước. Thay vào đó, chi phí quản lý bể tự hoại được chi trả riêng, kèm lo ngại về ô nhiễm môi trường. Đầu tư của chính phủ để tăng độ phủ thoát nước có nghĩa là gánh nặng phí thoát nước trong tương lai có thể tăng lên.

10

Quản lý chất lượng nước và sức khỏe

Dù tiết kiệm hóa đơn nước quan trọng, dùng nước sạch cũng rất quan trọng. Nước máy ở Hàn Quốc có chất lượng hàng đầu thế giới, nhưng vẫn có thể bị nhiễm thứ cấp từ đường ống cũ. Vì vậy, nhiều hộ gia đình lắp thêm thiết bị lọc nước. Máy lọc nước có các loại lọc, thẩm thấu ngược và khử trùng UV. Loại lọc rẻ và dễ bảo trì nhưng hạn chế trong việc loại bỏ tạp chất rất nhỏ. Thẩm thấu ngược sạch nhất nhưng tốn nước và đắt tiền. Khi dùng máy lọc nước, việc thay lõi lọc định kỳ là rất cần thiết. Nếu không thay đúng chu kỳ do nhà sản xuất khuyến nghị, bộ lọc sẽ trở thành nơi vi khuẩn phát triển. Máy lọc thuê có sẵn bảo trì định kỳ nên tiện hơn, nhưng mua đứt lâu dài có thể kinh tế hơn. Việc vệ sinh đường ống cũng nên làm định kỳ. Đặc biệt khi chuyển vào căn hộ mới hoặc sau thời gian dài không sử dụng, trong ống có thể có gỉ sét hoặc cặn bẩn. Hãy xả nước 5-10 phút trước khi dùng, và trong trường hợp nghiêm trọng hãy thuê chuyên gia làm sạch đường ống. Việc khử cặn máy nước nóng cũng rất quan trọng. Dùng lâu sẽ tích tụ cặn vôi trong máy, làm giảm hiệu suất và ảnh hưởng vị nước. Nên vệ sinh chuyên nghiệp mỗi năm một lần hoặc tự làm bằng axit citric. Nước uống an toàn nhất là đun sôi nếu có thể. Đun sôi giúp loại bỏ clo và một phần vi khuẩn, làm vị dễ uống hơn. Ngay cả nước đã lọc cũng an toàn nhất khi đun sôi rồi để nguội và bảo quản trong tủ lạnh thay vì uống ngay.

Câu hỏi thường gặp

Biểu giá nước lũy tiến được tính như thế nào?
Biểu giá nước sinh hoạt của Seoul áp dụng hệ thống lũy tiến 4 bậc: đến 20㎥ là 690 KRW/㎥, 21-30㎥ là 920 KRW/㎥, 31-50㎥ là 1,180 KRW/㎥, và trên 51㎥ là 1,460 KRW/㎥. Chỉ phần mức dùng nằm trong bậc cao hơn mới bị tính theo đơn giá của bậc đó.
Vì sao phí thoát nước được tính riêng?
Phí thoát nước dùng để chi trả chi phí xử lý nước đã qua sử dụng và được tính khoảng 80-90% mức dùng nước cấp của bạn. Vì khoản này tỷ lệ với lượng nước dùng, nên giảm tiêu thụ nước cũng tự động giảm hóa đơn thoát nước, tức là lợi ích tiết kiệm được nhân đôi.
Phí tài nguyên nước là gì?
Phí tài nguyên nước dùng để bảo vệ các nguồn nước như đập Paldang. Ở khu vực thủ đô Seoul (Seoul, Incheon, Gyeonggi), mức này khoảng 170 KRW mỗi ㎥, còn ở các tỉnh thường thấp hơn hoặc được miễn.
Máy tính này có dùng được cho khu vực ngoài Seoul không?
Máy tính này dựa trên biểu giá sinh hoạt của Seoul, nên hóa đơn thực tế ở các thành phố khác như Busan hoặc Daegu có thể khác. Hãy kiểm tra biểu giá công bố của đơn vị cấp nước địa phương để có con số chính xác.
Tôi sẽ tiết kiệm được bao nhiêu nếu giảm từ 30㎥ xuống 25㎥?
Khi giảm xuống bậc lũy tiến thấp hơn, cả phí nước cấp lẫn phí thoát nước đều giảm cùng lúc, nên khoản tiết kiệm thực tế thường lớn hơn mức giảm lượng dùng thuần túy. Hãy thử nhập cả hai mức vào máy tính để so sánh trực tiếp.