🌐 VI

🔮 Máy tính Tứ trụ Bát tự

Nhập ngày tháng năm sinh và giờ sinh để lấy Bát tự (4 trụ) theo tiết khí, đồng thời hiển thị ngũ hành, thập thần và con giáp. Kết quả chỉ để giải trí và tham khảo.

Loại lịch
Giới tính

Bảng giờ 12 chi

Giờ (時)Thời gian
子 giờ Tý (chuột)23:00 ~ 00:59
丑 giờ Sửu (trâu)01:00 ~ 02:59
寅 giờ Dần (hổ)03:00 ~ 04:59
卯 giờ Mão (thỏ)05:00 ~ 06:59
辰 giờ Thìn (rồng)07:00 ~ 08:59
巳 giờ Tỵ (rắn)09:00 ~ 10:59
午 giờ Ngọ (ngựa)11:00 ~ 12:59
未 giờ Mùi (dê)13:00 ~ 14:59
申 giờ Thân (khỉ)15:00 ~ 16:59
酉 giờ Dậu (gà)17:00 ~ 18:59
戌 giờ Tuất (chó)19:00 ~ 20:59
亥 giờ Hợi (heo)21:00 ~ 22:59

Tương sinh · tương khắc của ngũ hành

Tương sinh (相生, nuôi dưỡng lẫn nhau)

  • Mộc sinh Hỏa (木生火) — cây nuôi lửa
  • Hỏa sinh Thổ (火生土) — lửa (tài) nuôi đất
  • Thổ sinh Kim (土生金) — đất ôm kim loại
  • Kim sinh Thủy (金生水) — kim loại (khoáng vật) sinh ra nước
  • Thủy sinh Mộc (水生木) — nước nuôi cây

Tương khắc (相剋, chế ngự lẫn nhau)

  • Mộc khắc Thổ (木剋土) — cây đâm vào đất
  • Thổ khắc Thủy (土剋水) — đất chặn nước
  • Thủy khắc Hỏa (水剋火) — nước dập lửa
  • Hỏa khắc Kim (火剋金) — lửa làm chảy kim loại
  • Kim khắc Mộc (金剋木) — kim loại chặt cây
HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

Bát tự là gì

Bát tự (四柱八字) là cách biểu thị năm, tháng, ngày, giờ sinh của một người thành 4 trụ, 8 chữ. Mỗi trụ gồm một thiên can tượng trưng cho khí trời và một địa chi tượng trưng cho khí đất, nên 4 trụ tạo thành 8 chữ, gọi là bát tự. Thiên can gồm 10 chữ: giáp·ất·bính·đinh·mậu·kỷ·canh·tân·nhâm·quý; địa chi gồm 12 chữ: tý·sửu·dần·mão·thìn·tỵ·ngọ·mùi·thân·dậu·tuất·hợi. Ghép hai nhóm này lại sẽ có 60 tổ hợp (lục thập hoa giáp), quay vòng mỗi 60 năm. Chữ quan trọng nhất trong Bát tự là nhật can, tức thiên can của ngày sinh. Nhật can tượng trưng cho "bản thân", và mối quan hệ với 7 chữ còn lại dùng để xem tính cách, tài lộc, quan hệ, sức khỏe, v.v. Máy tính này nhằm trích xuất chính xác 8 chữ đó, còn diễn giải sâu là lĩnh vực của chuyên gia.

02

Vì sao tính theo tiết khí chứ không phải âm lịch

Trong Bát tự, trụ năm và trụ tháng không được xác định theo ngày âm lịch như nhiều người nhầm tưởng, mà theo tiết khí. Năm mới không bắt đầu từ Tết âm lịch mà từ Lập Xuân (khoảng ngày 4 tháng 2). Ví dụ, nếu sinh ngày 1 tháng 2 mà chưa qua Lập Xuân thì vẫn dùng can chi của năm trước. Trụ tháng cũng vậy, không đổi vào mùng 1 mà đổi từ ngày vào tiết của tháng đó (ngày nhập tiết). Tháng Dần bắt đầu ở Lập Xuân, tháng Mão ở Kinh Trập, tháng Thìn ở Thanh Minh, cứ 12 tiết khí làm mốc cho 12 tháng. Máy tính này xác định ngày tiết khí bằng cách tính thiên văn khi kinh độ mặt trời thay đổi 15 độ một lần, theo giờ chuẩn Hàn Quốc (KST), nên chính xác hơn cách ước lượng cố định ngày 4 tháng 2. Tuy vậy, người sinh vào ngày ranh giới khi tiết khí rơi gần nửa đêm có thể lệch trụ một ngày, nên trường hợp đó nên kiểm tra lại bằng lịch vạn niên chuyên nghiệp.

03

Nhật trụ, lục thập hoa giáp và trụ giờ

Nhật trụ là can chi của ngày sinh; bất kể âm lịch hay dương lịch, khi qua một ngày thì lục thập hoa giáp quay sang một bước. Máy tính này tính nhật trụ bằng số ngày liên tục gọi là Julian Day, và lấy ngày 1 tháng 1 năm 2000 là ngày Mậu Ngọ làm mốc, đã được đối chiếu với nhiều lịch vạn niên công khai. Vì vậy, nhập bất kỳ ngày nào cũng không bị lệch vòng 60 can chi. Trụ giờ được tính bằng cách chia giờ sinh thành các khoảng 2 giờ theo 12 địa chi, rồi xác định thiên can của giờ theo quy tắc Ngũ thử độn dựa trên nhật can. Ví dụ, người sinh vào ngày Giáp hoặc ngày Kỷ thì giờ Tý bắt đầu bằng Giáp Tý. Nếu không biết giờ sinh, có thể bỏ qua trụ giờ và chỉ xem 3 trụ còn lại. Lưu ý, giờ Tý từ 23 giờ đến 0 giờ giao với ranh giới ngày nên tùy trường phái mà cách xử lý khác nhau; với khung giờ này, hãy xem kết quả chỉ để tham khảo.

04

Đọc sự cân bằng bằng ngũ hành và thập thần

Mỗi chữ trong 8 chữ thuộc một trong 5 ngũ hành: Mộc·Hỏa·Thổ·Kim·Thủy. Khi xem Bát tự, trước hết cần nhìn xem 5 khí này phân bố có cân bằng hay không. Nếu một hành quá nhiều, tính chất của hành đó sẽ nổi bật; nếu hoàn toàn thiếu, có thể cho rằng trải nghiệm ở phương diện đó ít hơn. Ngũ hành vận hành theo quan hệ tương sinh giúp nuôi dưỡng lẫn nhau (mộc sinh hỏa·hỏa sinh thổ·thổ sinh kim·kim sinh thủy·thủy sinh mộc) và tương khắc kìm chế lẫn nhau (mộc khắc thổ·thổ khắc thủy·thủy khắc hỏa·hỏa khắc kim·kim khắc mộc). Thập thần là cách gọi mười quan hệ giữa các chữ khác với nhật can dựa trên ngũ hành và âm dương: tỷ kiên·kiếp tài·thực thần·thương quan·thiên tài·chính tài·thiên quan·chính quan·thiên ấn·chính ấn. Mỗi thập thần tượng trưng cho một lĩnh vực như tài chính, danh tiếng·công việc, trí tuệ·giấy tờ, v.v. Máy tính này hiển thị thập thần cơ bản cho thiên can và bản khí của địa chi ở từng trụ.

05

Độ chính xác và giới hạn của máy tính này

Công cụ này được xây dựng với ưu tiên cao nhất là tính đúng can chi. Nhật trụ được tính theo 60 hoa giáp dựa trên Julian Day nên khớp vòng lặp ở mọi ngày; trụ năm và trụ tháng không dựa vào mốc ngày cố định mà tính thời điểm tiết khí bằng kinh độ mặt trời. Trong quá trình phát triển, chúng tôi đã đối chiếu với nhiều lịch vạn niên công khai; chẳng hạn, người sinh ngày 15 tháng 5 năm 1990 khớp với năm Canh Ngọ·tháng Tân Tỵ·ngày Canh Thìn. Tuy nhiên vẫn có vài giới hạn. Thứ nhất, thời điểm tiết khí được tính xấp xỉ theo phút, nên với rất ít ngày ranh giới khi tiết khí rơi sát trước hoặc sau nửa đêm có thể lệch một ngày. Thứ hai, giờ sinh không được hiệu chỉnh theo giờ mặt trời thực tế tại nơi sinh mà quy đổi trực tiếp theo giờ trên đồng hồ sang 12 địa chi. Thứ ba, công cụ này chỉ cung cấp Bát tự 4 trụ cùng ngũ hành·thập thần·con giáp và diễn giải cân bằng chung, không làm các phân tích sâu như đại vận·lưu niên·dụng thần hay phán đoán hung cát cá nhân. Mọi diễn giải chỉ để giải trí và tham khảo; với quyết định quan trọng, hãy hỏi ý kiến chuyên gia.

Câu hỏi thường gặp

Bát tự có phải xem theo ngày sinh âm lịch không?
Không. Trụ năm và trụ tháng trong Bát tự được xác định theo tiết khí, không phải ngày âm lịch. Năm đổi vào Lập Xuân (khoảng 4 tháng 2), còn mỗi tháng đổi vào tiết khí của tháng đó (ngày nhập tiết). Vì vậy có thể nhập ngày dương lịch hoặc âm lịch đều được (nếu là âm lịch thì hệ thống sẽ tự đổi sang dương lịch), nhưng phép tính vẫn dựa trên tiết khí.
Tôi sinh gần Lập Xuân, trụ năm có đúng không?
Dựa trên khoảnh khắc Lập Xuân, nếu sinh trước thời điểm đó thì dùng can chi của năm trước, còn sau thời điểm đó thì dùng can chi của năm nay. Máy tính này xác định thời điểm tiết khí bằng tính toán thiên văn, nhưng vẫn là xấp xỉ theo phút; nếu bạn sinh vào ngày ranh giới của những năm mà Lập Xuân rơi gần nửa đêm, hãy kiểm tra lại bằng lịch vạn niên chuyên nghiệp, kể cả giờ sinh.
Nếu không biết giờ sinh thì sao?
Vì trụ giờ được xác định bằng giờ sinh nên nếu không biết giờ thì không thể tính trụ giờ. Chọn "Không rõ" thì hệ thống sẽ bỏ qua trụ giờ và chỉ hiển thị 3 trụ năm·tháng·ngày cùng ngũ hành·thập thần tương ứng. Các kết quả còn lại vẫn được tính bình thường.
Nhật trụ (can chi của ngày sinh) được tính như thế nào?
Dựa trên tính chất lục thập hoa giáp quay mỗi ngày một bước. Máy tính này tính bằng số ngày liên tục Julian Day, và quy về mốc đã được kiểm chứng là ngày 1 tháng 1 năm 2000 là ngày Mậu Ngọ, nên bất kỳ ngày nào cũng ra đúng.
Có nên tin kết quả này không?
Phần tính can chi (Bát tự) đã được đối chiếu với các lịch vạn niên công khai để đảm bảo độ chính xác. Tuy nhiên, các đoạn diễn giải dựa trên ngũ hành·thập thần được hệ thống hóa theo quy tắc chung nên chỉ để giải trí và tham khảo. Công cụ này không xử lý phân tích chuyên sâu như đại vận·dụng thần hay hung cát cá nhân, vì vậy với quyết định quan trọng hãy trao đổi với chuyên gia.