🌐 VI

💰 Mô phỏng tiền gửi có kỳ hạn Nhật Bản

Tính số tiền đáo hạn cho tiền gửi có kỳ hạn. Chỉ cần nhập vốn gốc, lãi suất và kỳ hạn gửi để mô phỏng lãi và số tiền thực nhận sau thuế.

📅 Dựa trên lãi suất tiền gửi có kỳ hạn và hệ thống thuế của Nhật Bản năm 2026 (20.315%). Lãi suất thực tế thay đổi tùy theo tổ chức tài chính.
Số tiền đáo hạn (sau thuế)
Vốn gốc Tiền lãi (trước thuế) Thuế (20.315%) Lợi suất thực tế
INFO

Về tiền gửi có kỳ hạn ở Nhật Bản

01

Tiền gửi có kỳ hạn là gì: Là sản phẩm tiền gửi mà bạn gửi tiền trong một khoảng thời gian nhất định để nhận lãi cao hơn tiền tiết kiệm thông thường. Về nguyên tắc, không thể rút trước ngày đáo hạn.

Mức lãi suất (2026):
• Megabank (MUFG, SMBC, Mizuho): 0.002%~0.01%
• Ngân hàng trực tuyến (Rakuten, SBI, au Jibun): 0.10%~0.30%
• Ngân hàng khu vực: 0.01%~0.10%
• Lãi suất khuyến mãi: 0.20%~0.50% (trong thời gian giới hạn)

Thuế: Tiền lãi chịu thuế 20.315% (thuế thu nhập 15.315% + thuế cư trú 5%). Tự động khấu trừ tại nguồn.

Bảo hiểm tiền gửi (Payoff): Ngay cả khi tổ chức tài chính phá sản, mỗi tổ chức bảo vệ tối đa ¥10 million cộng với tiền lãi.

Lãi đơn và lãi kép:
Lãi đơn: Tiền lãi chỉ được tính trên vốn gốc
Lãi kép: Tiền lãi được tính trên vốn gốc + lãi phát sinh (thường là ghép lãi hàng năm)

Rút trước hạn: Về nguyên tắc, nếu rút trước ngày đáo hạn sẽ áp dụng lãi suất rút trước hạn thấp hơn lãi suất đã ký kết.

Lựa chọn khác: Trong môi trường lãi suất thấp, trái phiếu chính phủ cá nhân, NISA, iDeCo cũng đáng cân nhắc.

Lưu ý: Đây là công cụ tính toán đơn giản. Cách tính lãi thực tế có thể khác nhau tùy tổ chức tài chính.

HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

Mô phỏng tiền gửi có kỳ hạn là gì

Mô phỏng tiền gửi có kỳ hạn là công cụ miễn phí giúp bạn tính trước số tiền đáo hạn của một khoản tiền gửi có kỳ hạn. Chỉ cần nhập số tiền gốc, lãi suất năm và kỳ hạn gửi, bạn sẽ ngay lập tức biết được tiền lãi và số tiền thực nhận sau thuế. Tương thích đầy đủ với hệ thống thuế Nhật Bản năm 2026 (thuế suất 20.315% trên tiền lãi), công cụ hỗ trợ cả lãi đơn và lãi kép. Đây là công cụ rất tiện lợi khi lập kế hoạch gửi tiền hoặc so sánh các sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn từ nhiều tổ chức tài chính khác nhau.

02

Xu hướng lãi suất tiền gửi có kỳ hạn ở Nhật Bản năm 2026

Lãi suất tiền gửi có kỳ hạn ở Nhật Bản năm 2026 khác nhau đáng kể tùy loại tổ chức tài chính. Các megabank (MUFG Bank, Sumitomo Mitsui Banking Corporation, Mizuho Bank) tiếp tục đưa ra mức lãi rất thấp, từ 0.002% đến 0.01%. Ngược lại, các ngân hàng trực tuyến (Rakuten Bank, SBI Sumishin Net Bank, au Jibun Bank, v.v.) đưa ra mức 0.10% đến 0.30%, cao hơn megabank hơn 10 lần. Các ngân hàng khu vực nằm ở mức giữa, từ 0.01% đến 0.10%. Lãi suất khuyến mãi trong thời gian giới hạn có thể đạt 0.20% đến 0.50%. Do chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhật Bản có thể thay đổi, xu hướng lãi suất trong tương lai cũng có thể biến động, vì vậy cần thường xuyên kiểm tra thông tin lãi suất mới nhất.

03

Sự khác nhau giữa lãi đơn và lãi kép

Có hai cách tính lãi tiền gửi có kỳ hạn: lãi đơn và lãi kép. Lãi đơn chỉ áp dụng cho vốn gốc, cách tính đơn giản và dễ hiểu. Ví dụ, gửi 1 triệu yên với lãi suất năm 0.2% trong một năm sẽ nhận được 2,000 yên tiền lãi (trước thuế). Lãi kép, ngược lại, áp dụng cho cả vốn gốc và tiền lãi đã phát sinh. Tiền gửi có kỳ hạn ở Nhật Bản thường dùng ghép lãi hàng năm. Với lãi kép, kỳ hạn càng dài thì chênh lệch so với lãi đơn càng lớn, giúp bạn nhận được nhiều lãi hơn. Tuy nhiên, trong môi trường lãi suất thấp hiện nay ở Nhật Bản, chênh lệch giữa lãi đơn và lãi kép là rất nhỏ đối với các khoản gửi ngắn hạn. Với các khoản gửi dài hạn, nên chọn sản phẩm tối đa hóa hiệu ứng lãi kép.

04

Cách tính thuế tiền gửi có kỳ hạn

Ở Nhật Bản, tiền lãi từ tiền gửi có kỳ hạn chịu thuế 20.315%. Mức này gồm thuế thu nhập 15%, thuế thu nhập tái thiết đặc biệt 0.315% (2.1% của thuế thu nhập), và thuế cư trú 5%. Thuế thu nhập tái thiết đặc biệt dự kiến được áp dụng đến ngày 31 tháng 12 năm 2037. Thuế được khấu trừ tại nguồn, các tổ chức tài chính tự động khấu trừ và nộp thay nên cá nhân không cần kê khai thuế. Ví dụ, nếu tiền lãi trước thuế là 10,000 yên, số lãi thực nhận sau thuế là 7,968 yên (10,000 yên - 2,032 yên tiền thuế). Dù khoản thuế có vẻ nhỏ, nhưng với khoản gửi dài hạn hoặc số tiền gốc lớn, tác động của thuế có thể đáng kể. Công cụ này tính chính xác số tiền thực nhận sau thuế, giúp bạn lập kế hoạch tài sản thực tế hơn.

05

Tài sản được bảo vệ bởi bảo hiểm tiền gửi (Payoff)

Ở Nhật Bản, hệ thống bảo hiểm tiền gửi bảo vệ tài sản của người gửi tiền ngay cả khi tổ chức tài chính phá sản. Theo hệ thống này, mỗi người gửi tiền tại mỗi tổ chức tài chính được bảo vệ tối đa 10 million yên tiền gốc, cộng với tiền lãi. Các sản phẩm tiền gửi phổ biến như tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi thường, và tiền gửi tiết kiệm đều được bảo vệ. Tuy nhiên, tiền gửi ngoại tệ, trái phiếu tài chính và quỹ đầu tư không thuộc phạm vi bảo vệ, nên cần lưu ý. Nếu gửi hơn 10 million yên, nên phân bổ tiền vào nhiều tổ chức tài chính để đa dạng hóa rủi ro. Ví dụ, với tài sản 30 million yên, chia đều 10 million yên cho ba tổ chức tài chính khác nhau sẽ đảm bảo toàn bộ số tiền được bảo hiểm tiền gửi bảo vệ. Ngoài ra, ngay cả trong cùng một tổ chức, tách tiền gửi theo tên của bạn và tên các thành viên gia đình cũng giúp mỗi người được bảo vệ tới 10 million yên.

06

So sánh megabank và ngân hàng trực tuyến

Có sự khác biệt lớn về lãi suất tiền gửi có kỳ hạn giữa megabank và ngân hàng trực tuyến. Megabank có lợi thế là có nhiều chi nhánh trên toàn quốc và hỗ trợ trực tiếp. Đây là lựa chọn phù hợp khi bạn cần các dịch vụ tài chính toàn diện như tư vấn thừa kế hoặc quản lý tài sản. Tuy nhiên, lãi suất tiền gửi có kỳ hạn rất thấp, chỉ từ 0.002% đến 0.01%. Ngân hàng trực tuyến không có chi nhánh vật lý, nhưng bù lại họ chuyển phần tiết kiệm chi phí cho khách hàng bằng mức lãi cao hơn, từ 0.10% đến 0.30%. Sự tiện lợi của giao dịch 24/7 qua điện thoại thông minh hoặc máy tính cũng rất hấp dẫn. Tuy nhiên, thông thường không có hỗ trợ trực tiếp, nên bạn cần quen với giao dịch qua internet. Nếu ưu tiên lãi suất, tiền gửi có kỳ hạn ở ngân hàng trực tuyến là lợi thế hơn. Nếu cần dịch vụ tài chính toàn diện và hỗ trợ trực tiếp, megabank vẫn là lựa chọn khả thi.

07

Lưu ý và phạt khi rút trước hạn

Tiền gửi có kỳ hạn là sản phẩm về nguyên tắc không thể rút trước ngày đáo hạn. Nếu cần rút sớm, sẽ áp dụng mức lãi suất rút trước hạn thấp hơn lãi suất đã ký kết. Nhiều tổ chức tài chính đặt lãi suất rút trước hạn gần với lãi suất tiền gửi thông thường (khoảng 0.001%), nghĩa là hầu như không nhận được lãi theo mức tiền gửi có kỳ hạn ban đầu. Ví dụ, ngay cả khi gửi 1 triệu yên với lãi suất năm 0.2%, nếu rút trước hạn thì có thể chỉ được hưởng lãi 0.001%. Vì vậy, chỉ nên dùng tiền nhàn rỗi chắc chắn không cần đến cho đến ngày đáo hạn. Cần giữ một phần tiền ở tiền gửi thường hoặc các sản phẩm có tính thanh khoản cao để phòng chi phí bất ngờ. Chiến lược "deposit ladder" phân bổ tiền gửi với nhiều ngày đáo hạn khác nhau cũng là một cách hiệu quả để vừa giữ thanh khoản vừa hưởng lãi tiền gửi có kỳ hạn.

08

Các lựa chọn đầu tư thay thế cho tiền gửi có kỳ hạn

Trong môi trường lãi suất thấp kéo dài ở Nhật Bản, việc cân nhắc các phương án quản lý tài sản ngoài tiền gửi có kỳ hạn là rất đáng giá. Trái phiếu chính phủ cá nhân do Chính phủ Nhật Bản phát hành có bảo vệ vốn gốc và đôi khi lãi suất cao hơn tiền gửi có kỳ hạn. Có các kỳ hạn thả nổi 10 năm, cố định 5 năm và cố định 3 năm, với mức lãi tối thiểu được đảm bảo là 0.05%. NISA cho phép đầu tư tối đa 400,000 yên mỗi năm với lợi nhuận đầu tư được miễn thuế trong tối đa 20 năm, phù hợp cho tích lũy tài sản dài hạn. iDeCo (Individual Defined Contribution Pension) mang lại lợi ích thuế lớn nhờ khấu trừ toàn bộ khoản đóng góp khỏi thu nhập chịu thuế và miễn thuế đối với lợi nhuận đầu tư. Dù không thể rút tiền cho đến 60 tuổi, đây là lựa chọn tối ưu cho chuẩn bị hưu trí. Các sản phẩm này có rủi ro cao hơn tiền gửi có kỳ hạn, nhưng phân bổ hợp lý có thể tăng lợi nhuận trong khi vẫn quản lý được rủi ro. Nên kết hợp đa dạng giữa tiền gửi có kỳ hạn, trái phiếu chính phủ, NISA và iDeCo tùy theo cơ cấu tài sản tổng thể.

09

Khai thác lãi suất khuyến mãi và ưu đãi

Các tổ chức tài chính đôi khi đưa ra lãi suất khuyến mãi cao hơn bình thường để thu hút khách hàng mới hoặc huy động tiền gửi trong những giai đoạn nhất định. Đặc biệt, các ngân hàng trực tuyến thường có mức ưu đãi giới hạn thời gian rất hấp dẫn, từ 0.20% đến 0.50%. Tuy nhiên, lãi suất khuyến mãi thường đi kèm các điều kiện cần lưu ý. Ví dụ, "chỉ dành cho người mở tài khoản mới", "số tiền gửi từ 100 million yên trở lên", hoặc "kỳ hạn gửi chỉ giới hạn 3 hoặc 6 tháng." Ngoài ra, có thể có hạn mức số tiền đủ điều kiện hưởng lãi ưu đãi. Khi tận dụng lãi suất khuyến mãi, hãy kiểm tra kỹ điều kiện và xác nhận mức lãi sau khi đáo hạn. Vì lãi suất thường trở về mức tiêu chuẩn thấp sau khi đáo hạn, việc chuyển sang các chương trình khuyến mãi khác vào thời điểm đáo hạn là một chiến lược hiệu quả. Nên thường xuyên dùng các trang so sánh lãi suất để cập nhật thông tin khuyến mãi mới nhất.

10

Cách dùng hiệu quả mô phỏng tiền gửi có kỳ hạn

Sử dụng hiệu quả công cụ này sẽ giúp bạn lập kế hoạch gửi tiền tốt hơn. Trước hết, hãy thử so sánh lãi suất của nhiều tổ chức tài chính khác nhau. Ví dụ, gửi 1 triệu yên trong một năm ở megabank với mức 0.002% so với ngân hàng trực tuyến với mức 0.20% sẽ cho khoảng 16 yên và 1,593 yên sau thuế, chênh lệch gần 100 lần. Tiếp theo, hãy kiểm tra chênh lệch lãi theo kỳ hạn gửi. Tính với các mốc 1 năm, 3 năm và 5 năm sẽ cho thấy tác động của lãi kép. Khi gửi số tiền lớn, hãy lập kế hoạch phân bổ phù hợp, có tính đến giới hạn bảo vệ 10 million yên của bảo hiểm tiền gửi. Ngoài ra, bạn có thể suy ngược từ số tiền mục tiêu để xác định vốn gốc hoặc kỳ hạn cần thiết. Ví dụ, với mục tiêu "nhận 1.1 million yên trong 5 năm", bạn có thể tính ra vốn gốc hoặc lãi suất cần thiết. Bằng cách dùng công cụ mô phỏng để thử nhiều kịch bản, bạn sẽ tìm được chiến lược tiền gửi có kỳ hạn tối ưu cho nhu cầu của mình.

Câu hỏi thường gặp

単利と複利、どちらを選ぶべきですか?
預入期間が短く低金利のうちは差がわずかですが、期間が長くなるほど複利の方が有利になります。日本の定期預金は通常「年複利」が採用されているため、長期預金を検討する場合は複利を選べる商品を優先するのがおすすめです。
税金の20.315%とはどんな内訳ですか?
Với thuế suất tổng cộng gồm thuế thu nhập 15%, thuế thu nhập đặc biệt để phục hồi 0,315% (bằng 2,1% số thuế thu nhập), và thuế cư trú 5%, khoản này sẽ được tự động khấu trừ dưới dạng khấu lưu từ tiền lãi. Ví dụ, nếu tiền lãi trước thuế là 10.000 yên, số thực nhận là 7.968 yên.
満期前に解約するとどうなりますか?
中途解約すると、当初契約した金利ではなく普通預金金利に近い中途解約利率(0.001%程度が一般的)が適用され、想定していた利息はほとんど受け取れなくなります。満期まで使わない余裕資金だけを預けるのが基本です。
Có gửi số tiền trên 10 triệu yên cũng được không?
Theo chế độ bảo hiểm tiền gửi, mức được bảo vệ cho mỗi tổ chức tài chính là tối đa 10 triệu yên tiền gốc cùng tiền lãi phát sinh. Nếu có tài sản vượt quá mức đó, bạn có thể chia gửi ở nhiều tổ chức tài chính để phân tán rủi ro.
メガバンクとネット銀行はどちらの金利が高いですか?
一般にネット銀行(楽天銀行、住信SBIネット銀行など)は0.10%〜0.30%程度で、0.002%〜0.01%程度のメガバンクより大幅に高い金利を提供しています。このシミュレーターに両方の金利を入力して比較すると、受取額の差を具体的な金額で確認できます。