🌐 VI

🧾 Máy tính thuế tiêu dùng

Tính giá đã gồm thuế và chưa gồm thuế tiêu dùng. Hỗ trợ thuế suất chuẩn 10% và thuế suất ưu đãi 8%. Tự động tính khi nhập giá.

📅 Từ tháng 10 năm 2019, thuế tiêu dùng có 2 mức: 10% (thuế suất chuẩn) và 8% (thuế suất ưu đãi).
Kết quả tính
Giá chưa thuế (yên) Số tiền thuế tiêu dùng Giá đã gồm thuế (yên)
INFO

Về thuế tiêu dùng ở Nhật Bản

01

Thuế suất chuẩn 10%: Áp dụng từ ngày 1 tháng 10 năm 2019. Áp dụng cho hầu hết hàng hóa và dịch vụ.

Thuế suất ưu đãi 8%: Áp dụng cho các mặt hàng sau:
• Thực phẩm và đồ uống (trừ rượu và ăn uống tại chỗ)
• Báo phát hành từ 2 lần/tuần trở lên (theo hợp đồng đặt mua dài hạn)

Cách tính:
• Giá đã gồm thuế = Giá chưa thuế × 1.10 (hoặc 1.08)
• Giá chưa thuế = Giá đã gồm thuế ÷ 1.10 (hoặc 1.08)
• Số tiền thuế tiêu dùng = Giá chưa thuế × 0.10 (hoặc 0.08)

Xử lý phần lẻ: Thông thường, số tiền thuế tiêu dùng sẽ được xử lý bằng cách làm tròn xuống, làm tròn lên hoặc làm tròn đến số nguyên gần nhất. Công cụ này dùng cách làm tròn đến số nguyên gần nhất.

Chế độ hóa đơn (từ tháng 10 năm 2023): Đã áp dụng chế độ lưu giữ hóa đơn đủ điều kiện, và yêu cầu để được khấu trừ thuế đầu vào đã thay đổi. Doanh nghiệp cần đăng ký là đơn vị phát hành hóa đơn đủ điều kiện.

Lưu ý: Máy tính này dùng phương pháp tính chung. Số tiền thực tế trên hóa đơn hoặc biên lai có thể khác tùy theo cách xử lý phần lẻ của cửa hàng hoặc doanh nghiệp.

HƯỚNG DẪN

Hướng dẫn đầy đủ về thuế tiêu dùng Nhật Bản 2026: thuế suất, cách tính và chế độ hóa đơn

01

Kiến thức cơ bản về thuế tiêu dùng: hiểu hệ thống thuế gián thu của Nhật Bản

Thuế tiêu dùng là một loại thuế gián thu đánh vào việc mua hàng hóa và dịch vụ, và đã trở thành một nguồn thu quan trọng của Nhật Bản kể từ khi được áp dụng vào tháng 4 năm 1989 với mức 3%. Tính đến năm 2026, thuế tiêu dùng có hai mức: thuế suất chuẩn 10% (trong đó thuế quốc gia 7.8%, thuế địa phương 2.2%) và thuế suất ưu đãi 8% (thuế quốc gia 6.24%, thuế địa phương 1.76%). Đặc điểm của thuế tiêu dùng là người tiêu dùng cuối cùng chịu gánh nặng thuế, còn doanh nghiệp nộp cho cơ quan thuế, tức là một loại “thuế gián thu”. Ví dụ, khi mua một sản phẩm giá 1,000 yên, với thuế suất chuẩn 10% bạn sẽ trả 1,100 yên đã gồm thuế, trong đó 100 yên là thuế tiêu dùng được doanh nghiệp nộp cho trung ương và địa phương. Thuế tiêu dùng là một dạng thuế giá trị gia tăng (VAT), được đánh trên giá trị gia tăng ở từng khâu sản xuất và lưu thông. Doanh nghiệp nộp số thuế bằng phần thuế tiêu dùng trên doanh thu (thuế đã thu hộ) trừ đi phần thuế tiêu dùng trên đầu vào (thuế đã trả). Cách này gọi là “khấu trừ thuế đầu vào”, nhưng từ tháng 10 năm 2023, theo chế độ hóa đơn, nếu không có hóa đơn đủ điều kiện (invoice) thì không được khấu trừ. Nhìn lại lịch sử thay đổi thuế suất, thuế tiêu dùng được áp dụng năm 1989 ở mức 3%, tăng lên 5% năm 1997, 8% năm 2014, rồi lên 10% vào tháng 10 năm 2019. Đồng thời, thuế suất ưu đãi 8% cũng được đưa vào, tạo nên hệ thống thuế hai mức khá phức tạp. Dự kiến thu thuế tiêu dùng của năm tài chính 2026 vào khoảng 23 nghìn tỷ yên, chiếm khoảng một phần ba tổng thu ngân sách quốc gia. Xét trên bình diện quốc tế, thuế suất tiêu dùng 10% của Nhật Bản thuộc nhóm tương đối thấp trong các nước OECD.

02

Cấu trúc thuế suất năm 2026: tiêu chí áp dụng thuế suất chuẩn 10% và ưu đãi 8%

Chế độ thuế suất ưu đãi được đưa vào cùng với đợt tăng thuế tháng 10 năm 2019, nhằm áp dụng mức 8% cho thực phẩm và một số mặt hàng thiết yếu để hỗ trợ người thu nhập thấp. Thuế suất chuẩn 10% áp dụng cho hầu hết hàng hóa và dịch vụ: đồ điện gia dụng, quần áo, hàng tiêu dùng hàng ngày, ăn uống tại nhà hàng, suất ăn, thuốc men (trừ loại dùng cho y tế), mỹ phẩm, sách và tạp chí (kể cả bản điện tử), phí đi lại, chi phí lưu trú, chi phí giải trí. Trong khi đó, thuế suất ưu đãi 8% chỉ áp dụng cho 2 nhóm. Thứ nhất là thực phẩm và đồ uống (trừ rượu và ăn uống tại chỗ): gạo, bánh mì, rau, thịt, cá, gia vị, bánh kẹo, đồ uống (trừ rượu), đồ ăn mang đi và giao tận nơi. Ví dụ, hộp cơm 500 yên mang về sẽ là 540 yên đã gồm thuế (8%), nhưng nếu ăn tại chỗ thì là 550 yên (10%). Tiêu chí phân biệt “ăn tại chỗ hay mang đi” là việc nhận dịch vụ ăn uống ở nơi có thiết bị ăn uống như bàn và ghế hay không. Thứ hai là báo chí theo hợp đồng đặt mua dài hạn, phát hành từ 2 lần/tuần trở lên: báo phát hành hằng ngày theo hợp đồng đặt mua là 8%, nhưng mua ở quầy ga là 10%, và bản điện tử cũng là 10%.

03

Cách tính thuế tiêu dùng chính xác: chuyển đổi giữa giá đã gồm thuế và chưa thuế, cùng xử lý phần lẻ

Cách tính thuế tiêu dùng nhìn qua có vẻ đơn giản, nhưng vì cách xử lý phần lẻ có thể làm thay đổi số tiền thực tế nên cần hiểu chính xác. Khi tính giá chưa thuế từ giá đã gồm thuế: Giá chưa thuế = Giá đã gồm thuế ÷ 1.10 (thuế suất chuẩn) hoặc ÷ 1.08 (thuế suất ưu đãi). Ví dụ: 1,100 yên đã gồm thuế ÷ 1.10 = 1,000 yên. Khi tính giá đã gồm thuế từ giá chưa thuế: Giá đã gồm thuế = Giá chưa thuế × 1.10 (thuế suất chuẩn) hoặc × 1.08 (thuế suất ưu đãi). Nếu chỉ tính số tiền thuế tiêu dùng: Thuế tiêu dùng = Giá chưa thuế × 0.10 (thuế suất chuẩn) hoặc × 0.08 (thuế suất ưu đãi). Cách xử lý phần lẻ không được luật pháp thống nhất, nên doanh nghiệp có thể tự chọn. Ba cách phổ biến là: làm tròn xuống (có lợi nhất cho người tiêu dùng), làm tròn đến số nguyên gần nhất (được nhiều cửa hàng dùng), và làm tròn lên (có lợi cho doanh nghiệp nhưng ít được ưa chuộng). Theo quy định hiển thị tổng giá, từ tháng 4 năm 2021, giá niêm yết cho người tiêu dùng phải là giá đã gồm thuế. Tuy nhiên, trong giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), vẫn được phép hiển thị giá chưa thuế.

04

Chế độ hóa đơn (lưu giữ hóa đơn đủ điều kiện): giải thích chi tiết hệ thống mới từ tháng 10 năm 2023

Chế độ hóa đơn là phương thức khấu trừ thuế đầu vào mới của thuế tiêu dùng, bắt đầu từ ngày 1 tháng 10 năm 2023. Tên chính thức là “chế độ lưu giữ hóa đơn đủ điều kiện”, mục tiêu là tăng tính minh bạch của thuế tiêu dùng và xử lý vấn đề lợi nhuận thuế không chính đáng. Cốt lõi của chế độ này là để được khấu trừ thuế đầu vào, bạn phải lưu giữ “hóa đơn đủ điều kiện (invoice)”. Để trở thành đơn vị đã đăng ký, doanh nghiệp phải nộp đơn đăng ký cho cơ quan thuế và nhận mã đăng ký gồm 13 chữ số bắt đầu bằng T. Doanh nghiệp miễn thuế (doanh thu hằng năm dưới 10 triệu yên) không thể phát hành invoice, nên bên mua từ các doanh nghiệp này sẽ không được khấu trừ thuế đầu vào, dẫn đến gánh nặng thuế tiêu dùng thực tế tăng lên. Có giai đoạn chuyển tiếp: từ tháng 10 năm 2023 đến tháng 9 năm 2026 được khấu trừ 80%, và từ tháng 10 năm 2026 đến tháng 9 năm 2029 được khấu trừ 50%. Chế độ này tác động đặc biệt lớn đến freelancer và hộ kinh doanh cá thể, và có nguy cơ bị khách hàng né tránh nếu vẫn là doanh nghiệp miễn thuế.

05

Nghĩa vụ nộp thuế tiêu dùng của doanh nghiệp: khác nhau giữa doanh nghiệp chịu thuế, miễn thuế và phương pháp tính giản lược

Nghĩa vụ nộp thuế tiêu dùng của doanh nghiệp khác nhau đáng kể tùy theo quy mô doanh thu và chế độ mà họ chọn. Doanh nghiệp có doanh thu chịu thuế trong kỳ cơ sở (2 năm trước) vượt 10 triệu yên sẽ trở thành “doanh nghiệp chịu thuế” và có nghĩa vụ kê khai, nộp thuế tiêu dùng. Phương pháp tính theo nguyên tắc (phương pháp thông thường) tính số thuế phải nộp bằng cách lấy thuế đã thu trừ đi thuế đã trả. Chế độ tính giản lược là cách tính đơn giản mà doanh nghiệp có doanh thu chịu thuế dưới 50 triệu yên có thể chọn, sử dụng tỷ lệ đầu vào giả định theo ngành (bán buôn 90%, bán lẻ 80%, sản xuất 70%, ngành khác 60%, dịch vụ 50%, bất động sản 40%). Doanh nghiệp miễn thuế là doanh nghiệp quy mô nhỏ có doanh thu dưới 10 triệu yên và được miễn nghĩa vụ nộp thuế tiêu dùng. Việc kê khai và nộp thuế tiêu dùng đối với cá nhân kinh doanh phải hoàn tất trước ngày 31 tháng 3 năm sau, còn với pháp nhân là trong vòng 2 tháng kể từ ngày kết thúc năm tài chính.

06

Chế độ miễn thuế cho khách du lịch nước ngoài: hoàn thuế tiêu dùng và mua sắm tại cửa hàng miễn thuế

Khi khách du lịch nước ngoài mua sắm tại Nhật Bản, có chế độ miễn thuế tiêu dùng trong một số điều kiện nhất định. Đối tượng được miễn thuế là người nước ngoài thuộc nhóm “không cư trú”, có thời gian lưu trú tại Nhật dưới 6 tháng. Cửa hàng miễn thuế (Tax-Free Shop) là cửa hàng được Tổng cục Du lịch Nhật Bản cấp phép, và tính đến tháng 1 năm 2026 có khoảng 55,000 cửa hàng trên toàn quốc. Hàng hóa được miễn thuế chia thành hàng thông thường (đồ điện gia dụng, quần áo, túi xách, v.v.) và hàng tiêu hao (thực phẩm, mỹ phẩm, thuốc men, v.v.), và trong cả hai trường hợp, tổng giá mua trong cùng một cửa hàng trong 1 ngày phải từ 5,000 yên chưa thuế trở lên mới được miễn. Thủ tục miễn thuế bắt buộc phải xuất trình hộ chiếu, hàng tiêu hao cần đóng gói đặc biệt, và phải cam kết mang ra khỏi Nhật trong vòng 30 ngày. Nếu mở ra hoặc sử dụng trong Nhật Bản thì ưu đãi miễn thuế sẽ bị hủy, và sẽ phát sinh nghĩa vụ nộp thuế tiêu dùng cùng tiền chậm nộp.

07

Thương mại điện tử (EC) và thuế tiêu dùng: quy tắc đánh thuế với giao dịch trong và ngoài nước

Trong luật thuế tiêu dùng, thương mại điện tử (EC) được quy định có cách xử lý đặc biệt. EC trong nước bị đánh thuế tiêu dùng như bán hàng tại cửa hàng thông thường. Bản điện tử của sách và tạp chí được xem là “dịch vụ cung cấp qua viễn thông”, nên áp dụng thuế suất chuẩn 10% (sách giấy là 8%). Việc mua dịch vụ số từ nhà cung cấp nước ngoài bị đánh thuế tiêu dùng từ năm 2015, theo phương thức gọi là “reverse charge”. Các dịch vụ quốc tế lớn như Netflix, Spotify, Adobe đều thu và nộp thuế tiêu dùng Nhật Bản. Khi mua hàng hóa từ nước ngoài, sẽ có thêm “thuế tiêu dùng nhập khẩu”; lô hàng có trị giá tính thuế từ 10,000 yên trở xuống được miễn, còn trên 10,000 yên thì bị đánh thuế. Trong trường hợp nhập khẩu cá nhân, trị giá tính thuế được tính bằng 60% giá hàng hóa.

08

Tiêu chí thực tế và ví dụ cụ thể khi áp dụng thuế suất ưu đãi của thuế tiêu dùng

Việc phân biệt giữa thuế suất ưu đãi 8% và thuế suất chuẩn 10% trong thực tế rất phức tạp. Điều kiện của ăn uống tại chỗ (10%) là cung cấp dịch vụ ăn uống tại nơi có thiết bị ăn uống. Ở cửa hàng fast food, mua mang đi là 8%, còn ăn tại chỗ là 10%. Với hàng bán theo bộ gồm thực phẩm và phi thực phẩm, để được coi là “tài sản tích hợp” và áp dụng thuế suất ưu đãi 8%, phải đồng thời đáp ứng hai điều kiện: giá chưa thuế không quá 10,000 yên và giá trị phần thực phẩm chiếm từ 2/3 trở lên. Đối với đồ uống, nước, trà và nước trái cây là 8%, rượu là 10%, bia không cồn (cồn dưới 1%) là 8%. Mirin thì hon-mirin (từ 1% trở lên) là 10%, còn mirin kiểu gia vị (dưới 1%) là 8%. Báo chí theo hợp đồng đặt mua dài hạn (phát hành từ 2 lần/tuần trở lên) là 8%, còn mua ở quầy ga hoặc bản điện tử là 10%. Thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung nguyên tắc là 10%, nhưng Tokuho và thực phẩm ghi nhãn chức năng được xem là “thực phẩm” nên là 8%.

09

Những hiểu lầm phổ biến và điểm dễ nhầm về thuế tiêu dùng

Có rất nhiều hiểu lầm về thuế tiêu dùng. Hiểu lầm 1: “Thuế tiêu dùng là tiền thu hộ nên doanh nghiệp không phải chịu” → thực tế doanh nghiệp vẫn chịu phần thuế không được khấu trừ và phần thuế liên quan đến chi phí cố định. Hiểu lầm 2: “Chỉ cần mua mặt hàng thuộc diện ưu đãi là chắc chắn 8%” → cùng một loại thực phẩm nhưng thuế suất có thể thay đổi tùy cách mua hoặc cách phục vụ. Hiểu lầm 3: “Chế độ hóa đơn chỉ là vấn đề của doanh nghiệp lớn” → freelancer và doanh nghiệp nhỏ mới là nhóm bị ảnh hưởng lớn. Hiểu lầm 4: “Hoàn điểm không ảnh hưởng đến thuế tiêu dùng” → sử dụng điểm được xem là giảm giá và sẽ được trừ khỏi số tiền chịu thuế. Hiểu lầm 5: “Hàng nhập khẩu không bị tính thuế tiêu dùng” → hầu hết hàng nhập khẩu đều bị đánh thuế tiêu dùng nhập khẩu. Hiểu lầm 6: “Vì phải hiển thị tổng giá nên ghi giá chưa thuế là vi phạm” → bắt buộc hiển thị giá đã gồm thuế, nhưng vẫn có thể ghi kèm giá chưa thuế. Hiểu lầm 7: “Thuế tiêu dùng chỉ là thuế của trung ương” → trong mức 10% thì 7.8% là thuế quốc gia và 2.2% là thuế tiêu dùng địa phương.

10

Cách dùng thông minh máy tính thuế tiêu dùng: ứng dụng trong kinh doanh và đời sống hằng ngày

Máy tính thuế tiêu dùng không chỉ dùng để tính số thuế, mà còn hữu ích trong nhiều tình huống. Khi mua sắm hằng ngày, nó giúp quản lý ngân sách. Nếu giá đã gồm thuế là 5,000 yên thì giá chưa thuế là 4,545 yên (10%); nếu giá chưa thuế là 5,000 yên thì giá đã gồm thuế là 5,500 yên. Khi mua hàng trực tuyến, bạn có thể quy đổi số tiền thực trả từ các trang nước ngoài ghi “$100 chưa thuế” sang yên rồi tính ra giá đã gồm thuế. Khi đặt giá bán trên các ứng dụng chợ đồ cũ, bạn có thể tính ngược mức giá để sau khi trừ phí và tính thuế vẫn còn lợi nhuận mong muốn. Khi doanh nghiệp lập báo giá và hóa đơn, số tiền từ chưa thuế sang đã gồm thuế sẽ được tự động tính, giúp tránh sai sót khi nhập liệu. Khi chuẩn bị khai thuế cuối năm, bạn có thể thống nhất các hóa đơn lẫn lộn giữa giá đã gồm thuế và chưa thuế. Với chế độ hóa đơn, bạn có thể tách riêng phần được khấu trừ và không được khấu trừ để nắm được số thuế phải nộp chính xác. Trong giao dịch bất động sản, giá công trình chịu thuế tiêu dùng còn giá đất thì không, nên công cụ này rất hữu ích để tính ngược phần chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Tôi nên nhập giá chưa thuế hay giá đã gồm thuế?
Chỉ cần nhập một trong hai. Nếu nhập giá chưa thuế, hệ thống sẽ tự tính giá đã gồm thuế và số tiền thuế tiêu dùng; nếu nhập giá đã gồm thuế, hệ thống sẽ tự tính giá chưa thuế và số tiền thuế tiêu dùng.
Nên phân biệt thuế suất chuẩn 10% và thuế suất ưu đãi 8% như thế nào?
Thực phẩm và đồ uống trừ rượu, cùng báo phát hành từ 2 lần/tuần trở lên theo hợp đồng đặt mua dài hạn, áp dụng thuế suất ưu đãi 8%; hầu hết hàng hóa và dịch vụ còn lại áp dụng thuế suất chuẩn 10%. Lưu ý rằng mua mang đi là 8%, còn ăn tại chỗ là 10%.
Phần lẻ trong kết quả tính sẽ được xử lý như thế nào?
Công cụ này hiển thị số tiền thuế tiêu dùng theo cách làm tròn đến số nguyên gần nhất. Ở cửa hàng thực tế hoặc trên biên lai, có thể dùng cách làm tròn xuống hoặc làm tròn lên, nên số tiền cuối cùng giữa các doanh nghiệp có thể chênh vài yên.
Chế độ hóa đơn (hóa đơn đủ điều kiện) có liên quan đến phép tính này không?
Bản thân công cụ này chỉ thực hiện chuyển đổi đơn giản giữa giá đã gồm thuế và chưa thuế, nên không liên quan đến việc có được khấu trừ thuế đầu vào hay không. Để được khấu trừ, doanh nghiệp cần đăng ký là đơn vị phát hành hóa đơn đủ điều kiện và lưu giữ hóa đơn riêng.
Tại sao một số thực phẩm lại hiển thị 10%?
Rượu và ăn uống tại nhà hàng, bao gồm ăn tại chỗ, không thuộc diện ưu đãi nên áp dụng thuế suất chuẩn 10%. Cùng một mặt hàng nhưng thuế suất có thể khác tùy là mua mang đi hay ăn tại chỗ, vì vậy hãy chọn mức thuế phù hợp với cách sử dụng.