Công cụ ước tính khoản trả theo niên kim dựa trên lãi suất năm và thời hạn bạn nhập. Lãi suất, phí và điều kiện xét duyệt thực tế khác nhau theo sản phẩm và điều kiện cá nhân, vì vậy hãy kiểm tra tài liệu của bên cho vay và tài liệu học tập của J-FLEC.
02
Ảnh hưởng của tiền trả trước
Tăng tiền trả trước hoặc giá trị xe đổi làm giảm tiền gốc vay, từ đó cũng giảm khoản trả hằng tháng và tổng tiền lãi ước tính. Công cụ không đánh giá kết quả xét duyệt.
03
So sánh thời hạn vay
Với cùng số tiền gốc và giả định lãi suất, kéo dài thời hạn có thể giảm khoản trả hằng tháng dự kiến nhưng làm tăng tổng tiền lãi. Hãy xác nhận thời hạn có thể chọn với bên cho vay.
04
Phương thức trả nợ và tháng thưởng
Các khoản trả thông thường được tính theo phương thức niên kim trong thời hạn đã nhập. Khoản thêm trong tháng thưởng đã chọn được dùng để trả vào tiền gốc của tháng đó và cho thấy tác động đến thời điểm tất toán. Không bao gồm thuế, bảo hiểm và các chi phí khác.
05
Trả nợ trước hạn
Nếu có tiền nhàn rỗi, bạn có thể tiết kiệm chi phí lãi còn lại bằng cách trả nợ trước hạn. Tuy nhiên, một số khoản vay từ đại lý có thể áp dụng phí trả nợ trước hạn, vì vậy hãy kiểm tra trước khi ký hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp
Khoản trả hằng tháng được tính như thế nào?
Khoản này được tính bằng cách áp dụng công thức trả góp niên kim cho số tiền vay (giá xe − tiền trả trước − giá trị xe đổi).
Điều gì xảy ra nếu tôi tăng tiền trả trước?
Tiền gốc vay giảm, làm giảm cả khoản trả hằng tháng lẫn tổng tiền lãi. Tiền trả trước cao hơn cũng có thể giúp việc xét duyệt thuận lợi hơn.
Tôi nên kiểm tra gì khi so sánh các sản phẩm?
Hãy kiểm tra lãi suất phần trăm hằng năm thực tế, phí, quyền sở hữu, điều kiện trả nợ trước hạn, quy tắc trả tháng thưởng và tổng số tiền phải trả trong tài liệu của từng bên cho vay.
ĐỘ TIN CẬY VÀ NGUỒN
Phương pháp và nguồn chính thức
phép tính vay mua xe Nhật Bản giải thích dữ liệu, giả định và phạm vi tính toán.
Trạng thái chính thức
Đây là công cụ tham khảo, không đưa ra quyết định chính thức.
Ngày hiệu lực
Xem xét lần cuối
Phương pháp
Áp dụng monthly amortization at the entered annual rate, including scheduled bonus payments cho các giá trị đã nhập.
Ví dụ
Ví dụ: ¥2,000,000 over 60 months is estimated from the entered annual rate.
Giới hạn
Mức phí, quy định và hoàn cảnh cá nhân có thể làm đổi kết quả.