🌐 VI

Bộ chuyển đổi yard

Chuyển đổi yard sang các đơn vị chiều dài khác.

Thông tin về yard

1 yard = 0.9144 m = 91.44 cm. Đơn vị dùng trong golf, bóng bầu dục Mỹ, v.v.

HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

Nguồn gốc và cách dùng của yard

Yard là một đơn vị chiều dài có nguồn gốc từ Anh. 1 yard = 3 feet = 36 inches = 0.9144 meters = 91.44 centimeters. Đơn vị này chủ yếu được dùng ở Mỹ và Anh, đặc biệt trong golf để đánh dấu khoảng cách. Sân bóng bầu dục Mỹ dài 100 yards (91.44m), với vạch kẻ mỗi 10 yards. Vải thường được bán theo yard, trong đó 1 yard tương ứng với chiều dài 91.44 cm.

02

Cách đổi yard sang mét

Để đổi yard sang mét, nhân với 0.9144. Vì vậy 10 yards = 10 × 0.9144 = 9.144 meters. Nếu cần ước tính nhanh, hãy nhân với 0.9 (10 yards ≈ 9m). 100 yards = 91.44 meters. Một cú đánh golf 250-yard tương đương khoảng 229 meters. Để đổi mét sang yard, nhân với 1.09361 hoặc chia cho 0.9144. 100 meters = khoảng 109.36 yards.

03

Yard trong golf

Golf dùng yard làm đơn vị chuẩn cho khoảng cách. Các mốc trên sân, máy đo khoảng cách và thiết bị GPS đều hiển thị yard. Khoảng cách phát bóng trung bình của nam nghiệp dư là 200-230 yards (183-210m); các tay golf chuyên nghiệp đạt 280-320 yards (256-293m). Hố par-3 thường dài 100-200 yards, hố par-4 dài 300-450 yards, và hố par-5 dài 450-600 yards.

04

Bóng bầu dục Mỹ và các mốc yard

Sân bóng bầu dục Mỹ dài 100 yards (91.44m) và rộng 53.33 yards (48.77m). Sân được chia bởi các vạch yard cách nhau mỗi 10 yards, đánh số 10-20-30-40-50-40-30-20-10. Mỗi đội phải tiến ít nhất 10 yards trong 4 downs (lượt) để đạt first down và giữ quyền kiểm soát bóng. Touchdown, ghi bằng cách đưa bóng vào end zone của đối phương (qua goal line), được tính 6 điểm. Các cú field goal thường dài 30-50 yards (27-46m), và cú field goal dài nhất trong lịch sử NFL là 66 yards (60.3m). Các đường chuyền của quarterback trung bình dài 20-40 yards.

05

Yard trong kiến trúc và thiết kế nội thất

Vật liệu xây dựng và vải thường được bán theo yard. Thảm được tính giá theo square yard (yd²), trong đó 1 square yard = 0.836 square meters. Một phòng khách 20-square-yard có diện tích khoảng 16.7 square meters. Vải được bán theo yard, với 1 yard dài 91.44 cm, và để may một chiếc váy thường cần 2-3 yards. Trong xây dựng ở Mỹ, feet và inches được dùng cho chiều dài, nhưng các khoảng cách lớn hơn được biểu thị bằng yards. Diện tích sân vườn được đo bằng square yards hoặc square feet, và vật liệu làm cảnh quan (mulch, soil) được bán theo cubic yard (yd³), trong đó 1 cubic yard = 0.765 cubic meters.

06

Yard và các đơn vị imperial khác

Yard là một phần của hệ Imperial và liên hệ với nhiều đơn vị khác. 1 yard = 3 feet = 36 inches, và 1 foot = 12 inches. Chiều cao 6 feet bằng 72 inches = 2 yards = khoảng 183 cm. Mile là đơn vị lớn hơn: 1 mile = 1,760 yards = 5,280 feet = 1,609.34 meters. Một sân golf đầy đủ thường dài 6,000-7,000 yards (khoảng 5.5-6.4 km). Chain, một đơn vị đo đạc, bằng 22 yards = 66 feet = 20.1168 meters. Furlong, dùng trong đua ngựa, bằng 220 yards = 201.168 meters. Giải English Derby được chạy trên quãng đường khoảng 12 furlongs (khoảng 2.4 km).

Câu hỏi thường gặp

1 yard bằng bao nhiêu mét?
1 yard chính xác bằng 0.9144 meters (91.44 cm). Để ước tính nhanh, hãy nhân giá trị yard với 0.9.
Cú đánh golf 250-yard bằng bao nhiêu mét?
250 yards × 0.9144 = khoảng 228.6 meters. Nếu máy đo khoảng cách hoặc GPS của bạn hiển thị yard, bộ chuyển đổi này giúp bạn dễ hình dung khoảng cách sang mét.
Tôi có thể nhập giá trị ở bất kỳ ô nào, không chỉ ô yard không?
Có. Nhập giá trị ở ô yard thì meters, centimeters, feet và inches sẽ tự động cập nhật - hoặc nhập vào bất kỳ ô nào khác thì các ô còn lại, bao gồm cả yard, cũng sẽ cập nhật.
Yard liên hệ với feet và inches như thế nào?
1 yard = 3 feet = 36 inches. Để đổi feet sang yard, chia cho 3; để đổi inches sang yard, chia cho 36.
Yard có được dùng ngoài golf và bóng bầu dục không?
Có. Vải và thảm được bán theo yard hoặc square yard, còn vật liệu cảnh quan được bán theo cubic yard - đơn vị này khá phổ biến trong xây dựng và thiết kế nội thất ở Mỹ và Anh.