🌐 VI

📐 Máy tính tỷ lệ

Tính tỷ lệ và khoảng cách thực tế.

Khoảng cách thực tế

Thông tin về tỷ lệ

Tỷ lệ 1:1000 nghĩa là 1cm trên bản đồ bằng 1000cm (10m) ngoài thực tế.

HƯỚNG DẪN

Tìm hiểu thêm

01

Hiểu định nghĩa và ký hiệu tỷ lệ

Tỷ lệ là tỉ số giữa khoảng cách trên bản đồ/bản vẽ và khoảng cách thực tế. Tỷ lệ 1:1000 nghĩa là 1cm trên bản đồ = 1000cm (10m) ngoài thực tế. Bản đồ địa hình 1:50,000 nghĩa là 1cm trên bản đồ = 500m thực tế. Tỷ lệ lớn hơn (1:100) thể hiện nhiều chi tiết hơn, tỷ lệ nhỏ hơn (1:100000) bao quát khu vực rộng hơn. Bản vẽ kiến trúc: 1:50, 1:100 (chi tiết), 1:200, 1:500 (mặt bằng khu đất). Bản đồ địa hình: 1:5,000 (đô thị), 1:25,000 (đi bộ đường dài), 1:50,000 (tổng quát). Bản đồ thế giới: 1:10,000,000+. Tỷ lệ số và tỷ lệ đồ họa: Tỷ lệ số hiển thị dạng 1:10000, tỷ lệ đồ họa hiển thị bằng thước thanh.

02

Tỷ lệ bản vẽ kiến trúc

Mặt bằng: Thường dùng tỷ lệ 1:100. 1cm trên bản vẽ = 100cm (1m) thực tế. Bản vẽ 20cm × 15cm biểu thị không gian 20m × 15m. Mặt bằng khu đất: 1:200~1:500 thể hiện công trình và khu vực xung quanh. Bản vẽ chi tiết: 1:5, 1:10, 1:20 cho cửa sổ, cầu thang, phòng tắm. Mặt đứng/mặt cắt: 1:50~1:100. Giấy A3 (42cm × 30cm): Ở tỷ lệ 1:100 có thể thể hiện không gian 42m × 30m. Mẹo in CAD: Đặt đúng tỷ lệ. Tường dài 3cm trên bản vẽ 1:100 = 3cm × 100 = 300cm = 3m thực tế. Luôn kiểm tra tỷ lệ trước khi đọc bản vẽ.

03

Tỷ lệ bản đồ địa hình và bản đồ leo núi

Bản đồ địa hình 1:25,000: Phổ biến nhất cho đi bộ đường dài. 4cm trên bản đồ = 1km thực tế. Khoảng cao đều: 1:25,000 có khoảng cao đều 10m, 1:50,000 có 20m. Bản đồ đô thị 1:5,000: 20cm trên bản đồ = 1km. Hiển thị chi tiết đường sá và tòa nhà. Bản đồ địa hình 1:50,000: 2cm trên bản đồ = 1km. Phù hợp để xem toàn bộ tuyến đường đi bộ. Tỷ lệ Google Maps: Thay đổi theo mức zoom, hãy xem thanh tỷ lệ ở dưới cùng. Ứng dụng khi đi bộ: Trên bản đồ 1:25,000, khoảng cách 2cm = 500m thực tế. Với tốc độ đi bộ 3km/h, mất 10 phút. 5 đường đồng mức chênh cao (50m) = đoạn dốc. Tích hợp GPS: Ghép tọa độ GPS với bản đồ địa hình để xác định vị trí hiện tại.

04

Làm mô hình và tỷ lệ

Mô hình kiến trúc: 1:100, 1:200 là phổ biến. Với mô hình 1:100, tòa nhà cao 3m ngoài thực tế = mô hình cao 3cm. Mô hình đường sắt: N-gauge = 1:160, HO-gauge = 1:87, O-gauge = 1:48. Tàu dài 20m ngoài thực tế = mô hình HO 20m ÷ 87 = 23cm. Mô hình nhựa: 1:48 (lớn), 1:72 (chung), 1:144 (nhỏ). Máy bay chiến đấu dài 10m ngoài thực tế = mô hình 1:72 khoảng 14cm. Mô hình ô tô: 1:18 (sưu tầm), 1:24 (chung), 1:43 (đúc kim loại), 1:64 (matchbox), 1:87 (mini). Sedan dài 4.5m ngoài thực tế = 1:43 khoảng 10.5cm. Nhân vật: 1:6 (figure 30cm), 1:12 (15cm), 1:18 (10cm). Mẹo khi lắp mô hình: Dùng sai tỷ lệ sẽ trông không tự nhiên. Đặt người 1:87 vào tòa nhà 1:100 sẽ khiến nhân vật trông quá lớn.

05

Tỷ lệ GIS và bản đồ số

Mức zoom của Google Maps: Level 15 ≈ 1:10,000, Level 13 ≈ 1:50,000, Level 10 ≈ 1:500,000. Ảnh hưởng của kích thước màn hình: Smartphone (6") và desktop (27") có tỷ lệ thực tế khác nhau ở cùng một mức zoom. Luôn xem thanh tỷ lệ ở dưới cùng. Lưu ý khi in: Tỷ lệ có thể thay đổi khi in bản đồ số ra giấy A4. Hãy chỉ định tỷ lệ trước khi in. Độ chính xác GPS: GPS trên smartphone thường có sai số ±5m. Điều đó tương đương 1mm trên bản đồ 1:5,000. Bản đồ địa hình chính thức: Có sẵn dưới dạng PDF, giữ nguyên tỷ lệ khi in.

06

Ứng dụng thực tế của tính toán tỷ lệ

Mặt bằng bất động sản: Thường dùng tỷ lệ 1:100. Phòng khách 5cm trên bản vẽ = 5m thực tế. Ghế sofa 2m = 2cm trên bản vẽ. Nội thất: Tỷ lệ 1:50 cho bố trí đồ đạc chi tiết. Giường dài 1.8m thực tế = 3.6cm trên bản vẽ. Kỹ thuật xây dựng: Mặt bằng khu đất 1:1000, trong đó 10cm = 100m thực tế. Đường rộng 6cm = 60m ngoài thực tế. Khoảng cách đi bộ: Dùng thước đo trên bản đồ 1:25,000. Khoảng cách 8cm = 2km thực tế. Với tốc độ 4km/h mất 30 phút. Đổi tỷ lệ: Phóng từ 1:100 lên 1:50 cần phóng 200% (gấp 2 lần). Kiểm tra thực địa: Bản vẽ có thể khác thực tế, nên hãy đo các kích thước quan trọng tại hiện trường. Đặc biệt khi cải tạo, bản vẽ hiện trạng thường có tỷ lệ không chính xác.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ 1:100 nghĩa là gì?
Nghĩa là 1cm trên bản vẽ bằng 100cm (1m) ngoài thực tế. Hãy nhân khoảng cách trên bản đồ với mẫu số của tỷ lệ (N) để ra khoảng cách thực tế.
Tính khoảng cách thực tế từ khoảng cách trên bản đồ như thế nào?
Khoảng cách thực tế = khoảng cách trên bản đồ × N (với tỷ lệ 1:N). Ví dụ, ở tỷ lệ 1:1000, 5cm trên bản vẽ bằng 5000cm (50m) ngoài thực tế.
Nếu biết khoảng cách thực tế thì tìm khoảng cách trên bản đồ như thế nào?
Khoảng cách trên bản đồ = khoảng cách thực tế ÷ N. Để biểu diễn 100m thực tế ở tỷ lệ 1:1000, bạn sẽ vẽ là 10cm.
Tại sao bản vẽ kiến trúc và bản đồ địa hình lại dùng tỷ lệ khác nhau?
Bản vẽ kiến trúc (1:50~1:200) dùng tỷ lệ lớn hơn để thể hiện chi tiết nhỏ, còn bản đồ địa hình (1:5,000~1:50,000) dùng tỷ lệ nhỏ hơn để bao quát khu vực rộng. Hãy chọn tỷ lệ phù hợp với mục đích của bạn.
Tôi có cần đổi đơn vị trước khi nhập không?
Khoảng cách trên bản đồ nên nhập bằng centimet. Nếu bạn đo bằng mét hoặc milimét, hãy đổi sang centimet trước để có kết quả chính xác.