Hiểu về đơn vị inch và lịch sử
Inch là đơn vị đo chiều dài thuộc hệ imperial, chủ yếu được dùng ở Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Canada. 1 inch = chính xác 2.54 centimeters theo thỏa thuận quốc tế từ năm 1959. Trong lịch sử, inch được định nghĩa là bề rộng ngón tay cái của một người đàn ông, sau đó được chuẩn hóa thành ba hạt lúa mạch (barleycorn) xếp nối tiếp nhau. Ngày nay, inch rất quan trọng khi đo kích thước màn hình, đường kính ống, ốc vít, kích thước gỗ và số đo cơ thể ở các nước dùng hệ imperial. Inch còn được chia thành các phân số: 1/2", 1/4", 1/8", 1/16", 1/32", và 1/64" để đo chính xác trong xây dựng và sản xuất.