So sánh lãi suất giữa các sản phẩm tài chính: Nên tiết kiệm và đầu tư ở đâu
Các sản phẩm tài chính khác nhau có mức lãi khác nhau, phản ánh rủi ro, thanh khoản và kỳ hạn. Xếp theo mức lãi điển hình năm 2026: tài khoản thanh toán 0.01-0.10% APY, tiết kiệm ngân hàng lớn truyền thống 0.40-0.50%, tiết kiệm lãi cao 4.0-5.0%, tài khoản thị trường tiền tệ 4.5-5.5%, CD ngắn hạn (3-12 tháng) 4.5-5.3%, CD dài hạn (2-5 năm) 4.0-4.7%, tín phiếu Kho bạc 4.5-5.0%, trái phiếu Kho bạc 4.0-4.5%, I Bonds 5.27%, trái phiếu doanh nghiệp hạng đầu tư 5-7%, trái phiếu lợi suất cao ("junk") 8-12%, cổ phiếu trả cổ tức 2-4% lợi suất, và REITs 3-5% lợi suất. Lãi cao hơn luôn đồng nghĩa với rủi ro cao hơn hoặc thanh khoản thấp hơn - một trái phiếu junk trả 10% có thể vỡ nợ và cuốn sạch vốn gốc của bạn, trong khi trái phiếu chính phủ trả 4% gần như không rủi ro. So sánh kết quả với $100,000 trong 5 năm: $102,020 ở mức 0.40%, $124,618 ở mức 4.5%, $140,255 ở mức 7%, và $161,051 ở mức 10%. Chọn sản phẩm theo mục tiêu: tiết kiệm lãi cao cho quỹ khẩn cấp và nhu cầu ngắn hạn, CD cho các khoản chi sắp tới đã biết trước, và cổ phiếu cho hưu trí sau 20+ năm. Không có sản phẩm nào là tốt nhất cho mọi trường hợp - lựa chọn đúng phụ thuộc vào mốc thời gian, mức chịu rủi ro và nhu cầu thanh khoản của bạn.